Lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 2020
Âm lịch
Ngày 9 tháng Hai năm Canh Tý
Ngày Giáp ThìnTháng Kỷ MãoNăm Canh Tý
Mệnh ngày: Phú Đăng Hỏa
- Ngày hoàng đạoSao Kim Quỹ
- Trực MãnThập nhị trực
- Vũ thủyTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ hai, ngày 2/3/2020 dương lịch, tức ngày 9 tháng Hai năm Canh Tý âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Kim Quỹ), trực Mãn, thuộc tiết Vũ thủy. Ngày Giáp Thìn có nạp âm Phú Đăng Hỏa, hành Hỏa.
- NgàyGiáp Thìn(hành Hỏa)
- ThángKỷ Mão(hành Thổ)
- NămCanh Tý(hành Thổ)
- Tiết khíVũ thủy(từ 19-02)
- TrựcMãn(Thập nhị trực)
- Sao ngàyKim Quỹ(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Kim Quỹ) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Mãn
- Ngũ hành
- Hỏa
- Nạp âm
- Phú Đăng Hỏa
- Tuổi xung
- Giáp Tuất, Bính Tuất, Mậu Tuất, Canh Tuất, Nhâm Tuất
- Hướng Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng đông nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Thiên Quý và U Vi tinh hợp nhưng sao Thụ tử kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Thiên Quý và U Vi tinh hợp nhưng sao Thụ tử kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Thiên Quý và U Vi tinh hợp nhưng sao Thụ tử kiêng
- an tángNửa thuận — sao Thiên Quý và U Vi tinh hợp nhưng sao Tam tang và Thụ tử kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Thiên Quý và U Vi tinh hợp nhưng sao Thụ tử kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Thiên Quý và U Vi tinh hợp nhưng sao Thụ tử kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Thiên Quý và U Vi tinh hợp nhưng sao Nguyệt Hỏa và Thụ tử kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Thiên Quý và U Vi tinh hợp nhưng sao Thụ tử kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Thiên Quý và U Vi tinh hợp nhưng sao Thụ tử kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Thiên Quý và U Vi tinh hợp nhưng sao Thụ tử kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Thiên Quý và U Vi tinh hợp nhưng sao Thụ tử kiêng
- an tángNửa thuận — sao Thiên Quý và U Vi tinh hợp nhưng sao Tam tang và Thụ tử kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Thiên Quý và U Vi tinh hợp nhưng sao Thụ tử kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Thiên Quý và U Vi tinh hợp nhưng sao Thụ tử kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Thiên Quý và U Vi tinh hợp nhưng sao Nguyệt Hỏa và Thụ tử kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Thiên Quý và U Vi tinh hợp nhưng sao Thụ tử kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Tài thần
- Hướng đông nam
Tuổi xung
Xung với ngày Giáp Thìn
- Giáp Tuất
- Bính Tuất
- Mậu Tuất
- Canh Tuất
- Nhâm Tuất
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa
- Tháng
- Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ
- Năm
- Canh Tý · Bích Thượng Thổ
Sao tốt, sao xấu
3 sao tốt · 5 sao xấu
Sao tốt
- Nguyệt Đức
Sao đức của tháng, chủ về sự hanh thông. Ngày có sao này làm việc gì cũng thuận, ít gặp trắc trở.
- Thiên Quý
Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.
- U Vi tinh
Sao lành kín đáo, chủ về sự thuận lợi âm thầm. Tốt cho mọi việc.
Sao xấu
- Độc Hỏa
Sao lửa độc. Kiêng việc liên quan lửa.
- Nguyệt Hỏa
Sao lửa của tháng. Kiêng lợp mái, xây bếp, sửa nhà.
- Phủ đầu dát
Sao búa bổ đầu, chủ về tai nạn bất ngờ. Kiêng chặt cây, phá dỡ, việc dùng dao búa.
- Tam tang
Sao ba tang, chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.
- Thụ tử
Sao chủ về chết chóc, cùng tính với Thọ tử. Kiêng cưới hỏi, khai trương, làm nhà, mọi việc trọng đại. Việc săn bắt thì không kỵ.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Tất — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Tốc Hỷ — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Giáp Thìn (chi Thìn) lục hợp với chi Dậu.
- Tam hợp
- Chi Thìn tam hợp với Thân và Tý.
- Xung
- Chi Thìn xung với chi Tuất; tuổi xung ngày: Giáp Tuất, Bính Tuất, Mậu Tuất, Canh Tuất, Nhâm Tuất.
- Hình
- Chi Thìn tự hình.
- Hại
- Chi Thìn hại với chi Mão.
- Phá
- Chi Thìn phá với chi Sửu.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Vũ thủy
- Bắt đầu
- 11:57 19/02/2020
- Tiết khí kế tiếp
- Kinh trập (09:56 05/03/2020)
- Còn lại
- 3 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Giáp bất khai thương, tài vật hao vong (ngày Giáp không mở kho, của cải dễ hao tán)
- Chi
- Thìn bất khấp khấp, tất chủ trùng tang (ngày Thìn không khóc lóc, dễ có tang nữa)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 02/03/2020 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 9 tháng Hai năm Canh Tý, tức ngày Giáp Thìn tháng Kỷ Mão.
Ngày 02/03/2020 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Kim Quỹ, trực Mãn, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 02/03/2020 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


