Lịch âm ngày 18 tháng 9 năm 2032
Âm lịch
Ngày 14 tháng Tám năm Nhâm Tý
Ngày Đinh MãoTháng Kỷ DậuNăm Nhâm Tý
Mệnh ngày: Lư Trung Hỏa
- Ngày hoàng đạoSao Minh Đường
- Trực PháThập nhị trực
- Bạch lộTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ bảy, ngày 18/9/2032 dương lịch, tức ngày 14 tháng Tám năm Nhâm Tý âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Minh Đường), trực Phá, thuộc tiết Bạch lộ. Ngày Đinh Mão có nạp âm Lư Trung Hỏa, hành Hỏa. Ngày này trùng với Ngô Quyền.
- NgàyĐinh Mão(hành Hỏa)
- ThángKỷ Dậu(hành Thổ)
- NămNhâm Tý(hành Mộc)
- Tiết khíBạch lộ(từ 07-09)
- TrựcPhá(Thập nhị trực)
- Sao ngàyMinh Đường(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Minh Đường) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Phá
- Ngũ hành
- Hỏa
- Nạp âm
- Lư Trung Hỏa
- Tuổi xung
- Quý Dậu, Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu
- Hướng Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính đông
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Minh đường và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu, Không phòng, Nguyệt Yếm đại họa và Phi Ma sát (Tai sát) kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Minh đường và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu, Nguyệt Yếm đại họa và Thiên tặc kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Minh đường và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu và Nguyệt Yếm đại họa kiêng
- an tángNửa thuận — sao Minh đường và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu và Nguyệt Yếm đại họa kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Minh đường và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu, Ngũ hư, Nguyệt Yếm đại họa và Thiên tặc kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Minh đường và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu, Nguyệt phá và Nguyệt Yếm đại họa kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Minh đường và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu, Nguyệt phá và Nguyệt Yếm đại họa kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Minh đường và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu, Nguyệt Yếm đại họa và Thần cách kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Minh đường và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu, Không phòng, Nguyệt Yếm đại họa và Phi Ma sát (Tai sát) kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Minh đường và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu, Nguyệt Yếm đại họa và Thiên tặc kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Minh đường và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu và Nguyệt Yếm đại họa kiêng
- an tángNửa thuận — sao Minh đường và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu và Nguyệt Yếm đại họa kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Minh đường và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu, Ngũ hư, Nguyệt Yếm đại họa và Thiên tặc kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Minh đường và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu, Nguyệt phá và Nguyệt Yếm đại họa kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Minh đường và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu, Nguyệt phá và Nguyệt Yếm đại họa kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Minh đường và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu, Nguyệt Yếm đại họa và Thần cách kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Dậu17:00 – 19:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Tài thần
- Hướng chính đông
Tuổi xung
Xung với ngày Đinh Mão
- Quý Dậu
- Ất Dậu
- Đinh Dậu
- Kỷ Dậu
- Tân Dậu
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Đinh Mão · Lư Trung Hỏa
- Tháng
- Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ
- Năm
- Nhâm Tý · Tang Đố Mộc
Sao tốt, sao xấu
2 sao tốt · 9 sao xấu
Sao tốt
- Minh đường
Sao hoàng đạo, chủ về chính đại quang minh. Tốt cho mọi việc.
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
Sao xấu
- Hoang vu
Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.
- Không phòng
Sao phòng trống. Kiêng cưới hỏi, động phòng.
- Ngũ hư
Sao năm điều trống. Kiêng cầu tài, nhập kho, khởi sự.
- Nguyệt phá
Sao phá của tháng. Kiêng làm nhà, khởi công, việc cần bền vững.
- Nguyệt Yếm đại họa
Sao chán ghét của tháng kèm họa lớn. Kiêng cưới hỏi, xuất hành, mọi việc trọng đại.
- Phi Ma sát (Tai sát)
Sao xấu, chủ về tan tác. Kiêng cưới hỏi, hợp tác.
- Thần cách
Sao cách trở thần linh. Kiêng cúng tế, lễ bái.
- Thiên tặc
Sao trộm cướp của trời. Kiêng cầu tài, mở kho, khai trương.
- Tội chỉ
Sao tội lỗi tìm đến. Kiêng kiện tụng, việc khuất tất.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Nữ — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Lưu Liên — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Đinh Mão (chi Mão) lục hợp với chi Tuất.
- Tam hợp
- Chi Mão tam hợp với Hợi và Mùi.
- Xung
- Chi Mão xung với chi Dậu; tuổi xung ngày: Quý Dậu, Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu.
- Hình
- Chi Mão hình với Tý.
- Hại
- Chi Mão hại với chi Thìn.
- Phá
- Chi Mão phá với chi Ngọ.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Bạch lộ
- Bắt đầu
- 08:37 07/09/2032
- Tiết khí kế tiếp
- Thu phân (18:10 22/09/2032)
- Còn lại
- 4 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Đinh bất thế đầu, đầu tất sinh sang (ngày Đinh không cắt tóc, đầu dễ sinh mụn nhọt)
- Chi
- Mão bất xuyên tỉnh, thủy tuyền bất hương (ngày Mão không đào giếng, nước không trong lành)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 18/09/2032 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 14 tháng Tám năm Nhâm Tý, tức ngày Đinh Mão tháng Kỷ Dậu.
Ngày 18/09/2032 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Minh Đường, trực Phá, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 18/09/2032 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


