Lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 2022
Âm lịch
Ngày 25 tháng Mười Hai năm Tân Sửu
Ngày Canh ThìnTháng Tân SửuNăm Tân Sửu
Mệnh ngày: Bạch Lạp Kim
- Ngày hắc đạoSao Bạch Hổ
- Trực BìnhThập nhị trực
- Đại hànTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ năm, ngày 27/1/2022 dương lịch, tức ngày 25 tháng Mười Hai năm Tân Sửu âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Bạch Hổ), trực Bình, thuộc tiết Đại hàn. Ngày Canh Thìn có nạp âm Bạch Lạp Kim, hành Kim.
- NgàyCanh Thìn(hành Kim)
- ThángTân Sửu(hành Thổ)
- NămTân Sửu(hành Thổ)
- Tiết khíĐại hàn(từ 20-01)
- TrựcBình(Thập nhị trực)
- Sao ngàyBạch Hổ(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Bạch Hổ) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Bình
- Ngũ hành
- Kim
- Nạp âm
- Bạch Lạp Kim
- Tuổi xung
- Giáp Tuất, Bính Tuất, Mậu Tuất, Canh Tuất, Nhâm Tuất
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng tây nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Bạch hổ, Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Bạch hổ, Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Thiên Ân và Thiên Mã (Lộc mã) hợp nhưng sao Bạch hổ, Băng tiêu ngoạ hãm, Cẩu Giảo, Hà khôi (Cẩu Giảo) và Sát chủ kiêng
- an tángNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Nguyệt Hư (Nguyệt Sát), Sát chủ và Tiểu Hao kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Bạch hổ, Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Bạch hổ, Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Thiên Ân và Thiên Mã (Lộc mã) hợp nhưng sao Bạch hổ, Băng tiêu ngoạ hãm, Cẩu Giảo, Hà khôi (Cẩu Giảo) và Sát chủ kiêng
- an tángNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Nguyệt Hư (Nguyệt Sát), Sát chủ và Tiểu Hao kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Tài thần
- Hướng tây nam
Tuổi xung
Xung với ngày Canh Thìn
- Giáp Tuất
- Bính Tuất
- Mậu Tuất
- Canh Tuất
- Nhâm Tuất
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Canh Thìn · Bạch Lạp Kim
- Tháng
- Tân Sửu · Bích Thượng Thổ
- Năm
- Tân Sửu · Bích Thượng Thổ
Sao tốt, sao xấu
3 sao tốt · 7 sao xấu
Sao tốt
- Nguyệt Đức
Sao đức của tháng, chủ về sự hanh thông. Ngày có sao này làm việc gì cũng thuận, ít gặp trắc trở.
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
- Thiên Mã (Lộc mã)
Sao ngựa trời, chủ về đi lại. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đi xa, mở đường làm ăn.
Sao xấu
- Bạch hổ
Sao hắc đạo, chủ về hung hiểm và tang thương. Kiêng cưới hỏi, khai trương, xuất hành, khởi công. Việc an táng thì vẫn tiến hành được.
- Băng tiêu ngoạ hãm
Sao băng tan ngói vỡ, chủ về đổ vỡ. Kiêng mọi việc.
- Cẩu Giảo
Sao chó cắn. Kiêng xuất hành, đi xa.
- Hà khôi (Cẩu Giảo)
Sao xấu, chủ về trở ngại. Kiêng khởi sự, xuất hành.
- Nguyệt Hư (Nguyệt Sát)
Sao trống rỗng của tháng. Kiêng cầu tài, nhập kho.
- Sát chủ
Sao rất xấu, kiêng mọi việc trọng đại. Đặc biệt kiêng làm nhà, cưới hỏi, an táng.
- Tiểu Hao
Sao hao mòn. Kiêng cầu tài, nhập kho.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Khuê — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Đại An — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Canh Thìn (chi Thìn) lục hợp với chi Dậu.
- Tam hợp
- Chi Thìn tam hợp với Thân và Tý.
- Xung
- Chi Thìn xung với chi Tuất; tuổi xung ngày: Giáp Tuất, Bính Tuất, Mậu Tuất, Canh Tuất, Nhâm Tuất.
- Hình
- Chi Thìn tự hình.
- Hại
- Chi Thìn hại với chi Mão.
- Phá
- Chi Thìn phá với chi Sửu.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Đại hàn
- Bắt đầu
- 09:39 20/01/2022
- Tiết khí kế tiếp
- Đại hàn (09:39 20/01/2022)
- Còn lại
- 0 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Canh bất kinh lạc, chức cơ hư trương (ngày Canh không dệt vải, khung cửi hư hỏng)
- Chi
- Thìn bất khấp khấp, tất chủ trùng tang (ngày Thìn không khóc lóc, dễ có tang nữa)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 27/01/2022 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 25 tháng Mười Hai năm Tân Sửu, tức ngày Canh Thìn tháng Tân Sửu.
Ngày 27/01/2022 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Bạch Hổ, trực Bình, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 27/01/2022 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Trăng ngày này
Hạ huyền
Độ sáng 32%
- Trăng mọc
- 01:21
- Trăng lặn
- 12:44
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


