Lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2035

Thứ ba10Tháng 7 năm 2035Dương lịch: 10/07/2035

Âm lịch

Ngày 6 tháng Sáu năm Ất Mão

Ngày Nhâm ThânTháng Quý MùiNăm Ất Mão

Mệnh ngày: Kiếm Phong Kim

  • Ngày hoàng đạoSao Tư Mệnh
  • Trực TrừThập nhị trực
  • Tiểu thửTiết khí trong ngày

Tổng quan ngày

Thứ ba, ngày 10/7/2035 dương lịch, tức ngày 6 tháng Sáu năm Ất Mão âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Tư Mệnh), trực Trừ, thuộc tiết Tiểu thử. Ngày Nhâm Thân có nạp âm Kiếm Phong Kim, hành Kim.

  • NgàyNhâm Thân(hành Kim)
  • ThángQuý Mùi(hành Mộc)
  • NămẤt Mão(hành Thủy)
  • Tiết khíTiểu thử(từ 07-07)
  • TrựcTrừ(Thập nhị trực)
  • Sao ngàyTư Mệnh(Hoàng đạo)

Tóm tắt ngày

Loại ngày
Hoàng đạo (Tư Mệnh) theo quan niệm truyền thống
Trực
Trừ
Ngũ hành
Kim
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tuổi xung
Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần, Giáp Dần
Hướng Hỷ thần
Hướng chính nam
Hướng Tài thần
Hướng chính tây

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

  • cưới hỏiNửa thuận — sao Ích Hậu, Thiên Ân, Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
  • khai trươngNửa thuận — sao Thiên Ân, Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
  • xuất hànhNửa thuận — sao Thiên Ân, Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu, Kiếp sát và Ngũ Quỹ kiêng
  • an tángNửa thuận — sao Thiên Ân, Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
  • cầu tàiNửa thuận — sao Thiên Ân, Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu và Kiếp sát kiêng
  • làm nhà, động thổNửa thuận — sao Thiên Ân, Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Địa Tặc và Hoang vu kiêng
  • sửa nhàNửa thuận — sao Thiên Ân, Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
  • cúng tếNửa thuận — sao Thiên Ân, Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng

Việc nên tránh

  • cưới hỏiNửa thuận — sao Ích Hậu, Thiên Ân, Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
  • khai trươngNửa thuận — sao Thiên Ân, Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
  • xuất hànhNửa thuận — sao Thiên Ân, Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu, Kiếp sát và Ngũ Quỹ kiêng
  • an tángNửa thuận — sao Thiên Ân, Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
  • cầu tàiNửa thuận — sao Thiên Ân, Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu và Kiếp sát kiêng
  • làm nhà, động thổNửa thuận — sao Thiên Ân, Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Địa Tặc và Hoang vu kiêng
  • sửa nhàNửa thuận — sao Thiên Ân, Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
  • cúng tếNửa thuận — sao Thiên Ân, Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Giờ hoàng đạo

Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống

  • Tý23:00 – 01:00
  • Sửu01:00 – 03:00
  • Thìn07:00 – 09:00
  • Tỵ09:00 – 11:00
  • Mùi13:00 – 15:00
  • Tuất19:00 – 21:00

Giờ hắc đạo

Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng

  • Dần03:00 – 05:00
  • Mão05:00 – 07:00
  • Ngọ11:00 – 13:00
  • Thân15:00 – 17:00
  • Dậu17:00 – 19:00
  • Hợi21:00 – 23:00

Hướng xuất hành

Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày

Hỷ thần
Hướng chính nam
Tài thần
Hướng chính tây

Tuổi xung

Xung với ngày Nhâm Thân

  • Bính Dần
  • Mậu Dần
  • Canh Dần
  • Nhâm Dần
  • Giáp Dần

Can chi – Ngũ hành

Ngày
Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim
Tháng
Quý Mùi · Dương Liễu Mộc
Năm
Ất Mão · Đại Khê Thủy

Sao tốt, sao xấu

5 sao tốt · 4 sao xấu

Sao tốt

  • Ích Hậu

    Sao thêm phúc về sau. Hợp cưới hỏi, cầu tự, việc tính đường dài.

  • Thiên Ân

    Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.

  • Thiên Quan

    Sao chủ về chức vị, công danh. Hợp việc nhậm chức, trình đơn từ, giao thiệp với cơ quan.

  • Tuế hợp

    Sao hợp với năm, chủ về thuận theo vận năm. Tốt cho mọi việc trong năm đó.

  • U Vi tinh

    Sao lành kín đáo, chủ về sự thuận lợi âm thầm. Tốt cho mọi việc.

Sao xấu

  • Địa Tặc

    Sao trộm cướp của đất. Kiêng động thổ, chôn cất, mở kho.

  • Hoang vu

    Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.

  • Kiếp sát

    Sao cướp đoạt, chủ về mất mát. Kiêng cầu tài, xuất hành, việc liên quan tiền bạc lớn.

  • Ngũ Quỹ

    Sao năm quỷ, chủ về thị phi rắc rối. Kiêng xuất hành, việc cần yên ổn.

Nhị thập bát tú

Sao
Dực — xấu
Khổng Minh lục diệu
Không Vong — xấu

Quan hệ can chi

Lục hợp
Ngày Nhâm Thân (chi Thân) lục hợp với chi Tỵ.
Tam hợp
Chi Thân tam hợp với Tý và Thìn.
Xung
Chi Thân xung với chi Dần; tuổi xung ngày: Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần, Giáp Dần.
Hình
Chi Thân hình với Dần và Tỵ.
Hại
Chi Thân hại với chi Hợi.
Phá
Chi Thân phá với chi Tỵ.

Tiết khí

Tiết khí hiện tại
Tiểu thử
Bắt đầu
13:00 07/07/2035
Tiết khí kế tiếp
Đại thử (06:28 23/07/2035)
Còn lại
13 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

Can
Nhâm bất cấp thủy, cánh nan đề phòng (ngày Nhâm không múc nước, khó đề phòng)
Chi
Thân bất an sàng, quỷ túy nhập phòng (ngày Thân không kê giường, tà khí vào phòng)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/07/2035 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 6 tháng Sáu năm Ất Mão, tức ngày Nhâm Thân tháng Quý Mùi.

Ngày 10/07/2035 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hoàng đạo, gặp Tư Mệnh, trực Trừ, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 10/07/2035 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.