Lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 2034
Âm lịch
Ngày 9 tháng Mười năm Giáp Dần
Ngày Kỷ MãoTháng Ất HợiNăm Giáp Dần
Mệnh ngày: Thành Đầu Thổ
- Ngày hắc đạoSao Nguyên Vũ
- Trực ĐịnhThập nhị trực
- Lập đôngTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Chủ nhật, ngày 19/11/2034 dương lịch, tức ngày 9 tháng Mười năm Giáp Dần âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Nguyên Vũ), trực Định, thuộc tiết Lập đông. Ngày Kỷ Mão có nạp âm Thành Đầu Thổ, hành Thổ.
- NgàyKỷ Mão(hành Thổ)
- ThángẤt Hợi(hành Hỏa)
- NămGiáp Dần(hành Thủy)
- Tiết khíLập đông(từ 07-11)
- TrựcĐịnh(Thập nhị trực)
- Sao ngàyNguyên Vũ(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Nguyên Vũ) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Định
- Ngũ hành
- Thổ
- Nạp âm
- Thành Đầu Thổ
- Tuổi xung
- Quý Dậu, Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu
- Hướng Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng chính nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Nguyệt đức hợp, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Nhân Cách kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Nguyệt đức hợp, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) kiêng
- xuất hànhThuận — có sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Nguyệt đức hợp, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp việc này
- an tángThuận — có sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp việc này
- cầu tàiNửa thuận — sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Huyền Vũ kiêng
- làm nhà, động thổThuận — có sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Nguyệt đức hợp, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp việc này
- sửa nhàNửa thuận — sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Nguyệt đức hợp, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Thiên Hỏa kiêng
- cúng tếThuận — có sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp việc này
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Nguyệt đức hợp, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Nhân Cách kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Nguyệt đức hợp, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Huyền Vũ kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Nguyệt đức hợp, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Thiên Hỏa kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Dậu17:00 – 19:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Tài thần
- Hướng chính nam
Tuổi xung
Xung với ngày Kỷ Mão
- Quý Dậu
- Ất Dậu
- Đinh Dậu
- Kỷ Dậu
- Tân Dậu
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ
- Tháng
- Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa
- Năm
- Giáp Dần · Đại Khê Thủy
Sao tốt, sao xấu
7 sao tốt · 5 sao xấu
Sao tốt
- Âm Đức
Sao phúc ngầm, chủ về việc làm lành không phô trương. Tốt cho mọi việc.
- Dân nhật, thời đức
Ngày của dân gặp đức theo mùa, chủ về sự yên ổn hợp thời. Hợp việc thường ngày trong nhà, sửa sang nhỏ, sum họp.
- Mãn đức tinh
Sao đức đầy, chủ về sự viên mãn. Tốt cho mọi việc.
- Nguyệt đức hợp
Sao phối với Nguyệt đức, cùng mang khí lành. Tốt cho cưới hỏi, khai trương, làm nhà, xuất hành. Không nên dùng cho việc kiện tụng.
- Tam Hợp
Ngày hợp với ba chi cùng nhóm, chủ về sự hòa thuận. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chung với nhiều người.
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
- Thiên Thụy
Sao điềm lành của trời, chủ về tin vui bất ngờ. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chờ kết quả.
Sao xấu
- Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú)
Sao hao tổn lớn, còn gọi Tử khí. Kiêng khai trương, nhập kho, việc tiêu tiền lớn.
- Huyền Vũ
Sao hắc đạo, chủ về trộm cắp và lừa gạt. Kiêng giao dịch, cầu tài, giao tiền, ký kết với người lạ.
- Nhân Cách
Sao cách trở người với người, chủ về ly tán. Kiêng cưới hỏi, hợp tác, hòa giải.
- Thiên Hỏa
Sao lửa trời. Kiêng lợp mái, xây bếp, đốt lửa.
- Thiên Ngục
Sao ngục trời, chủ về giam hãm vướng mắc. Kiêng kiện tụng, việc dính dáng pháp luật.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Mão — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Tốc Hỷ — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Kỷ Mão (chi Mão) lục hợp với chi Tuất.
- Tam hợp
- Chi Mão tam hợp với Hợi và Mùi.
- Xung
- Chi Mão xung với chi Dậu; tuổi xung ngày: Quý Dậu, Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu.
- Hình
- Chi Mão hình với Tý.
- Hại
- Chi Mão hại với chi Thìn.
- Phá
- Chi Mão phá với chi Ngọ.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Lập đông
- Bắt đầu
- 15:33 07/11/2034
- Tiết khí kế tiếp
- Tiểu tuyết (13:04 22/11/2034)
- Còn lại
- 3 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Kỷ bất phá khoán, nhị bỉ tịnh vong (ngày Kỷ không xé khế ước, hai bên đều thiệt)
- Chi
- Mão bất xuyên tỉnh, thủy tuyền bất hương (ngày Mão không đào giếng, nước không trong lành)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 19/11/2034 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 9 tháng Mười năm Giáp Dần, tức ngày Kỷ Mão tháng Ất Hợi.
Ngày 19/11/2034 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Nguyên Vũ, trực Định, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 19/11/2034 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


