Lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2030

Thứ hai4Tháng 2 năm 2030Dương lịch: 04/02/2030

Âm lịch

Ngày 3 tháng Một năm Canh Tuất

Ngày Canh NgọTháng Mậu DầnNăm Canh Tuất

Mệnh ngày: Lộ Bàng Thổ

  • Ngày hắc đạoSao Bạch Hổ
  • Trực ĐịnhThập nhị trực
  • Lập xuânBắt đầu lúc 02:08

Tổng quan ngày

Thứ hai, ngày 4/2/2030 dương lịch, tức ngày 3 tháng Một năm Canh Tuất âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Bạch Hổ), trực Định, thuộc tiết Lập xuân (tiết bắt đầu lúc 02:08). Ngày Canh Ngọ có nạp âm Lộ Bàng Thổ, hành Thổ.

  • NgàyCanh Ngọ(hành Thổ)
  • ThángMậu Dần(hành Thổ)
  • NămCanh Tuất(hành Kim)
  • Tiết khíLập xuân(lúc 02:08)
  • TrựcĐịnh(Thập nhị trực)
  • Sao ngàyBạch Hổ(Hắc đạo)

Tóm tắt ngày

Loại ngày
Hắc đạo (Bạch Hổ) theo quan niệm truyền thống
Trực
Định
Ngũ hành
Thổ
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tuổi xung
Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý
Hướng Hỷ thần
Hướng tây bắc
Hướng Tài thần
Hướng tây nam

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

  • cưới hỏiNửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
  • khai trươngNửa thuận — sao Nguyệt Tài và Tam Hợp hợp nhưng sao Bạch hổ và Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) kiêng
  • xuất hànhNửa thuận — sao Nguyệt Tài, Tam Hợp và Thiên Mã (Lộc mã) hợp nhưng sao Bạch hổ, Hoàng Sa và Ngũ Quỹ kiêng
  • an tángNửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Trùng phục kiêng
  • cầu tàiThuận — có sao Nguyệt Tài và Tam Hợp hợp việc này
  • làm nhà, động thổThuận — có sao Tam Hợp hợp việc này
  • sửa nhàThuận — có sao Tam Hợp hợp việc này
  • cúng tếThuận — có sao Tam Hợp hợp việc này

Việc nên tránh

  • cưới hỏiNửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
  • khai trươngNửa thuận — sao Nguyệt Tài và Tam Hợp hợp nhưng sao Bạch hổ và Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) kiêng
  • xuất hànhNửa thuận — sao Nguyệt Tài, Tam Hợp và Thiên Mã (Lộc mã) hợp nhưng sao Bạch hổ, Hoàng Sa và Ngũ Quỹ kiêng
  • an tángNửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Trùng phục kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Giờ hoàng đạo

Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống

  • Tý23:00 – 01:00
  • Sửu01:00 – 03:00
  • Mão05:00 – 07:00
  • Ngọ11:00 – 13:00
  • Thân15:00 – 17:00
  • Dậu17:00 – 19:00

Giờ hắc đạo

Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng

  • Dần03:00 – 05:00
  • Thìn07:00 – 09:00
  • Tỵ09:00 – 11:00
  • Mùi13:00 – 15:00
  • Tuất19:00 – 21:00
  • Hợi21:00 – 23:00

Hướng xuất hành

Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày

Hỷ thần
Hướng tây bắc
Tài thần
Hướng tây nam

Tuổi xung

Xung với ngày Canh Ngọ

  • Giáp Tý
  • Bính Tý
  • Mậu Tý
  • Canh Tý
  • Nhâm Tý

Can chi – Ngũ hành

Ngày
Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ
Tháng
Mậu Dần · Thành Đầu Thổ
Năm
Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim

Sao tốt, sao xấu

4 sao tốt · 6 sao xấu

Sao tốt

  • Dân nhật, thời đức

    Ngày của dân gặp đức theo mùa, chủ về sự yên ổn hợp thời. Hợp việc thường ngày trong nhà, sửa sang nhỏ, sum họp.

  • Nguyệt Tài

    Sao tài lộc của tháng. Thuận cho khai trương, cầu tài, xuất hành và giao dịch buôn bán.

  • Tam Hợp

    Ngày hợp với ba chi cùng nhóm, chủ về sự hòa thuận. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chung với nhiều người.

  • Thiên Mã (Lộc mã)

    Sao ngựa trời, chủ về đi lại. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đi xa, mở đường làm ăn.

Sao xấu

  • Bạch hổ

    Sao hắc đạo, chủ về hung hiểm và tang thương. Kiêng cưới hỏi, khai trương, xuất hành, khởi công. Việc an táng thì vẫn tiến hành được.

  • Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú)

    Sao hao tổn lớn, còn gọi Tử khí. Kiêng khai trương, nhập kho, việc tiêu tiền lớn.

  • Hoàng Sa

    Sao cát vàng, chủ về che mờ. Kiêng xuất hành, việc cần sáng suốt.

  • Ngũ Quỹ

    Sao năm quỷ, chủ về thị phi rắc rối. Kiêng xuất hành, việc cần yên ổn.

  • Tội chỉ

    Sao tội lỗi tìm đến. Kiêng kiện tụng, việc khuất tất.

  • Trùng phục

    Sao chủ về điều xấu lặp lại. Kiêng an táng, việc hiếu.

Nhị thập bát tú

Sao
Tâm — xấu
Khổng Minh lục diệu
Tốc Hỷ — tốt

Quan hệ can chi

Lục hợp
Ngày Canh Ngọ (chi Ngọ) lục hợp với chi Mùi.
Tam hợp
Chi Ngọ tam hợp với Dần và Tuất.
Xung
Chi Ngọ xung với chi Tý; tuổi xung ngày: Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý.
Hình
Chi Ngọ tự hình.
Hại
Chi Ngọ hại với chi Sửu.
Phá
Chi Ngọ phá với chi Mão.

Tiết khí

Tiết khí hiện tại
Lập xuân
Bắt đầu
02:08 04/02/2030
Tiết khí kế tiếp
Vũ thủy (21:59 18/02/2030)
Còn lại
14 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

Can
Canh bất kinh lạc, chức cơ hư trương (ngày Canh không dệt vải, khung cửi hư hỏng)
Chi
Ngọ bất thiêm cái, ốc chủ cánh trương (ngày Ngọ không lợp mái nhà, chủ nhà dễ đổi thay)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 04/02/2030 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 3 tháng Một năm Canh Tuất, tức ngày Canh Ngọ tháng Mậu Dần.

Ngày 04/02/2030 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hắc đạo, gặp Bạch Hổ, trực Định, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 04/02/2030 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Thân (15:00–17:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.