Lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 2035

Thứ bảy20Tháng 1 năm 2035Dương lịch: 20/01/2035

Âm lịch

Ngày 12 tháng Mười Hai năm Giáp Dần

Ngày Tân TỵTháng Đinh SửuNăm Giáp Dần

Mệnh ngày: Bạch Lạp Kim

  • Ngày hoàng đạoSao Ngọc Đường
  • Trực ĐịnhThập nhị trực
  • Đại hànBắt đầu lúc 13:14

Tổng quan ngày

Thứ bảy, ngày 20/1/2035 dương lịch, tức ngày 12 tháng Mười Hai năm Giáp Dần âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Ngọc Đường), trực Định, thuộc tiết Đại hàn (tiết bắt đầu lúc 13:14). Ngày Tân Tỵ có nạp âm Bạch Lạp Kim, hành Kim.

  • NgàyTân Tỵ(hành Kim)
  • ThángĐinh Sửu(hành Thủy)
  • NămGiáp Dần(hành Thủy)
  • Tiết khíĐại hàn(lúc 13:14)
  • TrựcĐịnh(Thập nhị trực)
  • Sao ngàyNgọc Đường(Hoàng đạo)

Tóm tắt ngày

Loại ngày
Hoàng đạo (Ngọc Đường) theo quan niệm truyền thống
Trực
Định
Ngũ hành
Kim
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tuổi xung
Ất Hợi, Đinh Hợi, Kỷ Hợi, Tân Hợi, Quý Hợi
Hướng Hỷ thần
Hướng tây nam
Hướng Tài thần
Hướng tây nam

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

  • cưới hỏiNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Ngọc đường, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Ly sàng kiêng
  • khai trươngNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Ngọc đường, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) kiêng
  • xuất hànhNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Ngọc đường, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Cửu không kiêng
  • an tángThuận — có sao Mãn đức tinh, Ngọc đường, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp việc này
  • cầu tàiNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Ngọc đường, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Cửu không kiêng
  • làm nhà, động thổThuận — có sao Mãn đức tinh, Ngọc đường, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp việc này
  • sửa nhàThuận — có sao Mãn đức tinh, Ngọc đường, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp việc này
  • cúng tếThuận — có sao Mãn đức tinh, Ngọc đường, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp việc này

Việc nên tránh

  • cưới hỏiNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Ngọc đường, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Ly sàng kiêng
  • khai trươngNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Ngọc đường, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) kiêng
  • xuất hànhNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Ngọc đường, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Cửu không kiêng
  • cầu tàiNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Ngọc đường, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Cửu không kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Giờ hoàng đạo

Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống

  • Sửu01:00 – 03:00
  • Thìn07:00 – 09:00
  • Ngọ11:00 – 13:00
  • Mùi13:00 – 15:00
  • Tuất19:00 – 21:00
  • Hợi21:00 – 23:00

Giờ hắc đạo

Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng

  • Tý23:00 – 01:00
  • Dần03:00 – 05:00
  • Mão05:00 – 07:00
  • Tỵ09:00 – 11:00
  • Thân15:00 – 17:00
  • Dậu17:00 – 19:00

Hướng xuất hành

Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày

Hỷ thần
Hướng tây nam
Tài thần
Hướng tây nam

Tuổi xung

Xung với ngày Tân Tỵ

  • Ất Hợi
  • Đinh Hợi
  • Kỷ Hợi
  • Tân Hợi
  • Quý Hợi

Can chi – Ngũ hành

Ngày
Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim
Tháng
Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy
Năm
Giáp Dần · Đại Khê Thủy

Sao tốt, sao xấu

6 sao tốt · 4 sao xấu

Sao tốt

  • Mãn đức tinh

    Sao đức đầy, chủ về sự viên mãn. Tốt cho mọi việc.

  • Ngọc đường

    Sao hoàng đạo, chủ về quý hiển. Tốt cho mọi việc.

  • Nguyệt Ân

    Sao ân huệ của tháng, chủ về được che chở. Tốt cho mọi việc.

  • Tam Hợp

    Ngày hợp với ba chi cùng nhóm, chủ về sự hòa thuận. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chung với nhiều người.

  • Thiên Ân

    Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.

  • Thiên Thụy

    Sao điềm lành của trời, chủ về tin vui bất ngờ. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chờ kết quả.

Sao xấu

  • Cửu không

    Sao chín chỗ trống. Kiêng cầu tài, xuất hành, nhập kho.

  • Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú)

    Sao hao tổn lớn, còn gọi Tử khí. Kiêng khai trương, nhập kho, việc tiêu tiền lớn.

  • Ly sàng

    Sao lìa giường. Kiêng cưới hỏi, kê giường, việc vợ chồng.

  • Tội chỉ

    Sao tội lỗi tìm đến. Kiêng kiện tụng, việc khuất tất.

Nhị thập bát tú

Sao
Liễu — xấu
Khổng Minh lục diệu
Không Vong — xấu

Quan hệ can chi

Lục hợp
Ngày Tân Tỵ (chi Tỵ) lục hợp với chi Thân.
Tam hợp
Chi Tỵ tam hợp với Dậu và Sửu.
Xung
Chi Tỵ xung với chi Hợi; tuổi xung ngày: Ất Hợi, Đinh Hợi, Kỷ Hợi, Tân Hợi, Quý Hợi.
Hình
Chi Tỵ hình với Dần và Thân.
Hại
Chi Tỵ hại với chi Dần.
Phá
Chi Tỵ phá với chi Thân.

Tiết khí

Tiết khí hiện tại
Đại hàn
Bắt đầu
13:14 20/01/2035
Tiết khí kế tiếp
Đại hàn (13:14 20/01/2035)
Còn lại
0 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

Can
Tân bất hợp tương, chủ nhân bất thường (ngày Tân không làm tương, chủ nhà khó hưởng)
Chi
Tỵ bất viễn hành, tài vật phục tàng (ngày Tỵ không đi xa, của cải dễ mất)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 20/01/2035 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 12 tháng Mười Hai năm Giáp Dần, tức ngày Tân Tỵ tháng Đinh Sửu.

Ngày 20/01/2035 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hoàng đạo, gặp Ngọc Đường, trực Định, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 20/01/2035 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00), giờ Tuất (19:00–21:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.