Lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2032

Chủ nhật11Tháng 7 năm 2032Dương lịch: 11/07/2032

Âm lịch

Ngày 5 tháng Sáu năm Nhâm Tý

Ngày Mậu NgọTháng Đinh MùiNăm Nhâm Tý

Mệnh ngày: Thiên Thượng Hỏa

  • Ngày hắc đạoSao Thiên Lao
  • Trực BếThập nhị trực
  • Tiểu thửTiết khí trong ngày

Tổng quan ngày

Chủ nhật, ngày 11/7/2032 dương lịch, tức ngày 5 tháng Sáu năm Nhâm Tý âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Thiên Lao), trực Bế, thuộc tiết Tiểu thử. Ngày Mậu Ngọ có nạp âm Thiên Thượng Hỏa, hành Hỏa.

  • NgàyMậu Ngọ(hành Hỏa)
  • ThángĐinh Mùi(hành Thủy)
  • NămNhâm Tý(hành Mộc)
  • Tiết khíTiểu thử(từ 06-07)
  • TrựcBế(Thập nhị trực)
  • Sao ngàyThiên Lao(Hắc đạo)

Tóm tắt ngày

Loại ngày
Hắc đạo (Thiên Lao) theo quan niệm truyền thống
Trực
Bế
Ngũ hành
Hỏa
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tuổi xung
Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý
Hướng Hỷ thần
Hướng đông nam
Hướng Tài thần
Hướng chính bắc

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

  • cưới hỏiNửa thuận — sao Cát Khánh, Lục Hợp, Minh tinh và Ngũ Hợp hợp nhưng sao Ly sàng, Thụ tử và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
  • khai trươngNửa thuận — sao Cát Khánh và Minh tinh hợp nhưng sao Thụ tử kiêng
  • xuất hànhNửa thuận — sao Cát Khánh và Minh tinh hợp nhưng sao Thụ tử và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
  • an tángNửa thuận — sao Cát Khánh và Minh tinh hợp nhưng sao Thụ tử và Trùng phục kiêng
  • cầu tàiNửa thuận — sao Cát Khánh và Minh tinh hợp nhưng sao Thụ tử và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
  • làm nhà, động thổNửa thuận — sao Cát Khánh và Minh tinh hợp nhưng sao Nguyệt Kiến chuyển sát và Thụ tử kiêng
  • sửa nhàNửa thuận — sao Cát Khánh và Minh tinh hợp nhưng sao Thụ tử kiêng
  • cúng tếNửa thuận — sao Cát Khánh và Minh tinh hợp nhưng sao Thụ tử kiêng

Việc nên tránh

  • cưới hỏiNửa thuận — sao Cát Khánh, Lục Hợp, Minh tinh và Ngũ Hợp hợp nhưng sao Ly sàng, Thụ tử và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
  • khai trươngNửa thuận — sao Cát Khánh và Minh tinh hợp nhưng sao Thụ tử kiêng
  • xuất hànhNửa thuận — sao Cát Khánh và Minh tinh hợp nhưng sao Thụ tử và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
  • an tángNửa thuận — sao Cát Khánh và Minh tinh hợp nhưng sao Thụ tử và Trùng phục kiêng
  • cầu tàiNửa thuận — sao Cát Khánh và Minh tinh hợp nhưng sao Thụ tử và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
  • làm nhà, động thổNửa thuận — sao Cát Khánh và Minh tinh hợp nhưng sao Nguyệt Kiến chuyển sát và Thụ tử kiêng
  • sửa nhàNửa thuận — sao Cát Khánh và Minh tinh hợp nhưng sao Thụ tử kiêng
  • cúng tếNửa thuận — sao Cát Khánh và Minh tinh hợp nhưng sao Thụ tử kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Giờ hoàng đạo

Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống

  • Tý23:00 – 01:00
  • Sửu01:00 – 03:00
  • Mão05:00 – 07:00
  • Ngọ11:00 – 13:00
  • Thân15:00 – 17:00
  • Dậu17:00 – 19:00

