Lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 2021
Âm lịch
Ngày 22 tháng Mười Hai năm Canh Tý
Ngày Nhâm NgọTháng Kỷ SửuNăm Canh Tý
Mệnh ngày: Dương Liễu Mộc
- Ngày hắc đạoSao Bạch Hổ
- Trực ĐịnhThập nhị trực
- Lập xuânBắt đầu lúc 21:58
Tổng quan ngày
Thứ tư, ngày 3/2/2021 dương lịch, tức ngày 22 tháng Mười Hai năm Canh Tý âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Bạch Hổ), trực Định, thuộc tiết Lập xuân (tiết bắt đầu lúc 21:58). Ngày Nhâm Ngọ có nạp âm Dương Liễu Mộc, hành Mộc. Ngày này trùng với Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.
- NgàyNhâm Ngọ(hành Mộc)
- ThángKỷ Sửu(hành Hỏa)
- NămCanh Tý(hành Thổ)
- Tiết khíLập xuân(lúc 21:58)
- TrựcĐịnh(Thập nhị trực)
- Sao ngàyBạch Hổ(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Bạch Hổ) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Định
- Ngũ hành
- Mộc
- Nạp âm
- Dương Liễu Mộc
- Tuổi xung
- Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý
- Hướng Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính tây
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- an tángNửa thuận — sao Kính Tâm, Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Nguyệt Hỏa kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Giải thần, Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- an tángNửa thuận — sao Kính Tâm, Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Nguyệt Hỏa kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Giải thần, Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Tài thần
- Hướng chính tây
Tuổi xung
Xung với ngày Nhâm Ngọ
- Giáp Tý
- Bính Tý
- Mậu Tý
- Canh Tý
- Nhâm Tý
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc
- Tháng
- Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa
- Năm
- Canh Tý · Bích Thượng Thổ
Sao tốt, sao xấu
5 sao tốt · 3 sao xấu
Sao tốt
- Giải thần
Sao hóa giải, làm nhẹ bớt tác động của các sao xấu trong ngày. Hợp cúng tế, cầu an, giải oan, việc kiện tụng.
- Kính Tâm
Sao chủ về lòng kính cẩn. Hợp an táng, cải táng, cúng giỗ, tang lễ.
- Minh tinh
Sao sáng, chủ về sự rõ ràng minh bạch. Tốt cho mọi việc, nhất là việc cần phân xử rành mạch.
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
- Thiên Quý
Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.
Sao xấu
- Độc Hỏa
Sao lửa độc. Kiêng việc liên quan lửa.
- Hoang vu
Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.
- Nguyệt Hỏa
Sao lửa của tháng. Kiêng lợp mái, xây bếp, sửa nhà.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Sâm — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Xích Khẩu — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Nhâm Ngọ (chi Ngọ) lục hợp với chi Mùi.
- Tam hợp
- Chi Ngọ tam hợp với Dần và Tuất.
- Xung
- Chi Ngọ xung với chi Tý; tuổi xung ngày: Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý.
- Hình
- Chi Ngọ tự hình.
- Hại
- Chi Ngọ hại với chi Sửu.
- Phá
- Chi Ngọ phá với chi Mão.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Lập xuân
- Bắt đầu
- 21:58 03/02/2021
- Tiết khí kế tiếp
- Vũ thủy (17:43 18/02/2021)
- Còn lại
- 15 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Nhâm bất cấp thủy, cánh nan đề phòng (ngày Nhâm không múc nước, khó đề phòng)
- Chi
- Ngọ bất thiêm cái, ốc chủ cánh trương (ngày Ngọ không lợp mái nhà, chủ nhà dễ đổi thay)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 03/02/2021 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 22 tháng Mười Hai năm Canh Tý, tức ngày Nhâm Ngọ tháng Kỷ Sửu.
Ngày 03/02/2021 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Bạch Hổ, trực Định, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 03/02/2021 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Thân (15:00–17:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


