Lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 2022
Âm lịch
Ngày 4 tháng Năm năm Nhâm Dần
Ngày Bính TuấtTháng Bính NgọNăm Nhâm Dần
Mệnh ngày: Ốc Thượng Thổ
- Ngày hoàng đạoSao Kim Quỹ
- Trực ChấpThập nhị trực
- Tiểu mãnTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ năm, ngày 2/6/2022 dương lịch, tức ngày 4 tháng Năm năm Nhâm Dần âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Kim Quỹ), trực Chấp, thuộc tiết Tiểu mãn. Ngày Bính Tuất có nạp âm Ốc Thượng Thổ, hành Thổ.
- NgàyBính Tuất(hành Thổ)
- ThángBính Ngọ(hành Thủy)
- NămNhâm Dần(hành Kim)
- Tiết khíTiểu mãn(từ 21-05)
- TrựcChấp(Thập nhị trực)
- Sao ngàyKim Quỹ(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Kim Quỹ) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Chấp
- Ngũ hành
- Thổ
- Nạp âm
- Ốc Thượng Thổ
- Tuổi xung
- Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính đông
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiThuận — có sao Nguyệt giải, Phổ hộ (Hội hộ), Tam Hợp và Thiên Quý hợp việc này
- khai trươngNửa thuận — sao Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) kiêng
- xuất hànhThuận — có sao Nguyệt giải, Phổ hộ (Hội hộ), Tam Hợp và Thiên Quý hợp việc này
- an tángNửa thuận — sao Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng
- cầu tàiThuận — có sao Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Quý hợp việc này
- làm nhà, động thổThuận — có sao Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Quý hợp việc này
- sửa nhàThuận — có sao Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Quý hợp việc này
- cúng tếNửa thuận — sao Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng
Việc nên tránh
- khai trươngNửa thuận — sao Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) kiêng
- an tángNửa thuận — sao Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây nam
- Tài thần
- Hướng chính đông
Tuổi xung
Xung với ngày Bính Tuất
- Mậu Thìn
- Canh Thìn
- Nhâm Thìn
- Giáp Thìn
- Bính Thìn
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ
- Tháng
- Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy
- Năm
- Nhâm Dần · Kim Bạch Kim
Sao tốt, sao xấu
5 sao tốt · 2 sao xấu
Sao tốt
- Nguyệt Đức
Sao đức của tháng, chủ về sự hanh thông. Ngày có sao này làm việc gì cũng thuận, ít gặp trắc trở.
- Nguyệt giải
Sao hóa giải của tháng, làm nhẹ điều xấu. Tốt cho mọi việc.
- Phổ hộ (Hội hộ)
Sao che chở rộng khắp. Hợp cưới hỏi và xuất hành.
- Tam Hợp
Ngày hợp với ba chi cùng nhóm, chủ về sự hòa thuận. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chung với nhiều người.
- Thiên Quý
Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.
Sao xấu
- Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú)
Sao hao tổn lớn, còn gọi Tử khí. Kiêng khai trương, nhập kho, việc tiêu tiền lớn.
- Quỷ khốc
Sao quỷ khóc, chủ về buồn thương. Kiêng cúng tế, an táng, việc hiếu.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Giác — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Xích Khẩu — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Bính Tuất (chi Tuất) lục hợp với chi Mão.
- Tam hợp
- Chi Tuất tam hợp với Dần và Ngọ.
- Xung
- Chi Tuất xung với chi Thìn; tuổi xung ngày: Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn.
- Hình
- Chi Tuất hình với Sửu và Mùi.
- Hại
- Chi Tuất hại với chi Dậu.
- Phá
- Chi Tuất phá với chi Mùi.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Tiểu mãn
- Bắt đầu
- 08:22 21/05/2022
- Tiết khí kế tiếp
- Tiểu mãn (08:22 21/05/2022)
- Còn lại
- 0 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Bính bất tu táo, tất kiến tai ương (ngày Bính không sửa bếp, dễ gặp tai ương)
- Chi
- Tuất bất cật khuyển, tác quái thượng sàng (ngày Tuất không ăn thịt chó, dễ sinh chuyện lạ)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 02/06/2022 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 4 tháng Năm năm Nhâm Dần, tức ngày Bính Tuất tháng Bính Ngọ.
Ngày 02/06/2022 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Kim Quỹ, trực Chấp, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 02/06/2022 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


