Lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2022
Âm lịch
Ngày 14 tháng Mười Một năm Nhâm Dần
Ngày Giáp NgọTháng Nhâm TýNăm Nhâm Dần
Mệnh ngày: Sa Trung Kim
- Ngày hoàng đạoSao Tư Mệnh
- Trực PháThập nhị trực
- Đại tuyếtBắt đầu lúc 10:46
Tổng quan ngày
Thứ tư, ngày 7/12/2022 dương lịch, tức ngày 14 tháng Mười Một năm Nhâm Dần âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Tư Mệnh), trực Phá, thuộc tiết Đại tuyết (tiết bắt đầu lúc 10:46). Ngày Giáp Ngọ có nạp âm Sa Trung Kim, hành Kim.
- NgàyGiáp Ngọ(hành Kim)
- ThángNhâm Tý(hành Mộc)
- NămNhâm Dần(hành Kim)
- Tiết khíĐại tuyết(lúc 10:46)
- TrựcPhá(Thập nhị trực)
- Sao ngàyTư Mệnh(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Tư Mệnh) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Phá
- Ngũ hành
- Kim
- Nạp âm
- Sa Trung Kim
- Tuổi xung
- Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý
- Hướng Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng đông nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Nguyệt Ân và Tục Thế hợp nhưng sao Hoang vu và Phi Ma sát (Tai sát) kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Hoang vu và Thiên tặc kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- an tángNửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Hoang vu, Ngũ hư và Thiên tặc kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Hoang vu và Nguyệt phá kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Hỏa tai, Hoang vu, Nguyệt phá và Thiên Hỏa kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Giải thần và Nguyệt Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Nguyệt Ân và Tục Thế hợp nhưng sao Hoang vu và Phi Ma sát (Tai sát) kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Hoang vu và Thiên tặc kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- an tángNửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Hoang vu, Ngũ hư và Thiên tặc kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Hoang vu và Nguyệt phá kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Hỏa tai, Hoang vu, Nguyệt phá và Thiên Hỏa kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Giải thần và Nguyệt Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Tài thần
- Hướng đông nam
Tuổi xung
Xung với ngày Giáp Ngọ
- Giáp Tý
- Bính Tý
- Mậu Tý
- Canh Tý
- Nhâm Tý
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Giáp Ngọ · Sa Trung Kim
- Tháng
- Nhâm Tý · Tang Đố Mộc
- Năm
- Nhâm Dần · Kim Bạch Kim
Sao tốt, sao xấu
4 sao tốt · 8 sao xấu
Sao tốt
- Giải thần
Sao hóa giải, làm nhẹ bớt tác động của các sao xấu trong ngày. Hợp cúng tế, cầu an, giải oan, việc kiện tụng.
- Nguyệt Ân
Sao ân huệ của tháng, chủ về được che chở. Tốt cho mọi việc.
- Thiên Quan
Sao chủ về chức vị, công danh. Hợp việc nhậm chức, trình đơn từ, giao thiệp với cơ quan.
- Tục Thế
Sao nối tiếp, chủ về sự kế thừa. Hợp cưới hỏi, cầu tự, việc gia đình.
Sao xấu
- Hỏa tai
Sao chủ về hỏa hoạn. Kiêng việc liên quan lửa, bếp núc, lợp mái.
- Hoang vu
Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.
- Ngũ hư
Sao năm điều trống. Kiêng cầu tài, nhập kho, khởi sự.
- Nguyệt phá
Sao phá của tháng. Kiêng làm nhà, khởi công, việc cần bền vững.
- Phi Ma sát (Tai sát)
Sao xấu, chủ về tan tác. Kiêng cưới hỏi, hợp tác.
- Thiên Hỏa
Sao lửa trời. Kiêng lợp mái, xây bếp, đốt lửa.
- Thiên Ngục
Sao ngục trời, chủ về giam hãm vướng mắc. Kiêng kiện tụng, việc dính dáng pháp luật.
- Thiên tặc
Sao trộm cướp của trời. Kiêng cầu tài, mở kho, khai trương.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Sâm — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Lưu Liên — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Giáp Ngọ (chi Ngọ) lục hợp với chi Mùi.
- Tam hợp
- Chi Ngọ tam hợp với Dần và Tuất.
- Xung
- Chi Ngọ xung với chi Tý; tuổi xung ngày: Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý.
- Hình
- Chi Ngọ tự hình.
- Hại
- Chi Ngọ hại với chi Sửu.
- Phá
- Chi Ngọ phá với chi Mão.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Đại tuyết
- Bắt đầu
- 10:46 07/12/2022
- Tiết khí kế tiếp
- Đông chí (04:48 22/12/2022)
- Còn lại
- 15 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Giáp bất khai thương, tài vật hao vong (ngày Giáp không mở kho, của cải dễ hao tán)
- Chi
- Ngọ bất thiêm cái, ốc chủ cánh trương (ngày Ngọ không lợp mái nhà, chủ nhà dễ đổi thay)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 07/12/2022 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 14 tháng Mười Một năm Nhâm Dần, tức ngày Giáp Ngọ tháng Nhâm Tý.
Ngày 07/12/2022 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Tư Mệnh, trực Phá, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 07/12/2022 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Thân (15:00–17:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


