Nam tuổi Tuất (Nhâm Tuất, mệnh Đại Hải Thủy) và nữ tuổi Dậu (Ất Dậu, mệnh Tuyền Trung Thủy).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 23, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 23 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 24 | Kim Lâu Tử | Nên cân nhắc |
| 2029 | 25 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 26 | Kim Lâu Súc | Nên cân nhắc |
| 2031 | 27 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Theo bảng lục hại, chi của tuổi 1982 và chi của tuổi 2005 tạo thành một cặp hại. Cặp Nhâm Tuất — Ất Dậu vì thế đôi khi được nhắc là cần chú ý hơn trong giao tiếp hằng ngày, dù mức độ chỉ ở diện nhẹ.
Về mệnh, nam tuổi 1982 mệnh Đại Hải Thủy và nữ tuổi 2005 mệnh Tuyền Trung Thủy tuy tên gọi khác nhau nhưng cùng thuộc hành Thủy. Cùng một hành thì không sinh cũng không khắc, dân gian xem là mức bình hòa về mệnh.
Màu hợp mệnh Đại Hải Thủy (chồng): trắng, xám, bạc, xanh dương, đen. Màu hợp mệnh Tuyền Trung Thủy (vợ): trắng, xám, bạc, xanh dương, đen.
Xét thiên can, tuổi 1982 (can Nhâm) sinh cho tuổi 2005 (can Ất) theo ngũ hành riêng của can. Đây là thêm một dấu hiệu tốt, dù thiên can chỉ là một trong ba tầng cần xem.