Lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 2031
Âm lịch
Ngày 22 tháng Ba năm Tân Hợi
Ngày Quý MùiTháng Nhâm ThìnNăm Tân Hợi
Mệnh ngày: Dương Liễu Mộc
- Ngày hắc đạoSao Chu Tước
- Trực BìnhThập nhị trực
- Thanh minhTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Chủ nhật, ngày 13/4/2031 dương lịch, tức ngày 22 tháng Ba năm Tân Hợi âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Chu Tước), trực Bình, thuộc tiết Thanh minh. Ngày Quý Mùi có nạp âm Dương Liễu Mộc, hành Mộc.
- NgàyQuý Mùi(hành Mộc)
- ThángNhâm Thìn(hành Thủy)
- NămTân Hợi(hành Kim)
- Tiết khíThanh minh(từ 05-04)
- TrựcBình(Thập nhị trực)
- Sao ngàyChu Tước(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Chu Tước) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Bình
- Ngũ hành
- Mộc
- Nạp âm
- Dương Liễu Mộc
- Tuổi xung
- Ất Sửu, Đinh Sửu, Kỷ Sửu, Tân Sửu, Quý Sửu
- Hướng Hỷ thần
- Hướng đông nam
- Hướng Tài thần
- Hướng tây bắc
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Chu tước hắc đạo, Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- an tángNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Nguyệt Hư (Nguyệt Sát), Sát chủ, Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Tiểu Hao kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Chu tước hắc đạo, Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- an tángNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Nguyệt Hư (Nguyệt Sát), Sát chủ, Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Tiểu Hao kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Dậu17:00 – 19:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng đông nam
- Tài thần
- Hướng tây bắc
Tuổi xung
Xung với ngày Quý Mùi
- Ất Sửu
- Đinh Sửu
- Kỷ Sửu
- Tân Sửu
- Quý Sửu
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Quý Mùi · Dương Liễu Mộc
- Tháng
- Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy
- Năm
- Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim
Sao tốt, sao xấu
2 sao tốt · 6 sao xấu
Sao tốt
- Hoạt điệu
Sao chủ về sự linh hoạt và thăng tiến. Hợp việc thăng chức, nhận thưởng, ra mắt, trình báo giấy tờ. Nếu ngày đó gặp sao Thụ tử thì giảm phần tốt.
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
Sao xấu
- Chu tước hắc đạo
Sao hắc đạo, chủ về thị phi kiện tụng và lời qua tiếng lại. Kiêng về nhà mới, khai trương, hội họp bàn bạc, ký kết.
- Nguyệt Hư (Nguyệt Sát)
Sao trống rỗng của tháng. Kiêng cầu tài, nhập kho.
- Sát chủ
Sao rất xấu, kiêng mọi việc trọng đại. Đặc biệt kiêng làm nhà, cưới hỏi, an táng.
- Thiên Cương (hay Diệt Môn)
Sao xấu lớn, còn gọi Diệt môn. Kiêng mọi việc.
- Tiểu Hao
Sao hao mòn. Kiêng cầu tài, nhập kho.
- Tội chỉ
Sao tội lỗi tìm đến. Kiêng kiện tụng, việc khuất tất.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Mão — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Xích Khẩu — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Quý Mùi (chi Mùi) lục hợp với chi Ngọ.
- Tam hợp
- Chi Mùi tam hợp với Hợi và Mão.
- Xung
- Chi Mùi xung với chi Sửu; tuổi xung ngày: Ất Sửu, Đinh Sửu, Kỷ Sửu, Tân Sửu, Quý Sửu.
- Hình
- Chi Mùi hình với Sửu và Tuất.
- Hại
- Chi Mùi hại với chi Tý.
- Phá
- Chi Mùi phá với chi Tuất.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Thanh minh
- Bắt đầu
- 06:28 05/04/2031
- Tiết khí kế tiếp
- Cốc vũ (13:31 20/04/2031)
- Còn lại
- 7 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Quý bất từ tụng, lý nhược địch cường (ngày Quý không kiện tụng, lý yếu địch mạnh)
- Chi
- Mùi bất phục dược, độc khí nhập trường (ngày Mùi không uống thuốc, độc khí vào ruột)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 13/04/2031 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 22 tháng Ba năm Tân Hợi, tức ngày Quý Mùi tháng Nhâm Thìn.
Ngày 13/04/2031 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Chu Tước, trực Bình, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 13/04/2031 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Tuất (19:00–21:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


