Lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2022
Âm lịch
Ngày 6 tháng Sáu năm Nhâm Dần
Ngày Mậu NgọTháng Đinh MùiNăm Nhâm Dần
Mệnh ngày: Thiên Thượng Hỏa
- Ngày hoàng đạoSao Tư Mệnh
- Trực KiếnThập nhị trực
- Hạ chíTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ hai, ngày 4/7/2022 dương lịch, tức ngày 6 tháng Sáu năm Nhâm Dần âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Tư Mệnh), trực Kiến, thuộc tiết Hạ chí. Ngày Mậu Ngọ có nạp âm Thiên Thượng Hỏa, hành Hỏa.
- NgàyMậu Ngọ(hành Hỏa)
- ThángĐinh Mùi(hành Thủy)
- NămNhâm Dần(hành Kim)
- Tiết khíHạ chí(từ 21-06)
- TrựcKiến(Thập nhị trực)
- Sao ngàyTư Mệnh(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Tư Mệnh) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Kiến
- Ngũ hành
- Hỏa
- Nạp âm
- Thiên Thượng Hỏa
- Tuổi xung
- Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý
- Hướng Hỷ thần
- Hướng đông nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính bắc
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Cát Khánh, Lục Hợp, Minh tinh và Ngũ Hợp hợp nhưng sao Ly sàng, Thụ tử và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Cát Khánh và Minh tinh hợp nhưng sao Thụ tử kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Cát Khánh và Minh tinh hợp nhưng sao Thụ tử và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- an tángNửa thuận — sao Cát Khánh và Minh tinh hợp nhưng sao Thụ tử và Trùng phục kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Cát Khánh và Minh tinh hợp nhưng sao Thụ tử và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Cát Khánh và Minh tinh hợp nhưng sao Nguyệt Kiến chuyển sát và Thụ tử kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Cát Khánh và Minh tinh hợp nhưng sao Thụ tử kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Cát Khánh và Minh tinh hợp nhưng sao Thụ tử kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Cát Khánh, Lục Hợp, Minh tinh và Ngũ Hợp hợp nhưng sao Ly sàng, Thụ tử và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Cát Khánh và Minh tinh hợp nhưng sao Thụ tử kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Cát Khánh và Minh tinh hợp nhưng sao Thụ tử và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- an tángNửa thuận — sao Cát Khánh và Minh tinh hợp nhưng sao Thụ tử và Trùng phục kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Cát Khánh và Minh tinh hợp nhưng sao Thụ tử và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Cát Khánh và Minh tinh hợp nhưng sao Nguyệt Kiến chuyển sát và Thụ tử kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Cát Khánh và Minh tinh hợp nhưng sao Thụ tử kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Cát Khánh và Minh tinh hợp nhưng sao Thụ tử kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng đông nam
- Tài thần
- Hướng chính bắc
Tuổi xung
Xung với ngày Mậu Ngọ
- Giáp Tý
- Bính Tý
- Mậu Tý
- Canh Tý
- Nhâm Tý
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa
- Tháng
- Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy
- Năm
- Nhâm Dần · Kim Bạch Kim
Sao tốt, sao xấu
4 sao tốt · 6 sao xấu
Sao tốt
- Cát Khánh
Sao tốt lành và mừng vui. Thuận cho mọi việc, nhất là việc hội họp, mừng thọ, khánh thành.
- Lục Hợp
Ngày hợp đôi theo chi, chủ về sự gắn kết. Hợp cưới hỏi, ký kết, giao ước.
- Minh tinh
Sao sáng, chủ về sự rõ ràng minh bạch. Tốt cho mọi việc, nhất là việc cần phân xử rành mạch.
- Ngũ Hợp
Sao năm điều hòa hợp, chủ về thuận thảo. Hợp cưới hỏi, kết giao, hợp tác làm ăn.
Sao xấu
- Ly sàng
Sao lìa giường. Kiêng cưới hỏi, kê giường, việc vợ chồng.
- Nguyệt Kiến chuyển sát
Sao sát chuyển theo tháng, chủ về xáo trộn. Kiêng động thổ, chuyển nhà, thay đổi lớn.
- Thiên Lại
Sao ngục lại. Kiêng kiện tụng, việc dính dáng pháp luật.
- Thụ tử
Sao chủ về chết chóc, cùng tính với Thọ tử. Kiêng cưới hỏi, khai trương, làm nhà, mọi việc trọng đại. Việc săn bắt thì không kỵ.
- Trùng phục
Sao chủ về điều xấu lặp lại. Kiêng an táng, việc hiếu.
- Vãng vong (Thổ kỵ)
Sao chủ về đi mà không về. Kiêng xuất hành, cưới hỏi, cầu tài.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Tâm — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Không Vong — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Mậu Ngọ (chi Ngọ) lục hợp với chi Mùi.
- Tam hợp
- Chi Ngọ tam hợp với Dần và Tuất.
- Xung
- Chi Ngọ xung với chi Tý; tuổi xung ngày: Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý.
- Hình
- Chi Ngọ tự hình.
- Hại
- Chi Ngọ hại với chi Sửu.
- Phá
- Chi Ngọ phá với chi Mão.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Hạ chí
- Bắt đầu
- 16:13 21/06/2022
- Tiết khí kế tiếp
- Tiểu thử (09:37 07/07/2022)
- Còn lại
- 3 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Mậu bất thụ điền, điền chủ bất tường (ngày Mậu không nhận ruộng đất, chủ đất không lành)
- Chi
- Ngọ bất thiêm cái, ốc chủ cánh trương (ngày Ngọ không lợp mái nhà, chủ nhà dễ đổi thay)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 04/07/2022 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 6 tháng Sáu năm Nhâm Dần, tức ngày Mậu Ngọ tháng Đinh Mùi.
Ngày 04/07/2022 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Tư Mệnh, trực Kiến, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 04/07/2022 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Thân (15:00–17:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Trăng ngày này
Trăng lưỡi liềm đầu tháng
Độ sáng 22%
- Trăng mọc
- 09:30
- Trăng lặn
- 22:30
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


