Lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 2029
Âm lịch
Ngày 6 tháng Một năm Kỷ Dậu
Ngày Kỷ MãoTháng Bính DầnNăm Kỷ Dậu
Mệnh ngày: Thành Đầu Thổ
- Ngày hắc đạoSao Chu Tước
- Trực TrừThập nhị trực
- Vũ thủyBắt đầu lúc 16:07
Tổng quan ngày
Chủ nhật, ngày 18/2/2029 dương lịch, tức ngày 6 tháng Một năm Kỷ Dậu âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Chu Tước), trực Trừ, thuộc tiết Vũ thủy (tiết bắt đầu lúc 16:07). Ngày Kỷ Mão có nạp âm Thành Đầu Thổ, hành Thổ.
- NgàyKỷ Mão(hành Thổ)
- ThángBính Dần(hành Hỏa)
- NămKỷ Dậu(hành Thổ)
- Tiết khíVũ thủy(lúc 16:07)
- TrựcTrừ(Thập nhị trực)
- Sao ngàyChu Tước(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Chu Tước) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Trừ
- Ngũ hành
- Thổ
- Nạp âm
- Thành Đầu Thổ
- Tuổi xung
- Quý Dậu, Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu
- Hướng Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng chính nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiThuận — có sao Thiên Ân, Thiên Phúc và Thiên Thụy hợp việc này
- khai trươngNửa thuận — sao Thiên Ân, Thiên Phúc và Thiên Thụy hợp nhưng sao Chu tước hắc đạo kiêng
- xuất hànhThuận — có sao Thiên Ân, Thiên Phúc và Thiên Thụy hợp việc này
- an tángThuận — có sao Thiên Ân, Thiên Phúc và Thiên Thụy hợp việc này
- cầu tàiThuận — có sao Thiên Ân, Thiên Phúc và Thiên Thụy hợp việc này
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Thiên Ân, Thiên Phúc và Thiên Thụy hợp nhưng sao Nguyệt Kiến chuyển sát kiêng
- sửa nhàThuận — có sao Thiên Ân, Thiên Phúc và Thiên Thụy hợp việc này
- cúng tếThuận — có sao Thiên Ân, Thiên Phúc và Thiên Thụy hợp việc này
Việc nên tránh
- khai trươngNửa thuận — sao Thiên Ân, Thiên Phúc và Thiên Thụy hợp nhưng sao Chu tước hắc đạo kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Thiên Ân, Thiên Phúc và Thiên Thụy hợp nhưng sao Nguyệt Kiến chuyển sát kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Dậu17:00 – 19:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Tài thần
- Hướng chính nam
Tuổi xung
Xung với ngày Kỷ Mão
- Quý Dậu
- Ất Dậu
- Đinh Dậu
- Kỷ Dậu
- Tân Dậu
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ
- Tháng
- Bính Dần · Lư Trung Hỏa
- Năm
- Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ
Sao tốt, sao xấu
3 sao tốt · 2 sao xấu
Sao tốt
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
- Thiên Phúc
Sao phúc của trời. Tốt cho mọi việc, nhất là cầu an, lễ bái.
- Thiên Thụy
Sao điềm lành của trời, chủ về tin vui bất ngờ. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chờ kết quả.
Sao xấu
- Chu tước hắc đạo
Sao hắc đạo, chủ về thị phi kiện tụng và lời qua tiếng lại. Kiêng về nhà mới, khai trương, hội họp bàn bạc, ký kết.
- Nguyệt Kiến chuyển sát
Sao sát chuyển theo tháng, chủ về xáo trộn. Kiêng động thổ, chuyển nhà, thay đổi lớn.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Mão — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Không Vong — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Kỷ Mão (chi Mão) lục hợp với chi Tuất.
- Tam hợp
- Chi Mão tam hợp với Hợi và Mùi.
- Xung
- Chi Mão xung với chi Dậu; tuổi xung ngày: Quý Dậu, Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu.
- Hình
- Chi Mão hình với Tý.
- Hại
- Chi Mão hại với chi Thìn.
- Phá
- Chi Mão phá với chi Ngọ.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Vũ thủy
- Bắt đầu
- 16:07 18/02/2029
- Tiết khí kế tiếp
- Kinh trập (14:17 05/03/2029)
- Còn lại
- 15 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Kỷ bất phá khoán, nhị bỉ tịnh vong (ngày Kỷ không xé khế ước, hai bên đều thiệt)
- Chi
- Mão bất xuyên tỉnh, thủy tuyền bất hương (ngày Mão không đào giếng, nước không trong lành)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 18/02/2029 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 6 tháng Một năm Kỷ Dậu, tức ngày Kỷ Mão tháng Bính Dần.
Ngày 18/02/2029 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Chu Tước, trực Trừ, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 18/02/2029 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


