Lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2023
Âm lịch
Ngày 16 tháng Mười năm Quý Mão
Ngày Canh DầnTháng Quý HợiNăm Quý Mão
Mệnh ngày: Tùng Bách Mộc
- Ngày hắc đạoSao Thiên Lao
- Trực BìnhThập nhị trực
- Tiểu tuyếtTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ ba, ngày 28/11/2023 dương lịch, tức ngày 16 tháng Mười năm Quý Mão âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Thiên Lao), trực Bình, thuộc tiết Tiểu tuyết. Ngày Canh Dần có nạp âm Tùng Bách Mộc, hành Mộc.
- NgàyCanh Dần(hành Mộc)
- ThángQuý Hợi(hành Thủy)
- NămQuý Mão(hành Kim)
- Tiết khíTiểu tuyết(từ 22-11)
- TrựcBình(Thập nhị trực)
- Sao ngàyThiên Lao(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Thiên Lao) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Bình
- Ngũ hành
- Mộc
- Nạp âm
- Tùng Bách Mộc
- Tuổi xung
- Nhâm Thân, Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng tây nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Lục Hợp, Minh tinh và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Thụy hợp nhưng sao Cẩu Giảo, Hà khôi (Cẩu Giảo) và Hoang vu kiêng
- an tángNửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu, Ngũ hư và Tiểu Hao kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Minh tinh, Ngũ phú, Nguyệt Không và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Minh tinh, Nguyệt Không và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Lục Hợp, Minh tinh và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Thụy hợp nhưng sao Cẩu Giảo, Hà khôi (Cẩu Giảo) và Hoang vu kiêng
- an tángNửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu, Ngũ hư và Tiểu Hao kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Minh tinh, Ngũ phú, Nguyệt Không và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Minh tinh, Nguyệt Không và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Tài thần
- Hướng tây nam
Tuổi xung
Xung với ngày Canh Dần
- Nhâm Thân
- Giáp Thân
- Bính Thân
- Mậu Thân
- Canh Thân
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Canh Dần · Tùng Bách Mộc
- Tháng
- Quý Hợi · Đại Hải Thủy
- Năm
- Quý Mão · Kim Bạch Kim
Sao tốt, sao xấu
5 sao tốt · 5 sao xấu
Sao tốt
- Lục Hợp
Ngày hợp đôi theo chi, chủ về sự gắn kết. Hợp cưới hỏi, ký kết, giao ước.
- Minh tinh
Sao sáng, chủ về sự rõ ràng minh bạch. Tốt cho mọi việc, nhất là việc cần phân xử rành mạch.
- Ngũ phú
Sao năm điều phúc, chủ về khởi đầu thịnh vượng. Hợp bắt đầu việc mới, động thổ, mở mang làm ăn.
- Nguyệt Không
Sao chủ về sự trống trải theo nghĩa lành, dọn chỗ cho cái mới. Hợp làm nhà, kê giường, sửa sang chỗ ở, trình đơn từ.
- Thiên Thụy
Sao điềm lành của trời, chủ về tin vui bất ngờ. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chờ kết quả.
Sao xấu
- Cẩu Giảo
Sao chó cắn. Kiêng xuất hành, đi xa.
- Hà khôi (Cẩu Giảo)
Sao xấu, chủ về trở ngại. Kiêng khởi sự, xuất hành.
- Hoang vu
Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.
- Ngũ hư
Sao năm điều trống. Kiêng cầu tài, nhập kho, khởi sự.
- Tiểu Hao
Sao hao mòn. Kiêng cầu tài, nhập kho.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Thất — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Xích Khẩu — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Canh Dần (chi Dần) lục hợp với chi Hợi.
- Tam hợp
- Chi Dần tam hợp với Ngọ và Tuất.
- Xung
- Chi Dần xung với chi Thân; tuổi xung ngày: Nhâm Thân, Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân.
- Hình
- Chi Dần hình với Tỵ và Thân.
- Hại
- Chi Dần hại với chi Tỵ.
- Phá
- Chi Dần phá với chi Hợi.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Tiểu tuyết
- Bắt đầu
- 21:02 22/11/2023
- Tiết khí kế tiếp
- Tiểu tuyết (21:02 22/11/2023)
- Còn lại
- 0 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Canh bất kinh lạc, chức cơ hư trương (ngày Canh không dệt vải, khung cửi hư hỏng)
- Chi
- Dần bất tế tự, thần quỷ bất thường (ngày Dần không cúng tế, thần quỷ không hưởng)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 28/11/2023 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 16 tháng Mười năm Quý Mão, tức ngày Canh Dần tháng Quý Hợi.
Ngày 28/11/2023 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Thiên Lao, trực Bình, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 28/11/2023 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


