Lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1982
Âm lịch
Ngày 10 tháng Ba năm Nhâm Tuất
Ngày Bính ThìnTháng Giáp ThìnNăm Nhâm Tuất
Mệnh ngày: Sa Trung Thổ
- Ngày hắc đạoSao Thiên Hình
- Trực TrừThập nhị trực
- Xuân phânTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ bảy, ngày 3/4/1982 dương lịch, tức ngày 10 tháng Ba năm Nhâm Tuất âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Thiên Hình), trực Trừ, thuộc tiết Xuân phân. Ngày Bính Thìn có nạp âm Sa Trung Thổ, hành Thổ. Ngày này trùng với Vua Đinh Tiên Hoàng, Giỗ Tổ Hùng Vương.
- NgàyBính Thìn(hành Thổ)
- ThángGiáp Thìn(hành Hỏa)
- NămNhâm Tuất(hành Thủy)
- Tiết khíXuân phân(từ 21-03)
- TrựcTrừ(Thập nhị trực)
- Sao ngàyThiên Hình(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Thiên Hình) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Trừ
- Ngũ hành
- Thổ
- Nạp âm
- Sa Trung Thổ
- Tuổi xung
- Giáp Tuất, Bính Tuất, Mậu Tuất, Canh Tuất, Nhâm Tuất
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính đông
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiThuận — có sao Mãn đức tinh và Thanh Long hợp việc này
- khai trươngThuận — có sao Mãn đức tinh và Thanh Long hợp việc này
- xuất hànhNửa thuận — sao Mãn đức tinh và Thanh Long hợp nhưng sao Ngũ Quỹ kiêng
- an tángNửa thuận — sao Mãn đức tinh và Thanh Long hợp nhưng sao Tam tang kiêng
- cầu tàiThuận — có sao Mãn đức tinh và Thanh Long hợp việc này
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Nguyệt Không và Thanh Long hợp nhưng sao Thiên ôn và Thổ phủ kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Nguyệt Không và Thanh Long hợp nhưng sao Thiên ôn kiêng
- cúng tếThuận — có sao Mãn đức tinh và Thanh Long hợp việc này
Việc nên tránh
- xuất hànhNửa thuận — sao Mãn đức tinh và Thanh Long hợp nhưng sao Ngũ Quỹ kiêng
- an tángNửa thuận — sao Mãn đức tinh và Thanh Long hợp nhưng sao Tam tang kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Nguyệt Không và Thanh Long hợp nhưng sao Thiên ôn và Thổ phủ kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Nguyệt Không và Thanh Long hợp nhưng sao Thiên ôn kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây nam
- Tài thần
- Hướng chính đông
Tuổi xung
Xung với ngày Bính Thìn
- Giáp Tuất
- Bính Tuất
- Mậu Tuất
- Canh Tuất
- Nhâm Tuất
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Bính Thìn · Sa Trung Thổ
- Tháng
- Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa
- Năm
- Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy
Sao tốt, sao xấu
3 sao tốt · 6 sao xấu
Sao tốt
- Mãn đức tinh
Sao đức đầy, chủ về sự viên mãn. Tốt cho mọi việc.
- Nguyệt Không
Sao chủ về sự trống trải theo nghĩa lành, dọn chỗ cho cái mới. Hợp làm nhà, kê giường, sửa sang chỗ ở, trình đơn từ.
- Thanh Long
Sao hoàng đạo đứng đầu, chủ về cát khí. Tốt cho mọi việc.
Sao xấu
- Ngũ Quỹ
Sao năm quỷ, chủ về thị phi rắc rối. Kiêng xuất hành, việc cần yên ổn.
- Nguyệt Hình
Sao hình phạt của tháng. Kiêng kiện tụng, tranh chấp.
- Phủ đầu dát
Sao búa bổ đầu, chủ về tai nạn bất ngờ. Kiêng chặt cây, phá dỡ, việc dùng dao búa.
- Tam tang
Sao ba tang, chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.
- Thiên ôn
Sao ôn dịch của trời. Kiêng làm nhà, dựng cột.
- Thổ phủ
Sao phủ đất. Kiêng động thổ, xây cất.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Đê — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Xích Khẩu — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Bính Thìn (chi Thìn) lục hợp với chi Dậu.
- Tam hợp
- Chi Thìn tam hợp với Thân và Tý.
- Xung
- Chi Thìn xung với chi Tuất; tuổi xung ngày: Giáp Tuất, Bính Tuất, Mậu Tuất, Canh Tuất, Nhâm Tuất.
- Hình
- Chi Thìn tự hình.
- Hại
- Chi Thìn hại với chi Mão.
- Phá
- Chi Thìn phá với chi Sửu.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Xuân phân
- Bắt đầu
- 05:55 21/03/1982
- Tiết khí kế tiếp
- Thanh minh (09:52 05/04/1982)
- Còn lại
- 2 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Bính bất tu táo, tất kiến tai ương (ngày Bính không sửa bếp, dễ gặp tai ương)
- Chi
- Thìn bất khấp khấp, tất chủ trùng tang (ngày Thìn không khóc lóc, dễ có tang nữa)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Văn khấn ngày này
Câu hỏi thường gặp
Ngày 03/04/1982 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 10 tháng Ba năm Nhâm Tuất, tức ngày Bính Thìn tháng Giáp Thìn.
Ngày 03/04/1982 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Thiên Hình, trực Trừ, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 03/04/1982 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Lễ hội ngày này
Xem thêm- 1–10/3Giỗ Tổ Hùng Vương (Lễ hội Đền Hùng)Lễ hội
- 9–11/3Lễ hội Bơi ĐămLễ hội
- 8–10/3Lễ hội Cố đô Hoa Lư (Hội Trường Yên)Lễ hội
- 3–10/3Lễ hội Phủ Dầy (Hội Phủ Dầy)Lễ hội
Trăng ngày này
Trăng gần tròn
Độ sáng 72%
- Trăng mọc
- 13:31
- Trăng lặn
- 02:09
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


