Lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 2009
Âm lịch
Ngày 29 tháng Bảy năm Kỷ Sửu
Ngày Ất SửuTháng Nhâm ThânNăm Kỷ Sửu
Mệnh ngày: Hải Trung Kim
- Ngày hắc đạoSao Câu Trận
- Trực ĐịnhThập nhị trực
- Bạch lộTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ năm, ngày 17/9/2009 dương lịch, tức ngày 29 tháng Bảy năm Kỷ Sửu âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Câu Trận), trực Định, thuộc tiết Bạch lộ. Ngày Ất Sửu có nạp âm Hải Trung Kim, hành Kim. Ngày này trùng với Hoàng đế Quang Trung.
- NgàyẤt Sửu(hành Kim)
- ThángNhâm Thân(hành Kim)
- NămKỷ Sửu(hành Hỏa)
- Tiết khíBạch lộ(từ 07-09)
- TrựcĐịnh(Thập nhị trực)
- Sao ngàyCâu Trận(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Câu Trận) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Định
- Ngũ hành
- Kim
- Nạp âm
- Hải Trung Kim
- Tuổi xung
- Tân Mùi, Quý Mùi, Ất Mùi, Đinh Mùi, Kỷ Mùi
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng đông nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Minh đường, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp nhưng sao Sát chủ và Thụ tử kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Minh đường, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp nhưng sao Sát chủ và Thụ tử kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Minh đường, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp nhưng sao Ngũ Quỹ, Sát chủ và Thụ tử kiêng
- an tángNửa thuận — sao Minh đường, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp nhưng sao Sát chủ và Thụ tử kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Minh đường, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp nhưng sao Sát chủ và Thụ tử kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Minh đường, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp nhưng sao Sát chủ và Thụ tử kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Minh đường, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp nhưng sao Sát chủ và Thụ tử kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Minh đường, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp nhưng sao Sát chủ và Thụ tử kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Minh đường, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp nhưng sao Sát chủ và Thụ tử kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Minh đường, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp nhưng sao Sát chủ và Thụ tử kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Minh đường, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp nhưng sao Ngũ Quỹ, Sát chủ và Thụ tử kiêng
- an tángNửa thuận — sao Minh đường, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp nhưng sao Sát chủ và Thụ tử kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Minh đường, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp nhưng sao Sát chủ và Thụ tử kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Minh đường, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp nhưng sao Sát chủ và Thụ tử kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Minh đường, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp nhưng sao Sát chủ và Thụ tử kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Minh đường, Thiên Ân và Thiên Phúc hợp nhưng sao Sát chủ và Thụ tử kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Dậu17:00 – 19:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Tài thần
- Hướng đông nam
Tuổi xung
Xung với ngày Ất Sửu
- Tân Mùi
- Quý Mùi
- Ất Mùi
- Đinh Mùi
- Kỷ Mùi
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Ất Sửu · Hải Trung Kim
- Tháng
- Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim
- Năm
- Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa
Sao tốt, sao xấu
4 sao tốt · 3 sao xấu
Sao tốt
- Mẫu Thương
Sao kho lẫm, chủ về lương thực của cải. Hợp nhập kho, tích trữ, mua vào.
- Minh đường
Sao hoàng đạo, chủ về chính đại quang minh. Tốt cho mọi việc.
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
- Thiên Phúc
Sao phúc của trời. Tốt cho mọi việc, nhất là cầu an, lễ bái.
Sao xấu
- Ngũ Quỹ
Sao năm quỷ, chủ về thị phi rắc rối. Kiêng xuất hành, việc cần yên ổn.
- Sát chủ
Sao rất xấu, kiêng mọi việc trọng đại. Đặc biệt kiêng làm nhà, cưới hỏi, an táng.
- Thụ tử
Sao chủ về chết chóc, cùng tính với Thọ tử. Kiêng cưới hỏi, khai trương, làm nhà, mọi việc trọng đại. Việc săn bắt thì không kỵ.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Đẩu — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Tiểu Cát — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Ất Sửu (chi Sửu) lục hợp với chi Tý.
- Tam hợp
- Chi Sửu tam hợp với Tỵ và Dậu.
- Xung
- Chi Sửu xung với chi Mùi; tuổi xung ngày: Tân Mùi, Quý Mùi, Ất Mùi, Đinh Mùi, Kỷ Mùi.
- Hình
- Chi Sửu hình với Tuất và Mùi.
- Hại
- Chi Sửu hại với chi Ngọ.
- Phá
- Chi Sửu phá với chi Thìn.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Bạch lộ
- Bắt đầu
- 18:57 07/09/2009
- Tiết khí kế tiếp
- Thu phân (04:18 23/09/2009)
- Còn lại
- 6 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Ất bất tài chủng, thiên chủ bất trưởng (ngày Ất không trồng cây, khó lớn)
- Chi
- Sửu bất quan đới, chủ bất hoàn hương (ngày Sửu không đội mũ, mặc lễ phục, chủ khó về quê)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 17/09/2009 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 29 tháng Bảy năm Kỷ Sửu, tức ngày Ất Sửu tháng Nhâm Thân.
Ngày 17/09/2009 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Câu Trận, trực Định, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 17/09/2009 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Tuất (19:00–21:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Ngày này năm xưa
Xem thêm- 1792Hoàng đế Quang Trung băng hàChính sử
Trăng ngày này
Trăng non
Độ sáng 4%
- Trăng mọc
- 03:56
- Trăng lặn
- 16:46
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


