Lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 2050
Âm lịch
Ngày 22 tháng Bảy năm Canh Ngọ
Ngày Canh DầnTháng Giáp ThânNăm Canh Ngọ
Mệnh ngày: Tùng Bách Mộc
- Ngày hoàng đạoSao Thanh Long
- Trực ChấpThập nhị trực
- Bạch lộBắt đầu lúc 17:00
Tổng quan ngày
Thứ tư, ngày 7/9/2050 dương lịch, tức ngày 22 tháng Bảy năm Canh Ngọ âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Thanh Long), trực Chấp, thuộc tiết Bạch lộ (tiết bắt đầu lúc 17:00). Ngày Canh Dần có nạp âm Tùng Bách Mộc, hành Mộc.
- NgàyCanh Dần(hành Mộc)
- ThángGiáp Thân(hành Thủy)
- NămCanh Ngọ(hành Thổ)
- Tiết khíBạch lộ(lúc 17:00)
- TrựcChấp(Thập nhị trực)
- Sao ngàyThanh Long(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Thanh Long) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Chấp
- Ngũ hành
- Mộc
- Nạp âm
- Tùng Bách Mộc
- Tuổi xung
- Nhâm Thân, Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng tây nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Thiên Quý và Thiên Thụy hợp nhưng sao Không phòng kiêng
- khai trươngThuận — có sao Thiên Quý và Thiên Thụy hợp việc này
- xuất hànhThuận — có sao Dịch Mã, Thiên Quý và Thiên Thụy hợp việc này
- an tángNửa thuận — sao Thiên Quý và Thiên Thụy hợp nhưng sao Trùng Tang kiêng
- cầu tàiThuận — có sao Thiên Quý và Thiên Thụy hợp việc này
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Thiên Quý và Thiên Thụy hợp nhưng sao Nguyệt phá kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Thiên Quý và Thiên Thụy hợp nhưng sao Nguyệt phá kiêng
- cúng tếThuận — có sao Giải thần, Thánh tâm, Thiên Quý và Thiên Thụy hợp việc này
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Thiên Quý và Thiên Thụy hợp nhưng sao Không phòng kiêng
- an tángNửa thuận — sao Thiên Quý và Thiên Thụy hợp nhưng sao Trùng Tang kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Thiên Quý và Thiên Thụy hợp nhưng sao Nguyệt phá kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Thiên Quý và Thiên Thụy hợp nhưng sao Nguyệt phá kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Tài thần
- Hướng tây nam
Tuổi xung
Xung với ngày Canh Dần
- Nhâm Thân
- Giáp Thân
- Bính Thân
- Mậu Thân
- Canh Thân
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Canh Dần · Tùng Bách Mộc
- Tháng
- Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy
- Năm
- Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ
Sao tốt, sao xấu
5 sao tốt · 4 sao xấu
Sao tốt
- Dịch Mã
Sao chủ về di chuyển, đổi dời. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đổi việc.
- Giải thần
Sao hóa giải, làm nhẹ bớt tác động của các sao xấu trong ngày. Hợp cúng tế, cầu an, giải oan, việc kiện tụng.
- Thánh tâm
Sao chủ về lòng thành. Hợp cúng tế, cầu phúc, lễ bái, việc hiếu nghĩa.
- Thiên Quý
Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.
- Thiên Thụy
Sao điềm lành của trời, chủ về tin vui bất ngờ. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chờ kết quả.
Sao xấu
- Không phòng
Sao phòng trống. Kiêng cưới hỏi, động phòng.
- Nguyệt Hình
Sao hình phạt của tháng. Kiêng kiện tụng, tranh chấp.
- Nguyệt phá
Sao phá của tháng. Kiêng làm nhà, khởi công, việc cần bền vững.
- Trùng Tang
Sao chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Sâm — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Xích Khẩu — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Canh Dần (chi Dần) lục hợp với chi Hợi.
- Tam hợp
- Chi Dần tam hợp với Ngọ và Tuất.
- Xung
- Chi Dần xung với chi Thân; tuổi xung ngày: Nhâm Thân, Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân.
- Hình
- Chi Dần hình với Tỵ và Thân.
- Hại
- Chi Dần hại với chi Tỵ.
- Phá
- Chi Dần phá với chi Hợi.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Bạch lộ
- Bắt đầu
- 17:00 07/09/2050
- Tiết khí kế tiếp
- Thu phân (02:28 23/09/2050)
- Còn lại
- 16 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Canh bất kinh lạc, chức cơ hư trương (ngày Canh không dệt vải, khung cửi hư hỏng)
- Chi
- Dần bất tế tự, thần quỷ bất thường (ngày Dần không cúng tế, thần quỷ không hưởng)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 07/09/2050 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 22 tháng Bảy năm Canh Ngọ, tức ngày Canh Dần tháng Giáp Thân.
Ngày 07/09/2050 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Thanh Long, trực Chấp, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 07/09/2050 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).
Trăng ngày này
Hạ huyền
Độ sáng 60%
- Trăng mọc
- 22:51
- Trăng lặn
- 11:27
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


