Tên Anh (英): hoa, người tài hoa

Anh (英) nghĩa gốc là hoa, về sau chỉ người tuấn tú. Cùng phát âm còn chữ 映 (ánh chiếu) — trang này lấy 英 làm nguồn chính.

英AnhHành Mộc

Chữ và nguồn

Chữ Hán
英
Nghĩa
hoa, người tài hoa
Nguồn
Hán Việt, chữ Anh (英); nữ đôi khi viết 映
Hành theo chữ
Mộc
Giới theo tục
dùng được cho cả hai giới

Năm sinh hay được gợi ý Anh

Theo tục hành chữ sinh mệnh năm hoặc cùng hành nạp âm năm (không phải mệnh con giáp). Trong 2024–2031, tên Anh khớp: 2024, 2025. Năm hiện tại trên trang: 2026.

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.