Lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2019
Âm lịch
Ngày 10 tháng Mười năm Kỷ Hợi
Ngày Đinh MùiTháng Ất HợiNăm Kỷ Hợi
Mệnh ngày: Thiên Hà Thủy
- Ngày hắc đạoSao Chu Tước
- Trực ThuThập nhị trực
- Sương giángTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ tư, ngày 6/11/2019 dương lịch, tức ngày 10 tháng Mười năm Kỷ Hợi âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Chu Tước), trực Thu, thuộc tiết Sương giáng. Ngày Đinh Mùi có nạp âm Thiên Hà Thủy, hành Thủy.
- NgàyĐinh Mùi(hành Thủy)
- ThángẤt Hợi(hành Hỏa)
- NămKỷ Hợi(hành Mộc)
- Tiết khíSương giáng(từ 24-10)
- TrựcThu(Thập nhị trực)
- Sao ngàyChu Tước(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Chu Tước) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Thu
- Ngũ hành
- Thủy
- Nạp âm
- Thiên Hà Thủy
- Tuổi xung
- Ất Sửu, Đinh Sửu, Kỷ Sửu, Tân Sửu, Quý Sửu
- Hướng Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính đông
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Minh đường, Phúc Sinh, Tam Hợp, Thiên hỷ và Thiên Phúc hợp nhưng sao Cô thần và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- khai trươngThuận — có sao Minh đường, Nguyệt Tài, Phúc Sinh, Tam Hợp và Thiên Phúc hợp việc này
- xuất hànhNửa thuận — sao Minh đường, Nguyệt Tài, Phúc Sinh, Tam Hợp và Thiên Phúc hợp nhưng sao Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- an tángThuận — có sao Minh đường, Phúc Sinh, Tam Hợp và Thiên Phúc hợp việc này
- cầu tàiNửa thuận — sao Minh đường, Nguyệt Tài, Phúc Sinh, Tam Hợp và Thiên Phúc hợp nhưng sao Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- làm nhà, động thổThuận — có sao Minh đường, Phúc Sinh, Tam Hợp và Thiên Phúc hợp việc này
- sửa nhàThuận — có sao Minh đường, Phúc Sinh, Tam Hợp và Thiên Phúc hợp việc này
- cúng tếThuận — có sao Minh đường, Phúc Sinh, Tam Hợp và Thiên Phúc hợp việc này
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Minh đường, Phúc Sinh, Tam Hợp, Thiên hỷ và Thiên Phúc hợp nhưng sao Cô thần và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Minh đường, Nguyệt Tài, Phúc Sinh, Tam Hợp và Thiên Phúc hợp nhưng sao Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Minh đường, Nguyệt Tài, Phúc Sinh, Tam Hợp và Thiên Phúc hợp nhưng sao Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Dậu17:00 – 19:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Tài thần
- Hướng chính đông
Tuổi xung
Xung với ngày Đinh Mùi
- Ất Sửu
- Đinh Sửu
- Kỷ Sửu
- Tân Sửu
- Quý Sửu
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy
- Tháng
- Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa
- Năm
- Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc
Sao tốt, sao xấu
6 sao tốt · 2 sao xấu
Sao tốt
- Minh đường
Sao hoàng đạo, chủ về chính đại quang minh. Tốt cho mọi việc.
- Nguyệt Tài
Sao tài lộc của tháng. Thuận cho khai trương, cầu tài, xuất hành và giao dịch buôn bán.
- Phúc Sinh
Sao sinh phúc, chủ về điều lành nảy nở. Tốt cho mọi việc.
- Tam Hợp
Ngày hợp với ba chi cùng nhóm, chủ về sự hòa thuận. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chung với nhiều người.
- Thiên hỷ
Sao mừng vui, chủ về hỷ sự. Rất hợp cưới hỏi, ăn hỏi, dạm ngõ và các việc vui trong nhà.
- Thiên Phúc
Sao phúc của trời. Tốt cho mọi việc, nhất là cầu an, lễ bái.
Sao xấu
- Cô thần
Sao cô độc. Kiêng cưới hỏi, việc cần đông người.
- Vãng vong (Thổ kỵ)
Sao chủ về đi mà không về. Kiêng xuất hành, cưới hỏi, cầu tài.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Bích — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Xích Khẩu — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Đinh Mùi (chi Mùi) lục hợp với chi Ngọ.
- Tam hợp
- Chi Mùi tam hợp với Hợi và Mão.
- Xung
- Chi Mùi xung với chi Sửu; tuổi xung ngày: Ất Sửu, Đinh Sửu, Kỷ Sửu, Tân Sửu, Quý Sửu.
- Hình
- Chi Mùi hình với Sửu và Tuất.
- Hại
- Chi Mùi hại với chi Tý.
- Phá
- Chi Mùi phá với chi Tuất.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Sương giáng
- Bắt đầu
- 00:19 24/10/2019
- Tiết khí kế tiếp
- Lập đông (00:24 08/11/2019)
- Còn lại
- 2 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Đinh bất thế đầu, đầu tất sinh sang (ngày Đinh không cắt tóc, đầu dễ sinh mụn nhọt)
- Chi
- Mùi bất phục dược, độc khí nhập trường (ngày Mùi không uống thuốc, độc khí vào ruột)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 06/11/2019 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 10 tháng Mười năm Kỷ Hợi, tức ngày Đinh Mùi tháng Ất Hợi.
Ngày 06/11/2019 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Chu Tước, trực Thu, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 06/11/2019 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Tuất (19:00–21:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Trăng ngày này
Thượng huyền
Độ sáng 67%
- Trăng mọc
- 13:46
- Trăng lặn
- 00:35
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


