Lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2034

Thứ bảy6Tháng 5 năm 2034Dương lịch: 06/05/2034

Âm lịch

Ngày 18 tháng Ba năm Giáp Dần

Ngày Nhâm TuấtTháng Mậu ThìnNăm Giáp Dần

Mệnh ngày: Đại Hải Thủy

  • Ngày hoàng đạoSao Kim Quỹ
  • Trực ChấpThập nhị trực
  • Lập hạTiết khí trong ngày

Tổng quan ngày

Thứ bảy, ngày 6/5/2034 dương lịch, tức ngày 18 tháng Ba năm Giáp Dần âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Kim Quỹ), trực Chấp, thuộc tiết Lập hạ. Ngày Nhâm Tuất có nạp âm Đại Hải Thủy, hành Thủy.

  • NgàyNhâm Tuất(hành Thủy)
  • ThángMậu Thìn(hành Mộc)
  • NămGiáp Dần(hành Thủy)
  • Tiết khíLập hạ(từ 05-05)
  • TrựcChấp(Thập nhị trực)
  • Sao ngàyKim Quỹ(Hoàng đạo)

Tóm tắt ngày

Loại ngày
Hoàng đạo (Kim Quỹ) theo quan niệm truyền thống
Trực
Chấp
Ngũ hành
Thủy
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tuổi xung
Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn
Hướng Hỷ thần
Hướng chính nam
Hướng Tài thần
Hướng chính tây

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

  • cưới hỏiNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
  • khai trươngNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
  • xuất hànhNửa thuận — sao Phúc Sinh và Thiên Mã (Lộc mã) hợp nhưng sao Bạch hổ và Cửu không kiêng
  • an tángNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng
  • cầu tàiNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Cửu không kiêng
  • làm nhà, động thổNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Nguyệt phá kiêng
  • sửa nhàNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Nguyệt phá kiêng
  • cúng tếNửa thuận — sao Giải thần và Phúc Sinh hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng

Việc nên tránh

  • cưới hỏiNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
  • khai trươngNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
  • xuất hànhNửa thuận — sao Phúc Sinh và Thiên Mã (Lộc mã) hợp nhưng sao Bạch hổ và Cửu không kiêng
  • an tángNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng
  • cầu tàiNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Cửu không kiêng
  • làm nhà, động thổNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Nguyệt phá kiêng
  • sửa nhàNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Nguyệt phá kiêng
  • cúng tếNửa thuận — sao Giải thần và Phúc Sinh hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Giờ hoàng đạo

Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống

  • Dần03:00 – 05:00
  • Thìn07:00 – 09:00
  • Tỵ09:00 – 11:00
  • Thân15:00 – 17:00
  • Dậu17:00 – 19:00
  • Hợi21:00 – 23:00

Giờ hắc đạo

Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng

  • Tý23:00 – 01:00
  • Sửu01:00 – 03:00
  • Mão05:00 – 07:00
  • Ngọ11:00 – 13:00
  • Mùi13:00 – 15:00
  • Tuất19:00 – 21:00

Hướng xuất hành

Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày

Hỷ thần
Hướng chính nam
Tài thần
Hướng chính tây

Tuổi xung

Xung với ngày Nhâm Tuất

  • Mậu Thìn
  • Canh Thìn
  • Nhâm Thìn
  • Giáp Thìn
  • Bính Thìn

Can chi – Ngũ hành

Ngày
Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy
Tháng
Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc
Năm
Giáp Dần · Đại Khê Thủy

Sao tốt, sao xấu

4 sao tốt · 5 sao xấu

Sao tốt

  • Giải thần

    Sao hóa giải, làm nhẹ bớt tác động của các sao xấu trong ngày. Hợp cúng tế, cầu an, giải oan, việc kiện tụng.

  • Nguyệt Đức

    Sao đức của tháng, chủ về sự hanh thông. Ngày có sao này làm việc gì cũng thuận, ít gặp trắc trở.

  • Phúc Sinh

    Sao sinh phúc, chủ về điều lành nảy nở. Tốt cho mọi việc.

  • Thiên Mã (Lộc mã)

    Sao ngựa trời, chủ về đi lại. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đi xa, mở đường làm ăn.

Sao xấu

  • Bạch hổ

    Sao hắc đạo, chủ về hung hiểm và tang thương. Kiêng cưới hỏi, khai trương, xuất hành, khởi công. Việc an táng thì vẫn tiến hành được.

  • Cửu không

    Sao chín chỗ trống. Kiêng cầu tài, xuất hành, nhập kho.

  • Lục Bất thành

    Sao sáu việc không thành, chủ về dở dang. Kiêng khởi sự, ký kết, việc cần dứt điểm.

  • Nguyệt phá

    Sao phá của tháng. Kiêng làm nhà, khởi công, việc cần bền vững.

  • Quỷ khốc

    Sao quỷ khóc, chủ về buồn thương. Kiêng cúng tế, an táng, việc hiếu.

Nhị thập bát tú

Sao
Vị — tốt
Khổng Minh lục diệu
Không Vong — xấu

Quan hệ can chi

Lục hợp
Ngày Nhâm Tuất (chi Tuất) lục hợp với chi Mão.
Tam hợp
Chi Tuất tam hợp với Dần và Ngọ.
Xung
Chi Tuất xung với chi Thìn; tuổi xung ngày: Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn.
Hình
Chi Tuất hình với Sửu và Mùi.
Hại
Chi Tuất hại với chi Dậu.
Phá
Chi Tuất phá với chi Mùi.

Tiết khí

Tiết khí hiện tại
Lập hạ
Bắt đầu
17:08 05/05/2034
Tiết khí kế tiếp
Tiểu mãn (05:56 21/05/2034)
Còn lại
15 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

Can
Nhâm bất cấp thủy, cánh nan đề phòng (ngày Nhâm không múc nước, khó đề phòng)
Chi
Tuất bất cật khuyển, tác quái thượng sàng (ngày Tuất không ăn thịt chó, dễ sinh chuyện lạ)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 06/05/2034 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 18 tháng Ba năm Giáp Dần, tức ngày Nhâm Tuất tháng Mậu Thìn.

Ngày 06/05/2034 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hoàng đạo, gặp Kim Quỹ, trực Chấp, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 06/05/2034 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.