Lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2020
Âm lịch
Ngày 19 tháng Năm năm Canh Tý
Ngày Quý SửuTháng Nhâm NgọNăm Canh Tý
Mệnh ngày: Tang Đố Mộc
- Ngày hắc đạoSao Chu Tước
- Trực PháThập nhị trực
- Tiểu thửTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ năm, ngày 9/7/2020 dương lịch, tức ngày 19 tháng Năm năm Canh Tý âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Chu Tước), trực Phá, thuộc tiết Tiểu thử. Ngày Quý Sửu có nạp âm Tang Đố Mộc, hành Mộc.
- NgàyQuý Sửu(hành Mộc)
- ThángNhâm Ngọ(hành Mộc)
- NămCanh Tý(hành Thổ)
- Tiết khíTiểu thử(từ 06-07)
- TrựcPhá(Thập nhị trực)
- Sao ngàyChu Tước(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Chu Tước) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Phá
- Ngũ hành
- Mộc
- Nạp âm
- Tang Đố Mộc
- Tuổi xung
- Tân Mùi, Quý Mùi, Ất Mùi, Đinh Mùi, Kỷ Mùi
- Hướng Hỷ thần
- Hướng đông nam
- Hướng Tài thần
- Hướng tây bắc
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh và Thiên Ân hợp nhưng sao Nhân Cách kiêng
- khai trươngThuận — có sao Âm Đức, Cát Khánh, Địa tài, Kim đường và Thiên Ân hợp việc này
- xuất hànhThuận — có sao Âm Đức, Cát Khánh và Thiên Ân hợp việc này
- an tángNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh và Thiên Ân hợp nhưng sao Trùng phục kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh, Kim đường và Thiên Ân hợp nhưng sao Nguyệt Hư (Nguyệt Sát) kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh, Kim đường và Thiên Ân hợp nhưng sao Nguyệt phá kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh, Kim đường và Thiên Ân hợp nhưng sao Nguyệt Hỏa và Nguyệt phá kiêng
- cúng tếThuận — có sao Âm Đức, Cát Khánh, Thánh tâm và Thiên Ân hợp việc này
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh và Thiên Ân hợp nhưng sao Nhân Cách kiêng
- an tángNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh và Thiên Ân hợp nhưng sao Trùng phục kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh, Kim đường và Thiên Ân hợp nhưng sao Nguyệt Hư (Nguyệt Sát) kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh, Kim đường và Thiên Ân hợp nhưng sao Nguyệt phá kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh, Kim đường và Thiên Ân hợp nhưng sao Nguyệt Hỏa và Nguyệt phá kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Dậu17:00 – 19:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng đông nam
- Tài thần
- Hướng tây bắc
Tuổi xung
Xung với ngày Quý Sửu
- Tân Mùi
- Quý Mùi
- Ất Mùi
- Đinh Mùi
- Kỷ Mùi
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Quý Sửu · Tang Đố Mộc
- Tháng
- Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc
- Năm
- Canh Tý · Bích Thượng Thổ
Sao tốt, sao xấu
6 sao tốt · 6 sao xấu
Sao tốt
- Âm Đức
Sao phúc ngầm, chủ về việc làm lành không phô trương. Tốt cho mọi việc.
- Cát Khánh
Sao tốt lành và mừng vui. Thuận cho mọi việc, nhất là việc hội họp, mừng thọ, khánh thành.
- Địa tài
Sao tài lộc của đất. Hợp khai trương, buôn bán, ký kết làm ăn.
- Kim đường
Sao nhà vàng, chủ về phú quý. Hợp làm nhà, khai trương, việc cầu tài.
- Thánh tâm
Sao chủ về lòng thành. Hợp cúng tế, cầu phúc, lễ bái, việc hiếu nghĩa.
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
Sao xấu
- Độc Hỏa
Sao lửa độc. Kiêng việc liên quan lửa.
- Nguyệt Hỏa
Sao lửa của tháng. Kiêng lợp mái, xây bếp, sửa nhà.
- Nguyệt Hư (Nguyệt Sát)
Sao trống rỗng của tháng. Kiêng cầu tài, nhập kho.
- Nguyệt phá
Sao phá của tháng. Kiêng làm nhà, khởi công, việc cần bền vững.
- Nhân Cách
Sao cách trở người với người, chủ về ly tán. Kiêng cưới hỏi, hợp tác, hòa giải.
- Trùng phục
Sao chủ về điều xấu lặp lại. Kiêng an táng, việc hiếu.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Đẩu — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Đại An — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Quý Sửu (chi Sửu) lục hợp với chi Tý.
- Tam hợp
- Chi Sửu tam hợp với Tỵ và Dậu.
- Xung
- Chi Sửu xung với chi Mùi; tuổi xung ngày: Tân Mùi, Quý Mùi, Ất Mùi, Đinh Mùi, Kỷ Mùi.
- Hình
- Chi Sửu hình với Tuất và Mùi.
- Hại
- Chi Sửu hại với chi Ngọ.
- Phá
- Chi Sửu phá với chi Thìn.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Tiểu thử
- Bắt đầu
- 22:14 06/07/2020
- Tiết khí kế tiếp
- Đại thử (15:36 22/07/2020)
- Còn lại
- 13 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Quý bất từ tụng, lý nhược địch cường (ngày Quý không kiện tụng, lý yếu địch mạnh)
- Chi
- Sửu bất quan đới, chủ bất hoàn hương (ngày Sửu không đội mũ, mặc lễ phục, chủ khó về quê)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 09/07/2020 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 19 tháng Năm năm Canh Tý, tức ngày Quý Sửu tháng Nhâm Ngọ.
Ngày 09/07/2020 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Chu Tước, trực Phá, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 09/07/2020 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Tuất (19:00–21:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


