Lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 2035

Thứ hai19Tháng 3 năm 2035Dương lịch: 19/03/2035

Âm lịch

Ngày 10 tháng Hai năm Ất Mão

Ngày Kỷ MãoTháng Kỷ MãoNăm Ất Mão

Mệnh ngày: Thành Đầu Thổ

  • Ngày hoàng đạoSao Minh Đường
  • Trực KiếnThập nhị trực
  • Kinh trậpTiết khí trong ngày

Tổng quan ngày

Thứ hai, ngày 19/3/2035 dương lịch, tức ngày 10 tháng Hai năm Ất Mão âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Minh Đường), trực Kiến, thuộc tiết Kinh trập. Ngày Kỷ Mão có nạp âm Thành Đầu Thổ, hành Thổ.

  • NgàyKỷ Mão(hành Thổ)
  • ThángKỷ Mão(hành Thổ)
  • NămẤt Mão(hành Thủy)
  • Tiết khíKinh trập(từ 06-03)
  • TrựcKiến(Thập nhị trực)
  • Sao ngàyMinh Đường(Hoàng đạo)

Tóm tắt ngày

Loại ngày
Hoàng đạo (Minh Đường) theo quan niệm truyền thống
Trực
Kiến
Ngũ hành
Thổ
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tuổi xung
Quý Dậu, Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu
Hướng Hỷ thần
Hướng đông bắc
Hướng Tài thần
Hướng chính nam

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

  • cưới hỏiThuận — có sao Minh đường, Nguyệt đức hợp, Phúc Sinh, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp việc này
  • khai trươngThuận — có sao Minh đường, Nguyệt đức hợp, Phúc Sinh, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp việc này
  • xuất hànhThuận — có sao Minh đường, Nguyệt đức hợp, Phúc Sinh, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp việc này
  • an tángThuận — có sao Minh đường, Phúc Sinh, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp việc này
  • cầu tàiThuận — có sao Minh đường, Phúc Sinh, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp việc này
  • làm nhà, động thổNửa thuận — sao Minh đường, Nguyệt đức hợp, Phúc Sinh, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Nguyệt Kiến chuyển sát và Thổ phủ kiêng
  • sửa nhàNửa thuận — sao Minh đường, Nguyệt đức hợp, Phúc Sinh, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Thiên Hỏa kiêng
  • cúng tếNửa thuận — sao Minh đường, Phúc Sinh, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Thần cách kiêng

Việc nên tránh

  • làm nhà, động thổNửa thuận — sao Minh đường, Nguyệt đức hợp, Phúc Sinh, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Nguyệt Kiến chuyển sát và Thổ phủ kiêng
  • sửa nhàNửa thuận — sao Minh đường, Nguyệt đức hợp, Phúc Sinh, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Thiên Hỏa kiêng
  • cúng tếNửa thuận — sao Minh đường, Phúc Sinh, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Thần cách kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Giờ hoàng đạo

Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống

  • Tý23:00 – 01:00
  • Dần03:00 – 05:00
  • Mão05:00 – 07:00
  • Ngọ11:00 – 13:00
  • Mùi13:00 – 15:00
  • Dậu17:00 – 19:00

Giờ hắc đạo

Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng

  • Sửu01:00 – 03:00
  • Thìn07:00 – 09:00
  • Tỵ09:00 – 11:00
  • Thân15:00 – 17:00
  • Tuất19:00 – 21:00
  • Hợi21:00 – 23:00

Hướng xuất hành

Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày

Hỷ thần
Hướng đông bắc
Tài thần
Hướng chính nam

Tuổi xung

Xung với ngày Kỷ Mão

  • Quý Dậu
  • Ất Dậu
  • Đinh Dậu
  • Kỷ Dậu
  • Tân Dậu

Can chi – Ngũ hành

Ngày
Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ
Tháng
Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ
Năm
Ất Mão · Đại Khê Thủy

Sao tốt, sao xấu

6 sao tốt · 5 sao xấu

Sao tốt

  • Minh đường

    Sao hoàng đạo, chủ về chính đại quang minh. Tốt cho mọi việc.

  • Nguyệt đức hợp

    Sao phối với Nguyệt đức, cùng mang khí lành. Tốt cho cưới hỏi, khai trương, làm nhà, xuất hành. Không nên dùng cho việc kiện tụng.

  • Phúc Sinh

    Sao sinh phúc, chủ về điều lành nảy nở. Tốt cho mọi việc.

  • Quan nhật

    Ngày của quan, chủ về công việc chính sự. Hợp trình báo, làm giấy tờ.

  • Thiên Ân

    Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.

  • Thiên Thụy

    Sao điềm lành của trời, chủ về tin vui bất ngờ. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chờ kết quả.

Sao xấu

  • Nguyệt Kiến chuyển sát

    Sao sát chuyển theo tháng, chủ về xáo trộn. Kiêng động thổ, chuyển nhà, thay đổi lớn.

  • Thần cách

    Sao cách trở thần linh. Kiêng cúng tế, lễ bái.

  • Thiên Hỏa

    Sao lửa trời. Kiêng lợp mái, xây bếp, đốt lửa.

  • Thiên Ngục

    Sao ngục trời, chủ về giam hãm vướng mắc. Kiêng kiện tụng, việc dính dáng pháp luật.

  • Thổ phủ

    Sao phủ đất. Kiêng động thổ, xây cất.

Nhị thập bát tú

Sao
Trương — tốt
Khổng Minh lục diệu
Xích Khẩu — xấu

Quan hệ can chi

Lục hợp
Ngày Kỷ Mão (chi Mão) lục hợp với chi Tuất.
Tam hợp
Chi Mão tam hợp với Hợi và Mùi.
Xung
Chi Mão xung với chi Dậu; tuổi xung ngày: Quý Dậu, Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu.
Hình
Chi Mão hình với Tý.
Hại
Chi Mão hại với chi Thìn.
Phá
Chi Mão phá với chi Ngọ.

Tiết khí

Tiết khí hiện tại
Kinh trập
Bắt đầu
01:21 06/03/2035
Tiết khí kế tiếp
Kinh trập (01:21 06/03/2035)
Còn lại
0 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

Can
Kỷ bất phá khoán, nhị bỉ tịnh vong (ngày Kỷ không xé khế ước, hai bên đều thiệt)
Chi
Mão bất xuyên tỉnh, thủy tuyền bất hương (ngày Mão không đào giếng, nước không trong lành)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 19/03/2035 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 10 tháng Hai năm Ất Mão, tức ngày Kỷ Mão tháng Kỷ Mão.

Ngày 19/03/2035 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hoàng đạo, gặp Minh Đường, trực Kiến, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 19/03/2035 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Tý (23:00–01:00), giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.