Tên Chi (芝): nấm linh chi; nhánh
Chi (芝) là linh chi, cây cỏ — hành Mộc. Tên nữ ngắn, hay đi với Anh, Mai.
芝ChiHành Mộc
Chữ và nguồn
Chữ Hán
芝
Nghĩa
nấm linh chi; nhánh
Nguồn
Hán Việt, chữ Chi (芝)
Hành theo chữ
Mộc
Giới theo tục
thường đặt cho nữ
Năm sinh hay được gợi ý Chi
Theo tục hành chữ sinh mệnh năm hoặc cùng hành nạp âm năm (không phải mệnh con giáp). Trong 2024–2031, tên Chi khớp: 2024, 2025. Năm hiện tại trên trang: 2026.
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.

