Lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2022
Âm lịch
Ngày 2 tháng Mười Một năm Nhâm Dần
Ngày Nhâm NgọTháng Nhâm TýNăm Nhâm Dần
Mệnh ngày: Dương Liễu Mộc
- Ngày hoàng đạoSao Thanh Long
- Trực NguyThập nhị trực
- Tiểu tuyếtTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ sáu, ngày 25/11/2022 dương lịch, tức ngày 2 tháng Mười Một năm Nhâm Dần âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Thanh Long), trực Nguy, thuộc tiết Tiểu tuyết. Ngày Nhâm Ngọ có nạp âm Dương Liễu Mộc, hành Mộc.
- NgàyNhâm Ngọ(hành Mộc)
- ThángNhâm Tý(hành Mộc)
- NămNhâm Dần(hành Kim)
- Tiết khíTiểu tuyết(từ 22-11)
- TrựcNguy(Thập nhị trực)
- Sao ngàyThanh Long(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Thanh Long) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Nguy
- Ngũ hành
- Mộc
- Nạp âm
- Dương Liễu Mộc
- Tuổi xung
- Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý
- Hướng Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính tây
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Thiên Ân, Thiên Quý và Tục Thế hợp nhưng sao Hoang vu và Phi Ma sát (Tai sát) kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Thiên tặc kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- an tángNửa thuận — sao Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu, Ngũ hư và Thiên tặc kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Nguyệt phá kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hỏa tai, Hoang vu, Nguyệt phá và Thiên Hỏa kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Giải thần, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Thiên Ân, Thiên Quý và Tục Thế hợp nhưng sao Hoang vu và Phi Ma sát (Tai sát) kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Thiên tặc kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- an tángNửa thuận — sao Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu, Ngũ hư và Thiên tặc kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Nguyệt phá kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hỏa tai, Hoang vu, Nguyệt phá và Thiên Hỏa kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Giải thần, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Tài thần
- Hướng chính tây
Tuổi xung
Xung với ngày Nhâm Ngọ
- Giáp Tý
- Bính Tý
- Mậu Tý
- Canh Tý
- Nhâm Tý
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc
- Tháng
- Nhâm Tý · Tang Đố Mộc
- Năm
- Nhâm Dần · Kim Bạch Kim
Sao tốt, sao xấu
6 sao tốt · 8 sao xấu
Sao tốt
- Giải thần
Sao hóa giải, làm nhẹ bớt tác động của các sao xấu trong ngày. Hợp cúng tế, cầu an, giải oan, việc kiện tụng.
- Nguyệt Đức
Sao đức của tháng, chủ về sự hanh thông. Ngày có sao này làm việc gì cũng thuận, ít gặp trắc trở.
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
- Thiên Quan
Sao chủ về chức vị, công danh. Hợp việc nhậm chức, trình đơn từ, giao thiệp với cơ quan.
- Thiên Quý
Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.
- Tục Thế
Sao nối tiếp, chủ về sự kế thừa. Hợp cưới hỏi, cầu tự, việc gia đình.
Sao xấu
- Hỏa tai
Sao chủ về hỏa hoạn. Kiêng việc liên quan lửa, bếp núc, lợp mái.
- Hoang vu
Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.
- Ngũ hư
Sao năm điều trống. Kiêng cầu tài, nhập kho, khởi sự.
- Nguyệt phá
Sao phá của tháng. Kiêng làm nhà, khởi công, việc cần bền vững.
- Phi Ma sát (Tai sát)
Sao xấu, chủ về tan tác. Kiêng cưới hỏi, hợp tác.
- Thiên Hỏa
Sao lửa trời. Kiêng lợp mái, xây bếp, đốt lửa.
- Thiên Ngục
Sao ngục trời, chủ về giam hãm vướng mắc. Kiêng kiện tụng, việc dính dáng pháp luật.
- Thiên tặc
Sao trộm cướp của trời. Kiêng cầu tài, mở kho, khai trương.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Ngưu — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Lưu Liên — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Nhâm Ngọ (chi Ngọ) lục hợp với chi Mùi.
- Tam hợp
- Chi Ngọ tam hợp với Dần và Tuất.
- Xung
- Chi Ngọ xung với chi Tý; tuổi xung ngày: Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý.
- Hình
- Chi Ngọ tự hình.
- Hại
- Chi Ngọ hại với chi Sửu.
- Phá
- Chi Ngọ phá với chi Mão.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Tiểu tuyết
- Bắt đầu
- 15:20 22/11/2022
- Tiết khí kế tiếp
- Tiểu tuyết (15:20 22/11/2022)
- Còn lại
- 0 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Nhâm bất cấp thủy, cánh nan đề phòng (ngày Nhâm không múc nước, khó đề phòng)
- Chi
- Ngọ bất thiêm cái, ốc chủ cánh trương (ngày Ngọ không lợp mái nhà, chủ nhà dễ đổi thay)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 25/11/2022 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 2 tháng Mười Một năm Nhâm Dần, tức ngày Nhâm Ngọ tháng Nhâm Tý.
Ngày 25/11/2022 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Thanh Long, trực Nguy, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 25/11/2022 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Thân (15:00–17:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


