Lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 2034
Âm lịch
Ngày 4 tháng Tư năm Giáp Dần
Ngày Đinh SửuTháng Kỷ TỵNăm Giáp Dần
Mệnh ngày: Giản Hạ Thủy
- Ngày hoàng đạoSao Ngọc Đường
- Trực ThànhThập nhị trực
- Tiểu mãnBắt đầu lúc 05:56
Tổng quan ngày
Chủ nhật, ngày 21/5/2034 dương lịch, tức ngày 4 tháng Tư năm Giáp Dần âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Ngọc Đường), trực Thành, thuộc tiết Tiểu mãn (tiết bắt đầu lúc 05:56). Ngày Đinh Sửu có nạp âm Giản Hạ Thủy, hành Thủy.
- NgàyĐinh Sửu(hành Thủy)
- ThángKỷ Tỵ(hành Mộc)
- NămGiáp Dần(hành Thủy)
- Tiết khíTiểu mãn(lúc 05:56)
- TrựcThành(Thập nhị trực)
- Sao ngàyNgọc Đường(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Ngọc Đường) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Thành
- Ngũ hành
- Thủy
- Nạp âm
- Giản Hạ Thủy
- Tuổi xung
- Tân Mùi, Quý Mùi, Ất Mùi, Đinh Mùi, Kỷ Mùi
- Hướng Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính đông
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Ngọc đường, Tam Hợp, Thiên hỷ và Thiên Quý hợp nhưng sao Cô thần kiêng
- khai trươngThuận — có sao Ngọc đường, Tam Hợp và Thiên Quý hợp việc này
- xuất hànhThuận — có sao Ngọc đường, Tam Hợp và Thiên Quý hợp việc này
- an tángThuận — có sao Ngọc đường, Tam Hợp và Thiên Quý hợp việc này
- cầu tàiThuận — có sao Ngọc đường, Tam Hợp và Thiên Quý hợp việc này
- làm nhà, động thổThuận — có sao Ngọc đường, Tam Hợp và Thiên Quý hợp việc này
- sửa nhàThuận — có sao Ngọc đường, Tam Hợp và Thiên Quý hợp việc này
- cúng tếThuận — có sao Ngọc đường, Tam Hợp và Thiên Quý hợp việc này
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Ngọc đường, Tam Hợp, Thiên hỷ và Thiên Quý hợp nhưng sao Cô thần kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Dậu17:00 – 19:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Tài thần
- Hướng chính đông
Tuổi xung
Xung với ngày Đinh Sửu
- Tân Mùi
- Quý Mùi
- Ất Mùi
- Đinh Mùi
- Kỷ Mùi
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy
- Tháng
- Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc
- Năm
- Giáp Dần · Đại Khê Thủy
Sao tốt, sao xấu
5 sao tốt · 2 sao xấu
Sao tốt
- Ngọc đường
Sao hoàng đạo, chủ về quý hiển. Tốt cho mọi việc.
- Tam Hợp
Ngày hợp với ba chi cùng nhóm, chủ về sự hòa thuận. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chung với nhiều người.
- Thiên hỷ
Sao mừng vui, chủ về hỷ sự. Rất hợp cưới hỏi, ăn hỏi, dạm ngõ và các việc vui trong nhà.
- Thiên Quý
Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.
- Thiên thành
Sao chủ về sự thành tựu. Tốt cho việc hoàn tất, nghiệm thu, bàn giao.
Sao xấu
- Cô thần
Sao cô độc. Kiêng cưới hỏi, việc cần đông người.
- Tội chỉ
Sao tội lỗi tìm đến. Kiêng kiện tụng, việc khuất tất.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Phòng — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Xích Khẩu — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Đinh Sửu (chi Sửu) lục hợp với chi Tý.
- Tam hợp
- Chi Sửu tam hợp với Tỵ và Dậu.
- Xung
- Chi Sửu xung với chi Mùi; tuổi xung ngày: Tân Mùi, Quý Mùi, Ất Mùi, Đinh Mùi, Kỷ Mùi.
- Hình
- Chi Sửu hình với Tuất và Mùi.
- Hại
- Chi Sửu hại với chi Ngọ.
- Phá
- Chi Sửu phá với chi Thìn.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Tiểu mãn
- Bắt đầu
- 05:56 21/05/2034
- Tiết khí kế tiếp
- Tiểu mãn (05:56 21/05/2034)
- Còn lại
- 0 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Đinh bất thế đầu, đầu tất sinh sang (ngày Đinh không cắt tóc, đầu dễ sinh mụn nhọt)
- Chi
- Sửu bất quan đới, chủ bất hoàn hương (ngày Sửu không đội mũ, mặc lễ phục, chủ khó về quê)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 21/05/2034 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 4 tháng Tư năm Giáp Dần, tức ngày Đinh Sửu tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 21/05/2034 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Ngọc Đường, trực Thành, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 21/05/2034 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Tuất (19:00–21:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