Giờ hắc đạo

Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng

  • Dần03:00 – 05:00
  • Thìn07:00 – 09:00
  • Tỵ09:00 – 11:00
  • Mùi13:00 – 15:00
  • Tuất19:00 – 21:00
  • Hợi21:00 – 23:00

Hướng xuất hành

Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày

Hỷ thần
Hướng đông nam
Tài thần
Hướng chính bắc

Tuổi xung

Xung với ngày Mậu Ngọ

  • Giáp Tý
  • Bính Tý
  • Mậu Tý
  • Canh Tý
  • Nhâm Tý

Can chi – Ngũ hành

Ngày
Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa
Tháng
Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy
Năm
Nhâm Tý · Tang Đố Mộc

Sao tốt, sao xấu

4 sao tốt · 6 sao xấu

Sao tốt

  • Cát Khánh

    Sao tốt lành và mừng vui. Thuận cho mọi việc, nhất là việc hội họp, mừng thọ, khánh thành.

  • Lục Hợp

    Ngày hợp đôi theo chi, chủ về sự gắn kết. Hợp cưới hỏi, ký kết, giao ước.

  • Minh tinh

    Sao sáng, chủ về sự rõ ràng minh bạch. Tốt cho mọi việc, nhất là việc cần phân xử rành mạch.

  • Ngũ Hợp

    Sao năm điều hòa hợp, chủ về thuận thảo. Hợp cưới hỏi, kết giao, hợp tác làm ăn.

Sao xấu

  • Ly sàng

    Sao lìa giường. Kiêng cưới hỏi, kê giường, việc vợ chồng.

  • Nguyệt Kiến chuyển sát

    Sao sát chuyển theo tháng, chủ về xáo trộn. Kiêng động thổ, chuyển nhà, thay đổi lớn.

  • Thiên Lại

    Sao ngục lại. Kiêng kiện tụng, việc dính dáng pháp luật.

  • Thụ tử

    Sao chủ về chết chóc, cùng tính với Thọ tử. Kiêng cưới hỏi, khai trương, làm nhà, mọi việc trọng đại. Việc săn bắt thì không kỵ.

  • Trùng phục

    Sao chủ về điều xấu lặp lại. Kiêng an táng, việc hiếu.

  • Vãng vong (Thổ kỵ)

    Sao chủ về đi mà không về. Kiêng xuất hành, cưới hỏi, cầu tài.

Nhị thập bát tú

Sao
Tinh — xấu
Khổng Minh lục diệu
Tiểu Cát — tốt

Quan hệ can chi

Lục hợp
Ngày Mậu Ngọ (chi Ngọ) lục hợp với chi Mùi.
Tam hợp
Chi Ngọ tam hợp với Dần và Tuất.
Xung
Chi Ngọ xung với chi Tý; tuổi xung ngày: Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý.
Hình
Chi Ngọ tự hình.
Hại
Chi Ngọ hại với chi Sửu.
Phá
Chi Ngọ phá với chi Mão.

Tiết khí

Tiết khí hiện tại
Tiểu thử
Bắt đầu
19:40 06/07/2032
Tiết khí kế tiếp
Đại thử (13:04 22/07/2032)
Còn lại
11 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

Can
Mậu bất thụ điền, điền chủ bất tường (ngày Mậu không nhận ruộng đất, chủ đất không lành)
Chi
Ngọ bất thiêm cái, ốc chủ cánh trương (ngày Ngọ không lợp mái nhà, chủ nhà dễ đổi thay)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/07/2032 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 5 tháng Sáu năm Nhâm Tý, tức ngày Mậu Ngọ tháng Đinh Mùi.

Ngày 11/07/2032 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hắc đạo, gặp Thiên Lao, trực Bế, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 11/07/2032 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Thân (15:00–17:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.