Lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 2022

Thứ sáu28Tháng 10 năm 2022Dương lịch: 28/10/2022

Âm lịch

Ngày 4 tháng Mười năm Nhâm Dần

Ngày Giáp DầnTháng Tân HợiNăm Nhâm Dần

Mệnh ngày: Đại Khê Thủy

  • Ngày hoàng đạoSao Tư Mệnh
  • Trực ĐịnhThập nhị trực
  • Sương giángTiết khí trong ngày

Tổng quan ngày

Thứ sáu, ngày 28/10/2022 dương lịch, tức ngày 4 tháng Mười năm Nhâm Dần âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Tư Mệnh), trực Định, thuộc tiết Sương giáng. Ngày Giáp Dần có nạp âm Đại Khê Thủy, hành Thủy.

  • NgàyGiáp Dần(hành Thủy)
  • ThángTân Hợi(hành Kim)
  • NămNhâm Dần(hành Kim)
  • Tiết khíSương giáng(từ 23-10)
  • TrựcĐịnh(Thập nhị trực)
  • Sao ngàyTư Mệnh(Hoàng đạo)

Tóm tắt ngày

Loại ngày
Hoàng đạo (Tư Mệnh) theo quan niệm truyền thống
Trực
Định
Ngũ hành
Thủy
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tuổi xung
Nhâm Thân, Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân
Hướng Hỷ thần
Hướng đông bắc
Hướng Tài thần
Hướng đông nam

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

  • cưới hỏiNửa thuận — sao Lục Hợp và Minh tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
  • khai trươngNửa thuận — sao Minh tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
  • xuất hànhNửa thuận — sao Minh tinh hợp nhưng sao Cẩu Giảo, Hà khôi (Cẩu Giảo) và Hoang vu kiêng
  • an tángNửa thuận — sao Minh tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
  • cầu tàiNửa thuận — sao Minh tinh hợp nhưng sao Hoang vu, Ngũ hư và Tiểu Hao kiêng
  • làm nhà, động thổNửa thuận — sao Minh tinh và Ngũ phú hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
  • sửa nhàNửa thuận — sao Minh tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
  • cúng tếNửa thuận — sao Minh tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng

Việc nên tránh

  • cưới hỏiNửa thuận — sao Lục Hợp và Minh tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
  • khai trươngNửa thuận — sao Minh tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
  • xuất hànhNửa thuận — sao Minh tinh hợp nhưng sao Cẩu Giảo, Hà khôi (Cẩu Giảo) và Hoang vu kiêng
  • an tángNửa thuận — sao Minh tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
  • cầu tàiNửa thuận — sao Minh tinh hợp nhưng sao Hoang vu, Ngũ hư và Tiểu Hao kiêng
  • làm nhà, động thổNửa thuận — sao Minh tinh và Ngũ phú hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
  • sửa nhàNửa thuận — sao Minh tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
  • cúng tếNửa thuận — sao Minh tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Giờ hoàng đạo

Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống

  • Tý23:00 – 01:00
  • Sửu01:00 – 03:00
  • Thìn07:00 – 09:00
  • Tỵ09:00 – 11:00
  • Mùi13:00 – 15:00
  • Tuất19:00 – 21:00

Giờ hắc đạo

Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng

  • Dần03:00 – 05:00
  • Mão05:00 – 07:00
  • Ngọ11:00 – 13:00
  • Thân15:00 – 17:00
  • Dậu17:00 – 19:00
  • Hợi21:00 – 23:00

Hướng xuất hành

Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày

Hỷ thần
Hướng đông bắc
Tài thần
Hướng đông nam

Tuổi xung

Xung với ngày Giáp Dần

  • Nhâm Thân
  • Giáp Thân
  • Bính Thân
  • Mậu Thân
  • Canh Thân

Can chi – Ngũ hành

Ngày
Giáp Dần · Đại Khê Thủy
Tháng
Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim
Năm
Nhâm Dần · Kim Bạch Kim

Sao tốt, sao xấu

4 sao tốt · 5 sao xấu

Sao tốt

  • Lục Hợp

    Ngày hợp đôi theo chi, chủ về sự gắn kết. Hợp cưới hỏi, ký kết, giao ước.

  • Minh tinh

    Sao sáng, chủ về sự rõ ràng minh bạch. Tốt cho mọi việc, nhất là việc cần phân xử rành mạch.

  • Ngũ phú

    Sao năm điều phúc, chủ về khởi đầu thịnh vượng. Hợp bắt đầu việc mới, động thổ, mở mang làm ăn.

  • Nguyệt Đức

    Sao đức của tháng, chủ về sự hanh thông. Ngày có sao này làm việc gì cũng thuận, ít gặp trắc trở.

Sao xấu

  • Cẩu Giảo

    Sao chó cắn. Kiêng xuất hành, đi xa.

  • Hà khôi (Cẩu Giảo)

    Sao xấu, chủ về trở ngại. Kiêng khởi sự, xuất hành.

  • Hoang vu

    Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.

  • Ngũ hư

    Sao năm điều trống. Kiêng cầu tài, nhập kho, khởi sự.

  • Tiểu Hao

    Sao hao mòn. Kiêng cầu tài, nhập kho.

Nhị thập bát tú

Sao
Ngưu — xấu
Khổng Minh lục diệu
Xích Khẩu — xấu

Quan hệ can chi

Lục hợp
Ngày Giáp Dần (chi Dần) lục hợp với chi Hợi.
Tam hợp
Chi Dần tam hợp với Ngọ và Tuất.
Xung
Chi Dần xung với chi Thân; tuổi xung ngày: Nhâm Thân, Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân.
Hình
Chi Dần hình với Tỵ và Thân.
Hại
Chi Dần hại với chi Tỵ.
Phá
Chi Dần phá với chi Hợi.

Tiết khí

Tiết khí hiện tại
Sương giáng
Bắt đầu
17:35 23/10/2022
Tiết khí kế tiếp
Lập đông (17:45 07/11/2022)
Còn lại
10 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

Can
Giáp bất khai thương, tài vật hao vong (ngày Giáp không mở kho, của cải dễ hao tán)
Chi
Dần bất tế tự, thần quỷ bất thường (ngày Dần không cúng tế, thần quỷ không hưởng)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 28/10/2022 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 4 tháng Mười năm Nhâm Dần, tức ngày Giáp Dần tháng Tân Hợi.

Ngày 28/10/2022 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hoàng đạo, gặp Tư Mệnh, trực Định, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 28/10/2022 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.