Lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 2012
Âm lịch
Ngày 30 tháng Năm năm Nhâm Thìn
Ngày Canh ThìnTháng Bính NgọNăm Nhâm Thìn
Mệnh ngày: Bạch Lạp Kim
- Ngày hắc đạoSao Bạch Hổ
- Trực ThuThập nhị trực
- Tiểu thửTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ tư, ngày 18/7/2012 dương lịch, tức ngày 30 tháng Năm năm Nhâm Thìn âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Bạch Hổ), trực Thu, thuộc tiết Tiểu thử. Ngày Canh Thìn có nạp âm Bạch Lạp Kim, hành Kim.
- NgàyCanh Thìn(hành Kim)
- ThángBính Ngọ(hành Thủy)
- NămNhâm Thìn(hành Thủy)
- Tiết khíTiểu thử(từ 06-07)
- TrựcThu(Thập nhị trực)
- Sao ngàyBạch Hổ(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Bạch Hổ) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Thu
- Ngũ hành
- Kim
- Nạp âm
- Bạch Lạp Kim
- Tuổi xung
- Giáp Tuất, Bính Tuất, Mậu Tuất, Canh Tuất, Nhâm Tuất
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng tây nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp nhưng sao Hoang vu và Tứ thời cô quả kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- an tángNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Minh tinh, Sinh khí, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Minh tinh, Sinh khí, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Minh tinh, Thiên Ân, Thiên Phúc và Yếu yên (thiên quý) hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp nhưng sao Hoang vu và Tứ thời cô quả kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- an tángNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Minh tinh, Sinh khí, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Minh tinh, Sinh khí, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Minh tinh, Thiên Ân, Thiên Phúc và Yếu yên (thiên quý) hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Tài thần
- Hướng tây nam
Tuổi xung
Xung với ngày Canh Thìn
- Giáp Tuất
- Bính Tuất
- Mậu Tuất
- Canh Tuất
- Nhâm Tuất
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Canh Thìn · Bạch Lạp Kim
- Tháng
- Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy
- Năm
- Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy
Sao tốt, sao xấu
6 sao tốt · 2 sao xấu
Sao tốt
- Đại Hồng Sa
Sao đại cát, chủ về vận may lớn. Tốt cho mọi việc.
- Minh tinh
Sao sáng, chủ về sự rõ ràng minh bạch. Tốt cho mọi việc, nhất là việc cần phân xử rành mạch.
- Sinh khí
Sao khí sinh sôi. Hợp trồng cấy, làm nhà, khởi công, sinh con.
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
- Thiên Phúc
Sao phúc của trời. Tốt cho mọi việc, nhất là cầu an, lễ bái.
- Yếu yên (thiên quý)
Sao yên ổn đi cùng quý nhân. Hợp dọn nhà, an vị bàn thờ, việc cần sự êm ấm lâu dài.
Sao xấu
- Hoang vu
Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.
- Tứ thời cô quả
Sao cô quả bốn mùa, chủ về lẻ loi. Kiêng cưới hỏi, việc đôi lứa, việc cần đông người.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Cơ — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Không Vong — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Canh Thìn (chi Thìn) lục hợp với chi Dậu.
- Tam hợp
- Chi Thìn tam hợp với Thân và Tý.
- Xung
- Chi Thìn xung với chi Tuất; tuổi xung ngày: Giáp Tuất, Bính Tuất, Mậu Tuất, Canh Tuất, Nhâm Tuất.
- Hình
- Chi Thìn tự hình.
- Hại
- Chi Thìn hại với chi Mão.
- Phá
- Chi Thìn phá với chi Sửu.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Tiểu thử
- Bắt đầu
- 23:40 06/07/2012
- Tiết khí kế tiếp
- Đại thử (17:00 22/07/2012)
- Còn lại
- 4 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Canh bất kinh lạc, chức cơ hư trương (ngày Canh không dệt vải, khung cửi hư hỏng)
- Chi
- Thìn bất khấp khấp, tất chủ trùng tang (ngày Thìn không khóc lóc, dễ có tang nữa)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 18/07/2012 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 30 tháng Năm năm Nhâm Thìn, tức ngày Canh Thìn tháng Bính Ngọ.
Ngày 18/07/2012 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Bạch Hổ, trực Thu, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 18/07/2012 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Trăng ngày này
Trăng non
Độ sáng 1%
- Trăng mọc
- 04:26
- Trăng lặn
- 17:54
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


