Lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2031
Âm lịch
Ngày 15 tháng Mười năm Tân Hợi
Ngày Quý DậuTháng Kỷ HợiNăm Tân Hợi
Mệnh ngày: Kiếm Phong Kim
- Ngày hắc đạoSao Chu Tước
- Trực KhaiThập nhị trực
- Tiểu tuyếtTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ bảy, ngày 29/11/2031 dương lịch, tức ngày 15 tháng Mười năm Tân Hợi âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Chu Tước), trực Khai, thuộc tiết Tiểu tuyết. Ngày Quý Dậu có nạp âm Kiếm Phong Kim, hành Kim. Ngày này trùng với Tết Hạ nguyên (Rằm tháng Mười).
- NgàyQuý Dậu(hành Kim)
- ThángKỷ Hợi(hành Mộc)
- NămTân Hợi(hành Kim)
- Tiết khíTiểu tuyết(từ 22-11)
- TrựcKhai(Thập nhị trực)
- Sao ngàyChu Tước(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Chu Tước) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Khai
- Ngũ hành
- Kim
- Nạp âm
- Kiếm Phong Kim
- Tuổi xung
- Đinh Mão, Kỷ Mão, Tân Mão, Quý Mão, Ất Mão
- Hướng Hỷ thần
- Hướng đông nam
- Hướng Tài thần
- Hướng tây bắc
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Phi Ma sát (Tai sát) và Sát chủ kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Chu tước hắc đạo và Sát chủ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- an tángNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Sinh khí và Thiên Quý hợp nhưng sao Lỗ ban sát và Sát chủ kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Sinh khí và Thiên Quý hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Thánh tâm và Thiên Quý hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Phi Ma sát (Tai sát) và Sát chủ kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Chu tước hắc đạo và Sát chủ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- an tángNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Sinh khí và Thiên Quý hợp nhưng sao Lỗ ban sát và Sát chủ kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Sinh khí và Thiên Quý hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Thánh tâm và Thiên Quý hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Dậu17:00 – 19:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng đông nam
- Tài thần
- Hướng tây bắc
Tuổi xung
Xung với ngày Quý Dậu
- Đinh Mão
- Kỷ Mão
- Tân Mão
- Quý Mão
- Ất Mão
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Quý Dậu · Kiếm Phong Kim
- Tháng
- Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc
- Năm
- Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim
Sao tốt, sao xấu
4 sao tốt · 4 sao xấu
Sao tốt
- Mẫu Thương
Sao kho lẫm, chủ về lương thực của cải. Hợp nhập kho, tích trữ, mua vào.
- Sinh khí
Sao khí sinh sôi. Hợp trồng cấy, làm nhà, khởi công, sinh con.
- Thánh tâm
Sao chủ về lòng thành. Hợp cúng tế, cầu phúc, lễ bái, việc hiếu nghĩa.
- Thiên Quý
Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.
Sao xấu
- Chu tước hắc đạo
Sao hắc đạo, chủ về thị phi kiện tụng và lời qua tiếng lại. Kiêng về nhà mới, khai trương, hội họp bàn bạc, ký kết.
- Lỗ ban sát
Sao sát của nghề mộc nghề xây. Kiêng dựng cột, cất nóc, đóng giường tủ, khởi công xây cất.
- Phi Ma sát (Tai sát)
Sao xấu, chủ về tan tác. Kiêng cưới hỏi, hợp tác.
- Sát chủ
Sao rất xấu, kiêng mọi việc trọng đại. Đặc biệt kiêng làm nhà, cưới hỏi, an táng.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Liễu — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Tốc Hỷ — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Quý Dậu (chi Dậu) lục hợp với chi Thìn.
- Tam hợp
- Chi Dậu tam hợp với Tỵ và Sửu.
- Xung
- Chi Dậu xung với chi Mão; tuổi xung ngày: Đinh Mão, Kỷ Mão, Tân Mão, Quý Mão, Ất Mão.
- Hình
- Chi Dậu tự hình.
- Hại
- Chi Dậu hại với chi Tuất.
- Phá
- Chi Dậu phá với chi Tý.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Tiểu tuyết
- Bắt đầu
- 19:32 22/11/2031
- Tiết khí kế tiếp
- Tiểu tuyết (19:32 22/11/2031)
- Còn lại
- 0 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Quý bất từ tụng, lý nhược địch cường (ngày Quý không kiện tụng, lý yếu địch mạnh)
- Chi
- Dậu bất yến khách, túy tọa điên cuồng (ngày Dậu không đãi tiệc khách, say sưa điên loạn)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Văn khấn ngày này
Câu hỏi thường gặp
Ngày 29/11/2031 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 15 tháng Mười năm Tân Hợi, tức ngày Quý Dậu tháng Kỷ Hợi.
Ngày 29/11/2031 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Chu Tước, trực Khai, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 29/11/2031 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


