Lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2035
Âm lịch
Ngày 4 tháng Tư năm Ất Mão
Ngày Nhâm ThânTháng Tân TỵNăm Ất Mão
Mệnh ngày: Kiếm Phong Kim
- Ngày hắc đạoSao Thiên Hình
- Trực BìnhThập nhị trực
- Lập hạTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ sáu, ngày 11/5/2035 dương lịch, tức ngày 4 tháng Tư năm Ất Mão âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Thiên Hình), trực Bình, thuộc tiết Lập hạ. Ngày Nhâm Thân có nạp âm Kiếm Phong Kim, hành Kim.
- NgàyNhâm Thân(hành Kim)
- ThángTân Tỵ(hành Kim)
- NămẤt Mão(hành Thủy)
- Tiết khíLập hạ(từ 05-05)
- TrựcBình(Thập nhị trực)
- Sao ngàyThiên Hình(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Thiên Hình) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Bình
- Ngũ hành
- Kim
- Nạp âm
- Kiếm Phong Kim
- Tuổi xung
- Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần, Giáp Dần
- Hướng Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính tây
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Lục Hợp, Thiên Ân và Tục Thế hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Cẩu Giảo, Hà khôi (Cẩu Giảo) và Hoang vu kiêng
- an tángNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu và Trùng phục kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu, Ngũ hư và Tiểu Hao kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Ngũ phú và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu và Lôi công kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Hỏa tai, Hoang vu và Lôi công kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Lục Hợp, Thiên Ân và Tục Thế hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Cẩu Giảo, Hà khôi (Cẩu Giảo) và Hoang vu kiêng
- an tángNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu và Trùng phục kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu, Ngũ hư và Tiểu Hao kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Ngũ phú và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu và Lôi công kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Hỏa tai, Hoang vu và Lôi công kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Tài thần
- Hướng chính tây
Tuổi xung
Xung với ngày Nhâm Thân
- Bính Dần
- Mậu Dần
- Canh Dần
- Nhâm Dần
- Giáp Dần
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim
- Tháng
- Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim
- Năm
- Ất Mão · Đại Khê Thủy
Sao tốt, sao xấu
4 sao tốt · 9 sao xấu
Sao tốt
- Lục Hợp
Ngày hợp đôi theo chi, chủ về sự gắn kết. Hợp cưới hỏi, ký kết, giao ước.
- Ngũ phú
Sao năm điều phúc, chủ về khởi đầu thịnh vượng. Hợp bắt đầu việc mới, động thổ, mở mang làm ăn.
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
- Tục Thế
Sao nối tiếp, chủ về sự kế thừa. Hợp cưới hỏi, cầu tự, việc gia đình.
Sao xấu
- Cẩu Giảo
Sao chó cắn. Kiêng xuất hành, đi xa.
- Hà khôi (Cẩu Giảo)
Sao xấu, chủ về trở ngại. Kiêng khởi sự, xuất hành.
- Hỏa tai
Sao chủ về hỏa hoạn. Kiêng việc liên quan lửa, bếp núc, lợp mái.
- Hoang vu
Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.
- Lôi công
Sao sấm sét. Kiêng làm nhà, dựng cột, lợp mái.
- Ngũ hư
Sao năm điều trống. Kiêng cầu tài, nhập kho, khởi sự.
- Nguyệt Hình
Sao hình phạt của tháng. Kiêng kiện tụng, tranh chấp.
- Tiểu Hao
Sao hao mòn. Kiêng cầu tài, nhập kho.
- Trùng phục
Sao chủ về điều xấu lặp lại. Kiêng an táng, việc hiếu.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Quỷ — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Xích Khẩu — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Nhâm Thân (chi Thân) lục hợp với chi Tỵ.
- Tam hợp
- Chi Thân tam hợp với Tý và Thìn.
- Xung
- Chi Thân xung với chi Dần; tuổi xung ngày: Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần, Giáp Dần.
- Hình
- Chi Thân hình với Dần và Tỵ.
- Hại
- Chi Thân hại với chi Hợi.
- Phá
- Chi Thân phá với chi Tỵ.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Lập hạ
- Bắt đầu
- 22:54 05/05/2035
- Tiết khí kế tiếp
- Tiểu mãn (11:43 21/05/2035)
- Còn lại
- 10 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Nhâm bất cấp thủy, cánh nan đề phòng (ngày Nhâm không múc nước, khó đề phòng)
- Chi
- Thân bất an sàng, quỷ túy nhập phòng (ngày Thân không kê giường, tà khí vào phòng)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 11/05/2035 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 4 tháng Tư năm Ất Mão, tức ngày Nhâm Thân tháng Tân Tỵ.
Ngày 11/05/2035 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Thiên Hình, trực Bình, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 11/05/2035 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).
Trăng ngày này
Trăng lưỡi liềm đầu tháng
Độ sáng 16%
- Trăng mọc
- 08:36
- Trăng lặn
- 22:07
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


