Lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2027
Âm lịch
Ngày 2 tháng Tám năm Đinh Mùi
Ngày Giáp ThânTháng Kỷ DậuNăm Đinh Mùi
Mệnh ngày: Tuyền Trung Thủy
- Ngày hắc đạoSao Thiên Lao
- Trực KiếnThập nhị trực
- Xử thửTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ năm, ngày 2/9/2027 dương lịch, tức ngày 2 tháng Tám năm Đinh Mùi âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Thiên Lao), trực Kiến, thuộc tiết Xử thử. Ngày Giáp Thân có nạp âm Tuyền Trung Thủy, hành Thủy. Ngày này trùng với Quốc khánh nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
- NgàyGiáp Thân(hành Thủy)
- ThángKỷ Dậu(hành Thổ)
- NămĐinh Mùi(hành Thủy)
- Tiết khíXử thử(từ 23-08)
- TrựcKiến(Thập nhị trực)
- Sao ngàyThiên Lao(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Thiên Lao) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Kiến
- Ngũ hành
- Thủy
- Nạp âm
- Tuyền Trung Thủy
- Tuổi xung
- Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần, Giáp Dần
- Hướng Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng đông nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Cát Khánh và Thiên Phúc hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Cát Khánh và Thiên Phúc hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Cát Khánh, Thiên Mã (Lộc mã) và Thiên Phúc hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
- an tángThuận — có sao Cát Khánh và Thiên Phúc hợp việc này
- cầu tàiThuận — có sao Cát Khánh, Phúc hậu và Thiên Phúc hợp việc này
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Cát Khánh, Ngũ phú, Nguyệt Không và Thiên Phúc hợp nhưng sao Lôi công và Thiên ôn kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Cát Khánh, Nguyệt Không và Thiên Phúc hợp nhưng sao Lôi công và Thiên ôn kiêng
- cúng tếThuận — có sao Cát Khánh, Thánh tâm và Thiên Phúc hợp việc này
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Cát Khánh và Thiên Phúc hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Cát Khánh và Thiên Phúc hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Cát Khánh, Thiên Mã (Lộc mã) và Thiên Phúc hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Cát Khánh, Ngũ phú, Nguyệt Không và Thiên Phúc hợp nhưng sao Lôi công và Thiên ôn kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Cát Khánh, Nguyệt Không và Thiên Phúc hợp nhưng sao Lôi công và Thiên ôn kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Tài thần
- Hướng đông nam
Tuổi xung
Xung với ngày Giáp Thân
- Bính Dần
- Mậu Dần
- Canh Dần
- Nhâm Dần
- Giáp Dần
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy
- Tháng
- Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ
- Năm
- Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy
Sao tốt, sao xấu
7 sao tốt · 3 sao xấu
Sao tốt
- Cát Khánh
Sao tốt lành và mừng vui. Thuận cho mọi việc, nhất là việc hội họp, mừng thọ, khánh thành.
- Ngũ phú
Sao năm điều phúc, chủ về khởi đầu thịnh vượng. Hợp bắt đầu việc mới, động thổ, mở mang làm ăn.
- Nguyệt Không
Sao chủ về sự trống trải theo nghĩa lành, dọn chỗ cho cái mới. Hợp làm nhà, kê giường, sửa sang chỗ ở, trình đơn từ.
- Phúc hậu
Sao phúc dày. Hợp cầu tài, cầu lộc, việc lâu dài.
- Thánh tâm
Sao chủ về lòng thành. Hợp cúng tế, cầu phúc, lễ bái, việc hiếu nghĩa.
- Thiên Mã (Lộc mã)
Sao ngựa trời, chủ về đi lại. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đi xa, mở đường làm ăn.
- Thiên Phúc
Sao phúc của trời. Tốt cho mọi việc, nhất là cầu an, lễ bái.
Sao xấu
- Bạch hổ
Sao hắc đạo, chủ về hung hiểm và tang thương. Kiêng cưới hỏi, khai trương, xuất hành, khởi công. Việc an táng thì vẫn tiến hành được.
- Lôi công
Sao sấm sét. Kiêng làm nhà, dựng cột, lợp mái.
- Thiên ôn
Sao ôn dịch của trời. Kiêng làm nhà, dựng cột.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Khuê — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Lưu Liên — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Giáp Thân (chi Thân) lục hợp với chi Tỵ.
- Tam hợp
- Chi Thân tam hợp với Tý và Thìn.
- Xung
- Chi Thân xung với chi Dần; tuổi xung ngày: Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần, Giáp Dần.
- Hình
- Chi Thân hình với Dần và Tỵ.
- Hại
- Chi Thân hại với chi Hợi.
- Phá
- Chi Thân phá với chi Tỵ.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Xử thử
- Bắt đầu
- 15:14 23/08/2027
- Tiết khí kế tiếp
- Bạch lộ (03:28 08/09/2027)
- Còn lại
- 6 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Giáp bất khai thương, tài vật hao vong (ngày Giáp không mở kho, của cải dễ hao tán)
- Chi
- Thân bất an sàng, quỷ túy nhập phòng (ngày Thân không kê giường, tà khí vào phòng)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 02/09/2027 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 2 tháng Tám năm Đinh Mùi, tức ngày Giáp Thân tháng Kỷ Dậu.
Ngày 02/09/2027 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Thiên Lao, trực Kiến, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 02/09/2027 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).
Trăng ngày này
Trăng non
Độ sáng 3%
- Trăng mọc
- 06:59
- Trăng lặn
- 19:10
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


