Lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 2029
Âm lịch
Ngày 6 tháng Năm năm Kỷ Dậu
Ngày Mậu DầnTháng Canh NgọNăm Kỷ Dậu
Mệnh ngày: Thành Đầu Thổ
- Ngày hắc đạoSao Bạch Hổ
- Trực ThànhThập nhị trực
- Mang chủngTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Chủ nhật, ngày 17/6/2029 dương lịch, tức ngày 6 tháng Năm năm Kỷ Dậu âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Bạch Hổ), trực Thành, thuộc tiết Mang chủng. Ngày Mậu Dần có nạp âm Thành Đầu Thổ, hành Thổ. Ngày này trùng với Ngày của Cha.
- NgàyMậu Dần(hành Thổ)
- ThángCanh Ngọ(hành Thổ)
- NămKỷ Dậu(hành Thổ)
- Tiết khíMang chủng(từ 05-06)
- TrựcThành(Thập nhị trực)
- Sao ngàyBạch Hổ(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Bạch Hổ) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Thành
- Ngũ hành
- Thổ
- Nạp âm
- Thành Đầu Thổ
- Tuổi xung
- Nhâm Thân, Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân
- Hướng Hỷ thần
- Hướng đông nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính bắc
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Ích Hậu, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên hỷ và Thiên Thụy hợp nhưng sao Bạch hổ, Cô thần và Ly sàng kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Nguyệt Ân, Tam Hợp và Thiên Thụy hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Mã (Lộc mã) và Thiên Thụy hợp nhưng sao Bạch hổ và Hoàng Sa kiêng
- an tángNửa thuận — sao Nguyệt Ân, Tam Hợp và Thiên Thụy hợp nhưng sao Thổ cẩm kiêng
- cầu tàiThuận — có sao Nguyệt Ân, Tam Hợp và Thiên Thụy hợp việc này
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Nguyệt Ân, Tam Hợp và Thiên Thụy hợp nhưng sao Lôi công và Thổ cẩm kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Nguyệt Ân, Tam Hợp và Thiên Thụy hợp nhưng sao Lôi công kiêng
- cúng tếThuận — có sao Nguyệt Ân, Tam Hợp và Thiên Thụy hợp việc này
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Ích Hậu, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên hỷ và Thiên Thụy hợp nhưng sao Bạch hổ, Cô thần và Ly sàng kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Nguyệt Ân, Tam Hợp và Thiên Thụy hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Mã (Lộc mã) và Thiên Thụy hợp nhưng sao Bạch hổ và Hoàng Sa kiêng
- an tángNửa thuận — sao Nguyệt Ân, Tam Hợp và Thiên Thụy hợp nhưng sao Thổ cẩm kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Nguyệt Ân, Tam Hợp và Thiên Thụy hợp nhưng sao Lôi công và Thổ cẩm kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Nguyệt Ân, Tam Hợp và Thiên Thụy hợp nhưng sao Lôi công kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng đông nam
- Tài thần
- Hướng chính bắc
Tuổi xung
Xung với ngày Mậu Dần
- Nhâm Thân
- Giáp Thân
- Bính Thân
- Mậu Thân
- Canh Thân
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Mậu Dần · Thành Đầu Thổ
- Tháng
- Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ
- Năm
- Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ
Sao tốt, sao xấu
7 sao tốt · 6 sao xấu
Sao tốt
- Ích Hậu
Sao thêm phúc về sau. Hợp cưới hỏi, cầu tự, việc tính đường dài.
- Mẫu Thương
Sao kho lẫm, chủ về lương thực của cải. Hợp nhập kho, tích trữ, mua vào.
- Nguyệt Ân
Sao ân huệ của tháng, chủ về được che chở. Tốt cho mọi việc.
- Tam Hợp
Ngày hợp với ba chi cùng nhóm, chủ về sự hòa thuận. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chung với nhiều người.
- Thiên hỷ
Sao mừng vui, chủ về hỷ sự. Rất hợp cưới hỏi, ăn hỏi, dạm ngõ và các việc vui trong nhà.
- Thiên Mã (Lộc mã)
Sao ngựa trời, chủ về đi lại. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đi xa, mở đường làm ăn.
- Thiên Thụy
Sao điềm lành của trời, chủ về tin vui bất ngờ. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chờ kết quả.
Sao xấu
- Bạch hổ
Sao hắc đạo, chủ về hung hiểm và tang thương. Kiêng cưới hỏi, khai trương, xuất hành, khởi công. Việc an táng thì vẫn tiến hành được.
- Cô thần
Sao cô độc. Kiêng cưới hỏi, việc cần đông người.
- Hoàng Sa
Sao cát vàng, chủ về che mờ. Kiêng xuất hành, việc cần sáng suốt.
- Lôi công
Sao sấm sét. Kiêng làm nhà, dựng cột, lợp mái.
- Ly sàng
Sao lìa giường. Kiêng cưới hỏi, kê giường, việc vợ chồng.
- Thổ cẩm
Sao cấm đất. Kiêng xây cất, an táng.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Tinh — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Không Vong — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Mậu Dần (chi Dần) lục hợp với chi Hợi.
- Tam hợp
- Chi Dần tam hợp với Ngọ và Tuất.
- Xung
- Chi Dần xung với chi Thân; tuổi xung ngày: Nhâm Thân, Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân.
- Hình
- Chi Dần hình với Tỵ và Thân.
- Hại
- Chi Dần hại với chi Tỵ.
- Phá
- Chi Dần phá với chi Hợi.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Mang chủng
- Bắt đầu
- 16:09 05/06/2029
- Tiết khí kế tiếp
- Hạ chí (08:48 21/06/2029)
- Còn lại
- 4 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Mậu bất thụ điền, điền chủ bất tường (ngày Mậu không nhận ruộng đất, chủ đất không lành)
- Chi
- Dần bất tế tự, thần quỷ bất thường (ngày Dần không cúng tế, thần quỷ không hưởng)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 17/06/2029 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 6 tháng Năm năm Kỷ Dậu, tức ngày Mậu Dần tháng Canh Ngọ.
Ngày 17/06/2029 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Bạch Hổ, trực Thành, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 17/06/2029 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


