Lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 2034
Âm lịch
Ngày 23 tháng Hai năm Giáp Dần
Ngày Đinh DậuTháng Đinh MãoNăm Giáp Dần
Mệnh ngày: Sơn Hạ Hỏa
- Ngày hoàng đạoSao Bảo Quang
- Trực ChấpThập nhị trực
- Thanh minhTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ ba, ngày 11/4/2034 dương lịch, tức ngày 23 tháng Hai năm Giáp Dần âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Bảo Quang), trực Chấp, thuộc tiết Thanh minh. Ngày Đinh Dậu có nạp âm Sơn Hạ Hỏa, hành Hỏa.
- NgàyĐinh Dậu(hành Hỏa)
- ThángĐinh Mão(hành Hỏa)
- NămGiáp Dần(hành Thủy)
- Tiết khíThanh minh(từ 05-04)
- TrựcChấp(Thập nhị trực)
- Sao ngàyBảo Quang(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Bảo Quang) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Chấp
- Ngũ hành
- Hỏa
- Nạp âm
- Sơn Hạ Hỏa
- Tuổi xung
- Đinh Mão, Kỷ Mão, Tân Mão, Quý Mão, Ất Mão
- Hướng Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính đông
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Ngọc đường và Nguyệt Ân hợp nhưng sao Hoang vu, Ly sàng, Nguyệt Yếm đại họa và Phi Ma sát (Tai sát) kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Ngọc đường và Nguyệt Ân hợp nhưng sao Hoang vu, Nguyệt Yếm đại họa và Thiên tặc kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Ngọc đường và Nguyệt Ân hợp nhưng sao Hoang vu và Nguyệt Yếm đại họa kiêng
- an tángNửa thuận — sao Ngọc đường và Nguyệt Ân hợp nhưng sao Hoang vu và Nguyệt Yếm đại họa kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Ngọc đường và Nguyệt Ân hợp nhưng sao Hoang vu, Ngũ hư, Nguyệt Yếm đại họa và Thiên tặc kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Ngọc đường và Nguyệt Ân hợp nhưng sao Hoang vu, Nguyệt phá và Nguyệt Yếm đại họa kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Ngọc đường và Nguyệt Ân hợp nhưng sao Hoang vu, Nguyệt phá và Nguyệt Yếm đại họa kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Ngọc đường và Nguyệt Ân hợp nhưng sao Hoang vu và Nguyệt Yếm đại họa kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Ngọc đường và Nguyệt Ân hợp nhưng sao Hoang vu, Ly sàng, Nguyệt Yếm đại họa và Phi Ma sát (Tai sát) kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Ngọc đường và Nguyệt Ân hợp nhưng sao Hoang vu, Nguyệt Yếm đại họa và Thiên tặc kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Ngọc đường và Nguyệt Ân hợp nhưng sao Hoang vu và Nguyệt Yếm đại họa kiêng
- an tángNửa thuận — sao Ngọc đường và Nguyệt Ân hợp nhưng sao Hoang vu và Nguyệt Yếm đại họa kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Ngọc đường và Nguyệt Ân hợp nhưng sao Hoang vu, Ngũ hư, Nguyệt Yếm đại họa và Thiên tặc kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Ngọc đường và Nguyệt Ân hợp nhưng sao Hoang vu, Nguyệt phá và Nguyệt Yếm đại họa kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Ngọc đường và Nguyệt Ân hợp nhưng sao Hoang vu, Nguyệt phá và Nguyệt Yếm đại họa kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Ngọc đường và Nguyệt Ân hợp nhưng sao Hoang vu và Nguyệt Yếm đại họa kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Dậu17:00 – 19:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Tài thần
- Hướng chính đông
Tuổi xung
Xung với ngày Đinh Dậu
- Đinh Mão
- Kỷ Mão
- Tân Mão
- Quý Mão
- Ất Mão
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa
- Tháng
- Đinh Mão · Lư Trung Hỏa
- Năm
- Giáp Dần · Đại Khê Thủy
Sao tốt, sao xấu
3 sao tốt · 8 sao xấu
Sao tốt
- Ngọc đường
Sao hoàng đạo, chủ về quý hiển. Tốt cho mọi việc.
- Nguyệt Ân
Sao ân huệ của tháng, chủ về được che chở. Tốt cho mọi việc.
- Thiên thành
Sao chủ về sự thành tựu. Tốt cho việc hoàn tất, nghiệm thu, bàn giao.
Sao xấu
- Hoang vu
Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.
- Ly sàng
Sao lìa giường. Kiêng cưới hỏi, kê giường, việc vợ chồng.
- Ngũ hư
Sao năm điều trống. Kiêng cầu tài, nhập kho, khởi sự.
- Nguyệt phá
Sao phá của tháng. Kiêng làm nhà, khởi công, việc cần bền vững.
- Nguyệt Yếm đại họa
Sao chán ghét của tháng kèm họa lớn. Kiêng cưới hỏi, xuất hành, mọi việc trọng đại.
- Phi Ma sát (Tai sát)
Sao xấu, chủ về tan tác. Kiêng cưới hỏi, hợp tác.
- Thiên tặc
Sao trộm cướp của trời. Kiêng cầu tài, mở kho, khai trương.
- Tiểu Hồng Sa
Sao may nhỏ, cùng tính với Đại hồng sa nhưng nhẹ hơn. Tốt cho việc vừa và nhỏ.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Chủy — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Tiểu Cát — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Đinh Dậu (chi Dậu) lục hợp với chi Thìn.
- Tam hợp
- Chi Dậu tam hợp với Tỵ và Sửu.
- Xung
- Chi Dậu xung với chi Mão; tuổi xung ngày: Đinh Mão, Kỷ Mão, Tân Mão, Quý Mão, Ất Mão.
- Hình
- Chi Dậu tự hình.
- Hại
- Chi Dậu hại với chi Tuất.
- Phá
- Chi Dậu phá với chi Tý.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Thanh minh
- Bắt đầu
- 00:06 05/04/2034
- Tiết khí kế tiếp
- Cốc vũ (07:03 20/04/2034)
- Còn lại
- 9 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Đinh bất thế đầu, đầu tất sinh sang (ngày Đinh không cắt tóc, đầu dễ sinh mụn nhọt)
- Chi
- Dậu bất yến khách, túy tọa điên cuồng (ngày Dậu không đãi tiệc khách, say sưa điên loạn)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 11/04/2034 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 23 tháng Hai năm Giáp Dần, tức ngày Đinh Dậu tháng Đinh Mão.
Ngày 11/04/2034 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Bảo Quang, trực Chấp, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 11/04/2034 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


