Nam tuổi Hợi (Quý Hợi, mệnh Đại Hải Thủy) và nữ tuổi Dậu (Ất Dậu, mệnh Tuyền Trung Thủy).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 23, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 23 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 24 | Kim Lâu Tử | Nên cân nhắc |
| 2029 | 25 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 26 | Kim Lâu Súc | Nên cân nhắc |
| 2031 | 27 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Xét riêng về can chi, cặp Quý Hợi (nam) — Ất Dậu (nữ) trung tính: không thuộc các nhóm hợp đặc biệt, cũng không thuộc các nhóm xung khắc. Mức độ hợp nhau giữa tuổi 1983 và tuổi 2005 vì vậy chủ yếu nên xét thêm ở yếu tố mệnh nạp âm.
Mệnh Đại Hải Thủy của tuổi 1983 và mệnh Tuyền Trung Thủy của tuổi 2005 đều thuộc hành Thủy. Vì cùng hành nên quan hệ ngũ hành ở đây trung tính — không phải điểm cộng nhưng cũng không phải điều đáng lo.
Màu hợp mệnh Đại Hải Thủy (chồng): trắng, xám, bạc, xanh dương, đen. Màu hợp mệnh Tuyền Trung Thủy (vợ): trắng, xám, bạc, xanh dương, đen.
Về thiên can, can Quý (nam) thuộc hành sinh ra hành của can Ất (nữ) — chiều sinh nằm về phía nam. Dân gian xem đây là một điểm thuận, tương tự chiều sinh ở mệnh nạp âm.