Lịch âm ngày 8 tháng 1 năm 2035
Âm lịch
Ngày 29 tháng Mười Một năm Giáp Dần
Ngày Kỷ TỵTháng Bính TýNăm Giáp Dần
Mệnh ngày: Đại Lâm Mộc
- Ngày hoàng đạoSao Ngọc Đường
- Trực ĐịnhThập nhị trực
- Tiểu hànTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ hai, ngày 8/1/2035 dương lịch, tức ngày 29 tháng Mười Một năm Giáp Dần âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Ngọc Đường), trực Định, thuộc tiết Tiểu hàn. Ngày Kỷ Tỵ có nạp âm Đại Lâm Mộc, hành Mộc.
- NgàyKỷ Tỵ(hành Mộc)
- ThángBính Tý(hành Thủy)
- NămGiáp Dần(hành Thủy)
- Tiết khíTiểu hàn(từ 05-01)
- TrựcĐịnh(Thập nhị trực)
- Sao ngàyNgọc Đường(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Ngọc Đường) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Định
- Ngũ hành
- Mộc
- Nạp âm
- Đại Lâm Mộc
- Tuổi xung
- Ất Hợi, Đinh Hợi, Kỷ Hợi, Tân Hợi, Quý Hợi
- Hướng Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng chính nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Ích Hậu hợp nhưng sao Ly sàng kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Ngũ phú hợp nhưng sao Lôi công kiêng
Việc nên tránh
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Tài thần
- Hướng chính nam
Tuổi xung
Xung với ngày Kỷ Tỵ
- Ất Hợi
- Đinh Hợi
- Kỷ Hợi
- Tân Hợi
- Quý Hợi
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc
- Tháng
- Bính Tý · Giản Hạ Thủy
- Năm
- Giáp Dần · Đại Khê Thủy
Sao tốt, sao xấu
2 sao tốt · 4 sao xấu
Sao tốt
- Ích Hậu
Sao thêm phúc về sau. Hợp cưới hỏi, cầu tự, việc tính đường dài.
- Ngũ phú
Sao năm điều phúc, chủ về khởi đầu thịnh vượng. Hợp bắt đầu việc mới, động thổ, mở mang làm ăn.
Sao xấu
- Huyền Vũ
Sao hắc đạo, chủ về trộm cắp và lừa gạt. Kiêng giao dịch, cầu tài, giao tiền, ký kết với người lạ.
- Kiếp sát
Sao cướp đoạt, chủ về mất mát. Kiêng cầu tài, xuất hành, việc liên quan tiền bạc lớn.
- Lôi công
Sao sấm sét. Kiêng làm nhà, dựng cột, lợp mái.
- Ly sàng
Sao lìa giường. Kiêng cưới hỏi, kê giường, việc vợ chồng.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Nguy — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Tiểu Cát — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Kỷ Tỵ (chi Tỵ) lục hợp với chi Thân.
- Tam hợp
- Chi Tỵ tam hợp với Dậu và Sửu.
- Xung
- Chi Tỵ xung với chi Hợi; tuổi xung ngày: Ất Hợi, Đinh Hợi, Kỷ Hợi, Tân Hợi, Quý Hợi.
- Hình
- Chi Tỵ hình với Dần và Thân.
- Hại
- Chi Tỵ hại với chi Dần.
- Phá
- Chi Tỵ phá với chi Thân.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Tiểu hàn
- Bắt đầu
- 19:55 05/01/2035
- Tiết khí kế tiếp
- Đại hàn (13:14 20/01/2035)
- Còn lại
- 12 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Kỷ bất phá khoán, nhị bỉ tịnh vong (ngày Kỷ không xé khế ước, hai bên đều thiệt)
- Chi
- Tỵ bất viễn hành, tài vật phục tàng (ngày Tỵ không đi xa, của cải dễ mất)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 08/01/2035 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 29 tháng Mười Một năm Giáp Dần, tức ngày Kỷ Tỵ tháng Bính Tý.
Ngày 08/01/2035 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Ngọc Đường, trực Định, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 08/01/2035 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00), giờ Tuất (19:00–21:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Trăng ngày này
Trăng non
Độ sáng 2%
- Trăng mọc
- 05:11
- Trăng lặn
- 16:33
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


