Lịch âm ngày 13 tháng 8 năm 2019
Âm lịch
Ngày 13 tháng Bảy năm Kỷ Hợi
Ngày Nhâm NgọTháng Nhâm ThânNăm Kỷ Hợi
Mệnh ngày: Dương Liễu Mộc
- Ngày hắc đạoSao Bạch Hổ
- Trực KhaiThập nhị trực
- Lập thuTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ ba, ngày 13/8/2019 dương lịch, tức ngày 13 tháng Bảy năm Kỷ Hợi âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Bạch Hổ), trực Khai, thuộc tiết Lập thu. Ngày Nhâm Ngọ có nạp âm Dương Liễu Mộc, hành Mộc.
- NgàyNhâm Ngọ(hành Mộc)
- ThángNhâm Thân(hành Kim)
- NămKỷ Hợi(hành Mộc)
- Tiết khíLập thu(từ 08-08)
- TrựcKhai(Thập nhị trực)
- Sao ngàyBạch Hổ(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Bạch Hổ) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Khai
- Ngũ hành
- Mộc
- Nạp âm
- Dương Liễu Mộc
- Tuổi xung
- Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý
- Hướng Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính tây
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt Ân và Thiên Ân hợp nhưng sao Bạch hổ và Phi Ma sát (Tai sát) kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt Ân, Nguyệt Tài và Thiên Ân hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt Ân, Nguyệt Tài, Thiên Ân và Thiên Mã (Lộc mã) hợp nhưng sao Bạch hổ và Hoàng Sa kiêng
- an tángThuận — có sao Đại Hồng Sa, Nguyệt Ân và Thiên Ân hợp việc này
- cầu tàiThuận — có sao Đại Hồng Sa, Nguyệt Ân, Nguyệt Tài và Thiên Ân hợp việc này
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt Ân, Sinh khí và Thiên Ân hợp nhưng sao Lỗ ban sát kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt Ân, Sinh khí và Thiên Ân hợp nhưng sao Thiên Hỏa kiêng
- cúng tếThuận — có sao Đại Hồng Sa, Nguyệt Ân và Thiên Ân hợp việc này
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt Ân và Thiên Ân hợp nhưng sao Bạch hổ và Phi Ma sát (Tai sát) kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt Ân, Nguyệt Tài và Thiên Ân hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt Ân, Nguyệt Tài, Thiên Ân và Thiên Mã (Lộc mã) hợp nhưng sao Bạch hổ và Hoàng Sa kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt Ân, Sinh khí và Thiên Ân hợp nhưng sao Lỗ ban sát kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt Ân, Sinh khí và Thiên Ân hợp nhưng sao Thiên Hỏa kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Tài thần
- Hướng chính tây
Tuổi xung
Xung với ngày Nhâm Ngọ
- Giáp Tý
- Bính Tý
- Mậu Tý
- Canh Tý
- Nhâm Tý
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc
- Tháng
- Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim
- Năm
- Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc
Sao tốt, sao xấu
7 sao tốt · 6 sao xấu
Sao tốt
- Đại Hồng Sa
Sao đại cát, chủ về vận may lớn. Tốt cho mọi việc.
- Nguyệt Ân
Sao ân huệ của tháng, chủ về được che chở. Tốt cho mọi việc.
- Nguyệt Đức
Sao đức của tháng, chủ về sự hanh thông. Ngày có sao này làm việc gì cũng thuận, ít gặp trắc trở.
- Nguyệt Tài
Sao tài lộc của tháng. Thuận cho khai trương, cầu tài, xuất hành và giao dịch buôn bán.
- Sinh khí
Sao khí sinh sôi. Hợp trồng cấy, làm nhà, khởi công, sinh con.
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
- Thiên Mã (Lộc mã)
Sao ngựa trời, chủ về đi lại. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đi xa, mở đường làm ăn.
Sao xấu
- Bạch hổ
Sao hắc đạo, chủ về hung hiểm và tang thương. Kiêng cưới hỏi, khai trương, xuất hành, khởi công. Việc an táng thì vẫn tiến hành được.
- Hoàng Sa
Sao cát vàng, chủ về che mờ. Kiêng xuất hành, việc cần sáng suốt.
- Lỗ ban sát
Sao sát của nghề mộc nghề xây. Kiêng dựng cột, cất nóc, đóng giường tủ, khởi công xây cất.
- Phi Ma sát (Tai sát)
Sao xấu, chủ về tan tác. Kiêng cưới hỏi, hợp tác.
- Thiên Hỏa
Sao lửa trời. Kiêng lợp mái, xây bếp, đốt lửa.
- Thiên Ngục
Sao ngục trời, chủ về giam hãm vướng mắc. Kiêng kiện tụng, việc dính dáng pháp luật.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Thất — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Đại An — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Nhâm Ngọ (chi Ngọ) lục hợp với chi Mùi.
- Tam hợp
- Chi Ngọ tam hợp với Dần và Tuất.
- Xung
- Chi Ngọ xung với chi Tý; tuổi xung ngày: Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý.
- Hình
- Chi Ngọ tự hình.
- Hại
- Chi Ngọ hại với chi Sửu.
- Phá
- Chi Ngọ phá với chi Mão.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Lập thu
- Bắt đầu
- 02:13 08/08/2019
- Tiết khí kế tiếp
- Xử thử (17:01 23/08/2019)
- Còn lại
- 10 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Nhâm bất cấp thủy, cánh nan đề phòng (ngày Nhâm không múc nước, khó đề phòng)
- Chi
- Ngọ bất thiêm cái, ốc chủ cánh trương (ngày Ngọ không lợp mái nhà, chủ nhà dễ đổi thay)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 13/08/2019 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 13 tháng Bảy năm Kỷ Hợi, tức ngày Nhâm Ngọ tháng Nhâm Thân.
Ngày 13/08/2019 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Bạch Hổ, trực Khai, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 13/08/2019 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Thân (15:00–17:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Trăng ngày này
Trăng gần tròn
Độ sáng 95%
- Trăng mọc
- 17:03
- Trăng lặn
- 03:24
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


