Lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 2032

Thứ sáu19Tháng 3 năm 2032Dương lịch: 19/03/2032

Âm lịch

Ngày 9 tháng Hai năm Nhâm Tý

Ngày Giáp TýTháng Quý MãoNăm Nhâm Tý

Mệnh ngày: Hải Trung Kim

  • Ngày hoàng đạoSao Tư Mệnh
  • Trực ThuThập nhị trực
  • Kinh trậpTiết khí trong ngày

Tổng quan ngày

Thứ sáu, ngày 19/3/2032 dương lịch, tức ngày 9 tháng Hai năm Nhâm Tý âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Tư Mệnh), trực Thu, thuộc tiết Kinh trập. Ngày Giáp Tý có nạp âm Hải Trung Kim, hành Kim.

  • NgàyGiáp Tý(hành Kim)
  • ThángQuý Mão(hành Kim)
  • NămNhâm Tý(hành Mộc)
  • Tiết khíKinh trập(từ 05-03)
  • TrựcThu(Thập nhị trực)
  • Sao ngàyTư Mệnh(Hoàng đạo)

Tóm tắt ngày

Loại ngày
Hoàng đạo (Tư Mệnh) theo quan niệm truyền thống
Trực
Thu
Ngũ hành
Kim
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tuổi xung
Canh Ngọ, Nhâm Ngọ, Giáp Ngọ, Bính Ngọ, Mậu Ngọ
Hướng Hỷ thần
Hướng đông bắc
Hướng Tài thần
Hướng đông nam

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

  • cưới hỏiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân, Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
  • khai trươngNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân, Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
  • xuất hànhNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân, Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
  • an tángNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân, Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
  • cầu tàiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân, Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
  • làm nhà, động thổNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân, Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Địa phá, Địa Tặc, Lỗ ban sát, Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
  • sửa nhàNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân, Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
  • cúng tếNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân, Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng

Việc nên tránh

  • cưới hỏiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân, Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
  • khai trươngNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân, Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
  • xuất hànhNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân, Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
  • an tángNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân, Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
  • cầu tàiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân, Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
  • làm nhà, động thổNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân, Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Địa phá, Địa Tặc, Lỗ ban sát, Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
  • sửa nhàNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân, Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
  • cúng tếNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thiên Ân, Thiên Quý và Tuế hợp hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Giờ hoàng đạo

Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống

  • Tý23:00 – 01:00
  • Sửu01:00 – 03:00
  • Mão05:00 – 07:00
  • Ngọ11:00 – 13:00
  • Thân15:00 – 17:00
  • Dậu17:00 – 19:00

Giờ hắc đạo

Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng

  • Dần03:00 – 05:00
  • Thìn07:00 – 09:00
  • Tỵ09:00 – 11:00
  • Mùi13:00 – 15:00
  • Tuất19:00 – 21:00
  • Hợi21:00 – 23:00

Hướng xuất hành

Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày

Hỷ thần
Hướng đông bắc
Tài thần
Hướng đông nam

Tuổi xung

Xung với ngày Giáp Tý

  • Canh Ngọ
  • Nhâm Ngọ
  • Giáp Ngọ
  • Bính Ngọ
  • Mậu Ngọ

Can chi – Ngũ hành

Ngày
Giáp Tý · Hải Trung Kim
Tháng
Quý Mão · Kim Bạch Kim
Năm
Nhâm Tý · Tang Đố Mộc

Sao tốt, sao xấu

7 sao tốt · 8 sao xấu

Sao tốt

  • Đại Hồng Sa

    Sao đại cát, chủ về vận may lớn. Tốt cho mọi việc.

  • Mẫu Thương

    Sao kho lẫm, chủ về lương thực của cải. Hợp nhập kho, tích trữ, mua vào.

  • Nguyệt Đức

    Sao đức của tháng, chủ về sự hanh thông. Ngày có sao này làm việc gì cũng thuận, ít gặp trắc trở.

  • Thiên Ân

    Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.

  • Thiên Quan

    Sao chủ về chức vị, công danh. Hợp việc nhậm chức, trình đơn từ, giao thiệp với cơ quan.

  • Thiên Quý

    Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.

  • Tuế hợp

    Sao hợp với năm, chủ về thuận theo vận năm. Tốt cho mọi việc trong năm đó.

Sao xấu

  • Băng tiêu ngoạ hãm

    Sao băng tan ngói vỡ, chủ về đổ vỡ. Kiêng mọi việc.

  • Địa phá

    Sao phá của đất. Kiêng động thổ, xây móng.

  • Địa Tặc

    Sao trộm cướp của đất. Kiêng động thổ, chôn cất, mở kho.

  • Lỗ ban sát

    Sao sát của nghề mộc nghề xây. Kiêng dựng cột, cất nóc, đóng giường tủ, khởi công xây cất.

  • Nguyệt Hình

    Sao hình phạt của tháng. Kiêng kiện tụng, tranh chấp.

  • Sát chủ

    Sao rất xấu, kiêng mọi việc trọng đại. Đặc biệt kiêng làm nhà, cưới hỏi, an táng.

  • Thiên Cương (hay Diệt Môn)

    Sao xấu lớn, còn gọi Diệt môn. Kiêng mọi việc.

  • Tội chỉ

    Sao tội lỗi tìm đến. Kiêng kiện tụng, việc khuất tất.

Nhị thập bát tú

Sao
Quỷ — xấu
Khổng Minh lục diệu
Tốc Hỷ — tốt

Quan hệ can chi

Lục hợp
Ngày Giáp Tý (chi Tý) lục hợp với chi Sửu.
Tam hợp
Chi Tý tam hợp với Thân và Thìn.
Xung
Chi Tý xung với chi Ngọ; tuổi xung ngày: Canh Ngọ, Nhâm Ngọ, Giáp Ngọ, Bính Ngọ, Mậu Ngọ.
Hình
Chi Tý hình với Mão.
Hại
Chi Tý hại với chi Mùi.
Phá
Chi Tý phá với chi Dậu.

Tiết khí

Tiết khí hiện tại
Kinh trập
Bắt đầu
07:40 05/03/2032
Tiết khí kế tiếp
Xuân phân (08:21 20/03/2032)
Còn lại
1 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

Can
Giáp bất khai thương, tài vật hao vong (ngày Giáp không mở kho, của cải dễ hao tán)
Chi
Tý bất vấn bốc, tự nhạ họa ương (ngày Tý không xem bói, tự rước họa)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 19/03/2032 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 9 tháng Hai năm Nhâm Tý, tức ngày Giáp Tý tháng Quý Mão.

Ngày 19/03/2032 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hoàng đạo, gặp Tư Mệnh, trực Thu, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 19/03/2032 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Thân (15:00–17:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.