Lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2034
Âm lịch
Ngày 29 tháng Tám năm Giáp Dần
Ngày Kỷ HợiTháng Quý DậuNăm Giáp Dần
Mệnh ngày: Bình Địa Mộc
- Ngày hoàng đạoSao Ngọc Đường
- Trực TrừThập nhị trực
- Hàn lộTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ ba, ngày 10/10/2034 dương lịch, tức ngày 29 tháng Tám năm Giáp Dần âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Ngọc Đường), trực Trừ, thuộc tiết Hàn lộ. Ngày Kỷ Hợi có nạp âm Bình Địa Mộc, hành Mộc. Ngày này trùng với Ngày Giải phóng Thủ đô.
- NgàyKỷ Hợi(hành Mộc)
- ThángQuý Dậu(hành Kim)
- NămGiáp Dần(hành Thủy)
- Tiết khíHàn lộ(từ 08-10)
- TrựcTrừ(Thập nhị trực)
- Sao ngàyNgọc Đường(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Ngọc Đường) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Trừ
- Ngũ hành
- Mộc
- Nạp âm
- Bình Địa Mộc
- Tuổi xung
- Kỷ Tỵ, Tân Tỵ, Quý Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Tỵ
- Hướng Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng chính nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Nguyệt giải hợp nhưng sao Hoang vu, Quả tú và Sát chủ kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Lộc khố, Nguyệt giải và Thiên phú hợp nhưng sao Hoang vu và Sát chủ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Dịch Mã và Nguyệt giải hợp nhưng sao Hoang vu và Sát chủ kiêng
- an tángNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thiên phú hợp nhưng sao Hoang vu và Sát chủ kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Nguyệt giải hợp nhưng sao Hoang vu, Huyền Vũ và Sát chủ kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thiên phú hợp nhưng sao Hoang vu, Sát chủ và Thổ ôn (Thiên cẩu) kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thiên phú hợp nhưng sao Hoang vu và Sát chủ kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Nguyệt giải và Yếu yên (thiên quý) hợp nhưng sao Hoang vu và Sát chủ kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Nguyệt giải hợp nhưng sao Hoang vu, Quả tú và Sát chủ kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Lộc khố, Nguyệt giải và Thiên phú hợp nhưng sao Hoang vu và Sát chủ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Dịch Mã và Nguyệt giải hợp nhưng sao Hoang vu và Sát chủ kiêng
- an tángNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thiên phú hợp nhưng sao Hoang vu và Sát chủ kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Nguyệt giải hợp nhưng sao Hoang vu, Huyền Vũ và Sát chủ kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thiên phú hợp nhưng sao Hoang vu, Sát chủ và Thổ ôn (Thiên cẩu) kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thiên phú hợp nhưng sao Hoang vu và Sát chủ kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Nguyệt giải và Yếu yên (thiên quý) hợp nhưng sao Hoang vu và Sát chủ kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Tài thần
- Hướng chính nam
Tuổi xung
Xung với ngày Kỷ Hợi
- Kỷ Tỵ
- Tân Tỵ
- Quý Tỵ
- Ất Tỵ
- Đinh Tỵ
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc
- Tháng
- Quý Dậu · Kiếm Phong Kim
- Năm
- Giáp Dần · Đại Khê Thủy
Sao tốt, sao xấu
5 sao tốt · 5 sao xấu
Sao tốt
- Dịch Mã
Sao chủ về di chuyển, đổi dời. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đổi việc.
- Lộc khố
Sao kho lộc, chủ về tích trữ của cải. Hợp khai trương, nhập kho, thu tiền, giao dịch.
- Nguyệt giải
Sao hóa giải của tháng, làm nhẹ điều xấu. Tốt cho mọi việc.
- Thiên phú
Sao chủ về sự sung túc đầy đặn. Hợp làm nhà, xây cất, khai trương, và việc an táng.
- Yếu yên (thiên quý)
Sao yên ổn đi cùng quý nhân. Hợp dọn nhà, an vị bàn thờ, việc cần sự êm ấm lâu dài.
Sao xấu
- Hoang vu
Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.
- Huyền Vũ
Sao hắc đạo, chủ về trộm cắp và lừa gạt. Kiêng giao dịch, cầu tài, giao tiền, ký kết với người lạ.
- Quả tú
Sao lẻ loi. Kiêng cưới hỏi, việc đôi lứa.
- Sát chủ
Sao rất xấu, kiêng mọi việc trọng đại. Đặc biệt kiêng làm nhà, cưới hỏi, an táng.
- Thổ ôn (Thiên cẩu)
Sao ôn dịch của đất. Kiêng động thổ, làm chuồng trại.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Vĩ — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Tiểu Cát — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Kỷ Hợi (chi Hợi) lục hợp với chi Dần.
- Tam hợp
- Chi Hợi tam hợp với Mão và Mùi.
- Xung
- Chi Hợi xung với chi Tỵ; tuổi xung ngày: Kỷ Tỵ, Tân Tỵ, Quý Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Tỵ.
- Hình
- Chi Hợi tự hình.
- Hại
- Chi Hợi hại với chi Thân.
- Phá
- Chi Hợi phá với chi Dần.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Hàn lộ
- Bắt đầu
- 12:06 08/10/2034
- Tiết khí kế tiếp
- Sương giáng (15:16 23/10/2034)
- Còn lại
- 13 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Kỷ bất phá khoán, nhị bỉ tịnh vong (ngày Kỷ không xé khế ước, hai bên đều thiệt)
- Chi
- Hợi bất giá thú, bất lợi tân lang (ngày Hợi không cưới gả, bất lợi cho chú rể)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 10/10/2034 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 29 tháng Tám năm Giáp Dần, tức ngày Kỷ Hợi tháng Quý Dậu.
Ngày 10/10/2034 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Ngọc Đường, trực Trừ, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 10/10/2034 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00), giờ Tuất (19:00–21:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


