Nam tuổi Tuất (Nhâm Tuất, mệnh Đại Hải Thủy) và nữ tuổi Tuất (Bính Tuất, mệnh Ốc Thượng Thổ).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 22, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 22 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 23 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 24 | Kim Lâu Tử | Nên cân nhắc |
| 2030 | 25 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 26 | Kim Lâu Súc | Nên cân nhắc |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Nam tuổi 1982 và nữ tuổi 2006 không rơi vào nhóm tam hợp, nhị hợp, xung hay hại nào cả — quan hệ con giáp giữa Nhâm Tuất và Bính Tuất được xem là bình hòa, không có yếu tố nào nổi bật theo cả hai chiều tốt lẫn xấu.
Theo ngũ hành nạp âm, mệnh Ốc Thượng Thổ (Thổ) của tuổi 2006 khắc mệnh Đại Hải Thủy (Thủy) của tuổi 1982. Chiều khắc nằm về phía nữ, khác với kiểu thường gặp là chồng khắc vợ — vẫn nên lưu ý để chọn cách hóa giải phù hợp.
Màu hợp mệnh Đại Hải Thủy (chồng): trắng, xám, bạc, xanh dương, đen. Màu hợp mệnh Ốc Thượng Thổ (vợ): đỏ, hồng, tím, vàng, nâu đất.
Xét thiên can, tuổi 1982 (can Nhâm) khắc chế tuổi 2006 (can Bính) theo ngũ hành riêng của can. Mức ảnh hưởng ở tầng này thường được xem nhẹ hơn tầng con giáp và mệnh, nhưng vẫn đáng tham khảo.