Lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2030

Thứ tư10Tháng 7 năm 2030Dương lịch: 10/07/2030

Âm lịch

Ngày 10 tháng Sáu năm Canh Tuất

Ngày Bính NgọTháng Quý MùiNăm Canh Tuất

Mệnh ngày: Thiên Hà Thủy

  • Ngày hắc đạoSao Thiên Lao
  • Trực BếThập nhị trực
  • Tiểu thửTiết khí trong ngày

Tổng quan ngày

Thứ tư, ngày 10/7/2030 dương lịch, tức ngày 10 tháng Sáu năm Canh Tuất âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Thiên Lao), trực Bế, thuộc tiết Tiểu thử. Ngày Bính Ngọ có nạp âm Thiên Hà Thủy, hành Thủy.

  • NgàyBính Ngọ(hành Thủy)
  • ThángQuý Mùi(hành Mộc)
  • NămCanh Tuất(hành Kim)
  • Tiết khíTiểu thử(từ 07-07)
  • TrựcBế(Thập nhị trực)
  • Sao ngàyThiên Lao(Hắc đạo)

Tóm tắt ngày

Loại ngày
Hắc đạo (Thiên Lao) theo quan niệm truyền thống
Trực
Bế
Ngũ hành
Thủy
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tuổi xung
Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý
Hướng Hỷ thần
Hướng tây nam
Hướng Tài thần
Hướng chính đông

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

  • cưới hỏiNửa thuận — sao Cát Khánh, Lục Hợp, Minh tinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Ly sàng, Thụ tử và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
  • khai trươngNửa thuận — sao Cát Khánh, Minh tinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Thụ tử kiêng
  • xuất hànhNửa thuận — sao Cát Khánh, Minh tinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Thụ tử và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
  • an tángNửa thuận — sao Cát Khánh, Minh tinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Thụ tử kiêng
  • cầu tàiNửa thuận — sao Cát Khánh, Minh tinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Thụ tử và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
  • làm nhà, động thổNửa thuận — sao Cát Khánh, Minh tinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Nguyệt Kiến chuyển sát và Thụ tử kiêng
  • sửa nhàNửa thuận — sao Cát Khánh, Minh tinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Thụ tử kiêng
  • cúng tếNửa thuận — sao Cát Khánh, Minh tinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Thụ tử kiêng

Việc nên tránh

  • cưới hỏiNửa thuận — sao Cát Khánh, Lục Hợp, Minh tinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Ly sàng, Thụ tử và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
  • khai trươngNửa thuận — sao Cát Khánh, Minh tinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Thụ tử kiêng
  • xuất hànhNửa thuận — sao Cát Khánh, Minh tinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Thụ tử và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
  • an tángNửa thuận — sao Cát Khánh, Minh tinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Thụ tử kiêng
  • cầu tàiNửa thuận — sao Cát Khánh, Minh tinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Thụ tử và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
  • làm nhà, động thổNửa thuận — sao Cát Khánh, Minh tinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Nguyệt Kiến chuyển sát và Thụ tử kiêng
  • sửa nhàNửa thuận — sao Cát Khánh, Minh tinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Thụ tử kiêng
  • cúng tếNửa thuận — sao Cát Khánh, Minh tinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Thụ tử kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Giờ hoàng đạo

Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống

  • Tý23:00 – 01:00
  • Sửu01:00 – 03:00
  • Mão05:00 – 07:00
  • Ngọ11:00 – 13:00
  • Thân15:00 – 17:00
  • Dậu17:00 – 19:00

Giờ hắc đạo

Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng

  • Dần03:00 – 05:00
  • Thìn07:00 – 09:00
  • Tỵ09:00 – 11:00
  • Mùi13:00 – 15:00
  • Tuất19:00 – 21:00
  • Hợi21:00 – 23:00

Hướng xuất hành

Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày

Hỷ thần
Hướng tây nam
Tài thần
Hướng chính đông

Tuổi xung

Xung với ngày Bính Ngọ

  • Giáp Tý
  • Bính Tý
  • Mậu Tý
  • Canh Tý
  • Nhâm Tý

Can chi – Ngũ hành

Ngày
Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy
Tháng
Quý Mùi · Dương Liễu Mộc
Năm
Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim

Sao tốt, sao xấu

4 sao tốt · 5 sao xấu

Sao tốt

  • Cát Khánh

    Sao tốt lành và mừng vui. Thuận cho mọi việc, nhất là việc hội họp, mừng thọ, khánh thành.

  • Lục Hợp

    Ngày hợp đôi theo chi, chủ về sự gắn kết. Hợp cưới hỏi, ký kết, giao ước.

  • Minh tinh

    Sao sáng, chủ về sự rõ ràng minh bạch. Tốt cho mọi việc, nhất là việc cần phân xử rành mạch.

  • Thiên Quý

    Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.

Sao xấu

  • Ly sàng

    Sao lìa giường. Kiêng cưới hỏi, kê giường, việc vợ chồng.

  • Nguyệt Kiến chuyển sát

    Sao sát chuyển theo tháng, chủ về xáo trộn. Kiêng động thổ, chuyển nhà, thay đổi lớn.

  • Thiên Lại

    Sao ngục lại. Kiêng kiện tụng, việc dính dáng pháp luật.

  • Thụ tử

    Sao chủ về chết chóc, cùng tính với Thọ tử. Kiêng cưới hỏi, khai trương, làm nhà, mọi việc trọng đại. Việc săn bắt thì không kỵ.

  • Vãng vong (Thổ kỵ)

    Sao chủ về đi mà không về. Kiêng xuất hành, cưới hỏi, cầu tài.

Nhị thập bát tú

Sao
Sâm — tốt
Khổng Minh lục diệu
Xích Khẩu — xấu

Quan hệ can chi

Lục hợp
Ngày Bính Ngọ (chi Ngọ) lục hợp với chi Mùi.
Tam hợp
Chi Ngọ tam hợp với Dần và Tuất.
Xung
Chi Ngọ xung với chi Tý; tuổi xung ngày: Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý.
Hình
Chi Ngọ tự hình.
Hại
Chi Ngọ hại với chi Sửu.
Phá
Chi Ngọ phá với chi Mão.

Tiết khí

Tiết khí hiện tại
Tiểu thử
Bắt đầu
07:55 07/07/2030
Tiết khí kế tiếp
Đại thử (01:24 23/07/2030)
Còn lại
13 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

Can
Bính bất tu táo, tất kiến tai ương (ngày Bính không sửa bếp, dễ gặp tai ương)
Chi
Ngọ bất thiêm cái, ốc chủ cánh trương (ngày Ngọ không lợp mái nhà, chủ nhà dễ đổi thay)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/07/2030 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 10 tháng Sáu năm Canh Tuất, tức ngày Bính Ngọ tháng Quý Mùi.

Ngày 10/07/2030 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hắc đạo, gặp Thiên Lao, trực Bế, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 10/07/2030 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Thân (15:00–17:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.