Lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 2035
Âm lịch
Ngày 3 tháng Hai năm Ất Mão
Ngày Nhâm ThânTháng Kỷ MãoNăm Ất Mão
Mệnh ngày: Kiếm Phong Kim
- Ngày hắc đạoSao Bạch Hổ
- Trực ChấpThập nhị trực
- Kinh trậpTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ hai, ngày 12/3/2035 dương lịch, tức ngày 3 tháng Hai năm Ất Mão âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Bạch Hổ), trực Chấp, thuộc tiết Kinh trập. Ngày Nhâm Thân có nạp âm Kiếm Phong Kim, hành Kim.
- NgàyNhâm Thân(hành Kim)
- ThángKỷ Mão(hành Thổ)
- NămẤt Mão(hành Thủy)
- Tiết khíKinh trập(từ 06-03)
- TrựcChấp(Thập nhị trực)
- Sao ngàyBạch Hổ(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Bạch Hổ) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Chấp
- Ngũ hành
- Kim
- Nạp âm
- Kiếm Phong Kim
- Tuổi xung
- Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần, Giáp Dần
- Hướng Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính tây
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thiên Ân hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thiên Ân hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thiên Ân và Thiên Mã (Lộc mã) hợp nhưng sao Bạch hổ và Kiếp sát kiêng
- an tángThuận — có sao Nguyệt giải và Thiên Ân hợp việc này
- cầu tàiNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thiên Ân hợp nhưng sao Kiếp sát kiêng
- làm nhà, động thổThuận — có sao Nguyệt giải và Thiên Ân hợp việc này
- sửa nhàThuận — có sao Nguyệt giải và Thiên Ân hợp việc này
- cúng tếThuận — có sao Giải thần, Nguyệt giải, Thiên Ân và Yếu yên (thiên quý) hợp việc này
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thiên Ân hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thiên Ân hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thiên Ân và Thiên Mã (Lộc mã) hợp nhưng sao Bạch hổ và Kiếp sát kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thiên Ân hợp nhưng sao Kiếp sát kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Tài thần
- Hướng chính tây
Tuổi xung
Xung với ngày Nhâm Thân
- Bính Dần
- Mậu Dần
- Canh Dần
- Nhâm Dần
- Giáp Dần
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim
- Tháng
- Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ
- Năm
- Ất Mão · Đại Khê Thủy
Sao tốt, sao xấu
5 sao tốt · 2 sao xấu
Sao tốt
- Giải thần
Sao hóa giải, làm nhẹ bớt tác động của các sao xấu trong ngày. Hợp cúng tế, cầu an, giải oan, việc kiện tụng.
- Nguyệt giải
Sao hóa giải của tháng, làm nhẹ điều xấu. Tốt cho mọi việc.
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
- Thiên Mã (Lộc mã)
Sao ngựa trời, chủ về đi lại. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đi xa, mở đường làm ăn.
- Yếu yên (thiên quý)
Sao yên ổn đi cùng quý nhân. Hợp dọn nhà, an vị bàn thờ, việc cần sự êm ấm lâu dài.
Sao xấu
- Bạch hổ
Sao hắc đạo, chủ về hung hiểm và tang thương. Kiêng cưới hỏi, khai trương, xuất hành, khởi công. Việc an táng thì vẫn tiến hành được.
- Kiếp sát
Sao cướp đoạt, chủ về mất mát. Kiêng cầu tài, xuất hành, việc liên quan tiền bạc lớn.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Tất — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Tốc Hỷ — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Nhâm Thân (chi Thân) lục hợp với chi Tỵ.
- Tam hợp
- Chi Thân tam hợp với Tý và Thìn.
- Xung
- Chi Thân xung với chi Dần; tuổi xung ngày: Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần, Giáp Dần.
- Hình
- Chi Thân hình với Dần và Tỵ.
- Hại
- Chi Thân hại với chi Hợi.
- Phá
- Chi Thân phá với chi Tỵ.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Kinh trập
- Bắt đầu
- 01:21 06/03/2035
- Tiết khí kế tiếp
- Xuân phân (02:02 21/03/2035)
- Còn lại
- 9 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Nhâm bất cấp thủy, cánh nan đề phòng (ngày Nhâm không múc nước, khó đề phòng)
- Chi
- Thân bất an sàng, quỷ túy nhập phòng (ngày Thân không kê giường, tà khí vào phòng)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 12/03/2035 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 3 tháng Hai năm Ất Mão, tức ngày Nhâm Thân tháng Kỷ Mão.
Ngày 12/03/2035 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Bạch Hổ, trực Chấp, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 12/03/2035 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


