Lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 2048
Âm lịch
Ngày 24 tháng Mười Một năm Đinh Mão
Ngày Mậu DầnTháng Nhâm TýNăm Đinh Mão
Mệnh ngày: Thành Đầu Thổ
- Ngày hoàng đạoSao Kim Quỹ
- Trực TrừThập nhị trực
- Tiểu hànTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ năm, ngày 9/1/2048 dương lịch, tức ngày 24 tháng Mười Một năm Đinh Mão âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Kim Quỹ), trực Trừ, thuộc tiết Tiểu hàn. Ngày Mậu Dần có nạp âm Thành Đầu Thổ, hành Thổ. Ngày này trùng với Ngày truyền thống học sinh, sinh viên Việt Nam.
- NgàyMậu Dần(hành Thổ)
- ThángNhâm Tý(hành Mộc)
- NămĐinh Mão(hành Hỏa)
- Tiết khíTiểu hàn(từ 05-01)
- TrựcTrừ(Thập nhị trực)
- Sao ngàyKim Quỹ(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Kim Quỹ) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Trừ
- Ngũ hành
- Thổ
- Nạp âm
- Thành Đầu Thổ
- Tuổi xung
- Nhâm Thân, Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân
- Hướng Hỷ thần
- Hướng đông nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính bắc
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Phúc Sinh và Thiên Thụy hợp nhưng sao Bạch hổ, Hoang vu, Quả tú và Sát chủ kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Lộc khố, Phúc Sinh, Thiên phú và Thiên Thụy hợp nhưng sao Bạch hổ, Hoang vu và Sát chủ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Dịch Mã, Phúc Sinh, Thiên Mã (Lộc mã) và Thiên Thụy hợp nhưng sao Bạch hổ, Hoàng Sa, Hoang vu và Sát chủ kiêng
- an tángNửa thuận — sao Phúc Sinh, Thiên phú và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu và Sát chủ kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Phúc Sinh và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu và Sát chủ kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Phúc Sinh, Thiên phú và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu, Sát chủ và Thổ ôn (Thiên cẩu) kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Phúc Sinh, Thiên phú và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu và Sát chủ kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Phúc Sinh và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu và Sát chủ kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Phúc Sinh và Thiên Thụy hợp nhưng sao Bạch hổ, Hoang vu, Quả tú và Sát chủ kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Lộc khố, Phúc Sinh, Thiên phú và Thiên Thụy hợp nhưng sao Bạch hổ, Hoang vu và Sát chủ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Dịch Mã, Phúc Sinh, Thiên Mã (Lộc mã) và Thiên Thụy hợp nhưng sao Bạch hổ, Hoàng Sa, Hoang vu và Sát chủ kiêng
- an tángNửa thuận — sao Phúc Sinh, Thiên phú và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu và Sát chủ kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Phúc Sinh và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu và Sát chủ kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Phúc Sinh, Thiên phú và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu, Sát chủ và Thổ ôn (Thiên cẩu) kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Phúc Sinh, Thiên phú và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu và Sát chủ kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Phúc Sinh và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu và Sát chủ kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng đông nam
- Tài thần
- Hướng chính bắc
Tuổi xung
Xung với ngày Mậu Dần
- Nhâm Thân
- Giáp Thân
- Bính Thân
- Mậu Thân
- Canh Thân
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Mậu Dần · Thành Đầu Thổ
- Tháng
- Nhâm Tý · Tang Đố Mộc
- Năm
- Đinh Mão · Lư Trung Hỏa
Sao tốt, sao xấu
6 sao tốt · 6 sao xấu
Sao tốt
- Dịch Mã
Sao chủ về di chuyển, đổi dời. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đổi việc.
- Lộc khố
Sao kho lộc, chủ về tích trữ của cải. Hợp khai trương, nhập kho, thu tiền, giao dịch.
- Phúc Sinh
Sao sinh phúc, chủ về điều lành nảy nở. Tốt cho mọi việc.
- Thiên Mã (Lộc mã)
Sao ngựa trời, chủ về đi lại. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đi xa, mở đường làm ăn.
- Thiên phú
Sao chủ về sự sung túc đầy đặn. Hợp làm nhà, xây cất, khai trương, và việc an táng.
- Thiên Thụy
Sao điềm lành của trời, chủ về tin vui bất ngờ. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chờ kết quả.
Sao xấu
- Bạch hổ
Sao hắc đạo, chủ về hung hiểm và tang thương. Kiêng cưới hỏi, khai trương, xuất hành, khởi công. Việc an táng thì vẫn tiến hành được.
- Hoàng Sa
Sao cát vàng, chủ về che mờ. Kiêng xuất hành, việc cần sáng suốt.
- Hoang vu
Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.
- Quả tú
Sao lẻ loi. Kiêng cưới hỏi, việc đôi lứa.
- Sát chủ
Sao rất xấu, kiêng mọi việc trọng đại. Đặc biệt kiêng làm nhà, cưới hỏi, an táng.
- Thổ ôn (Thiên cẩu)
Sao ôn dịch của đất. Kiêng động thổ, làm chuồng trại.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Giác — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Không Vong — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Mậu Dần (chi Dần) lục hợp với chi Hợi.
- Tam hợp
- Chi Dần tam hợp với Ngọ và Tuất.
- Xung
- Chi Dần xung với chi Thân; tuổi xung ngày: Nhâm Thân, Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân.
- Hình
- Chi Dần hình với Tỵ và Thân.
- Hại
- Chi Dần hại với chi Tỵ.
- Phá
- Chi Dần phá với chi Hợi.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Tiểu hàn
- Bắt đầu
- 23:29 05/01/2048
- Tiết khí kế tiếp
- Đại hàn (16:46 20/01/2048)
- Còn lại
- 11 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Mậu bất thụ điền, điền chủ bất tường (ngày Mậu không nhận ruộng đất, chủ đất không lành)
- Chi
- Dần bất tế tự, thần quỷ bất thường (ngày Dần không cúng tế, thần quỷ không hưởng)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 09/01/2048 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 24 tháng Mười Một năm Đinh Mão, tức ngày Mậu Dần tháng Nhâm Tý.
Ngày 09/01/2048 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Kim Quỹ, trực Trừ, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 09/01/2048 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).
Trăng ngày này
Hạ huyền
Độ sáng 45%
- Trăng mọc
- 00:58 (ngày sau)
- Trăng lặn
- 11:41
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


