Lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2045
Âm lịch
Ngày 17 tháng Mười năm Ất Sửu
Ngày Quý MùiTháng Đinh HợiNăm Ất Sửu
Mệnh ngày: Dương Liễu Mộc
- Ngày hoàng đạoSao Minh Đường
- Trực ThànhThập nhị trực
- Tiểu tuyếtTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ bảy, ngày 25/11/2045 dương lịch, tức ngày 17 tháng Mười năm Ất Sửu âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Minh Đường), trực Thành, thuộc tiết Tiểu tuyết. Ngày Quý Mùi có nạp âm Dương Liễu Mộc, hành Mộc.
- NgàyQuý Mùi(hành Mộc)
- ThángĐinh Hợi(hành Thổ)
- NămẤt Sửu(hành Kim)
- Tiết khíTiểu tuyết(từ 22-11)
- TrựcThành(Thập nhị trực)
- Sao ngàyMinh Đường(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Minh Đường) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Thành
- Ngũ hành
- Mộc
- Nạp âm
- Dương Liễu Mộc
- Tuổi xung
- Ất Sửu, Đinh Sửu, Kỷ Sửu, Tân Sửu, Quý Sửu
- Hướng Hỷ thần
- Hướng đông nam
- Hướng Tài thần
- Hướng tây bắc
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Minh đường, Phúc Sinh, Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên hỷ và Thiên Quý hợp nhưng sao Cô thần và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- khai trươngThuận — có sao Minh đường, Nguyệt Tài, Phúc Sinh, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Quý hợp việc này
- xuất hànhNửa thuận — sao Minh đường, Nguyệt Tài, Phúc Sinh, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- an tángThuận — có sao Minh đường, Phúc Sinh, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Quý hợp việc này
- cầu tàiNửa thuận — sao Minh đường, Nguyệt Tài, Phúc Sinh, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- làm nhà, động thổThuận — có sao Minh đường, Phúc Sinh, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Quý hợp việc này
- sửa nhàThuận — có sao Minh đường, Phúc Sinh, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Quý hợp việc này
- cúng tếThuận — có sao Minh đường, Phúc Sinh, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Quý hợp việc này
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Minh đường, Phúc Sinh, Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên hỷ và Thiên Quý hợp nhưng sao Cô thần và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Minh đường, Nguyệt Tài, Phúc Sinh, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Minh đường, Nguyệt Tài, Phúc Sinh, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Dậu17:00 – 19:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng đông nam
- Tài thần
- Hướng tây bắc
Tuổi xung
Xung với ngày Quý Mùi
- Ất Sửu
- Đinh Sửu
- Kỷ Sửu
- Tân Sửu
- Quý Sửu
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Quý Mùi · Dương Liễu Mộc
- Tháng
- Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ
- Năm
- Ất Sửu · Hải Trung Kim
Sao tốt, sao xấu
7 sao tốt · 2 sao xấu
Sao tốt
- Minh đường
Sao hoàng đạo, chủ về chính đại quang minh. Tốt cho mọi việc.
- Nguyệt Tài
Sao tài lộc của tháng. Thuận cho khai trương, cầu tài, xuất hành và giao dịch buôn bán.
- Phúc Sinh
Sao sinh phúc, chủ về điều lành nảy nở. Tốt cho mọi việc.
- Tam Hợp
Ngày hợp với ba chi cùng nhóm, chủ về sự hòa thuận. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chung với nhiều người.
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
- Thiên hỷ
Sao mừng vui, chủ về hỷ sự. Rất hợp cưới hỏi, ăn hỏi, dạm ngõ và các việc vui trong nhà.
- Thiên Quý
Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.
Sao xấu
- Cô thần
Sao cô độc. Kiêng cưới hỏi, việc cần đông người.
- Vãng vong (Thổ kỵ)
Sao chủ về đi mà không về. Kiêng xuất hành, cưới hỏi, cầu tài.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Nữ — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Tiểu Cát — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Quý Mùi (chi Mùi) lục hợp với chi Ngọ.
- Tam hợp
- Chi Mùi tam hợp với Hợi và Mão.
- Xung
- Chi Mùi xung với chi Sửu; tuổi xung ngày: Ất Sửu, Đinh Sửu, Kỷ Sửu, Tân Sửu, Quý Sửu.
- Hình
- Chi Mùi hình với Sửu và Tuất.
- Hại
- Chi Mùi hại với chi Tý.
- Phá
- Chi Mùi phá với chi Tuất.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Tiểu tuyết
- Bắt đầu
- 05:03 22/11/2045
- Tiết khí kế tiếp
- Tiểu tuyết (05:03 22/11/2045)
- Còn lại
- 0 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Quý bất từ tụng, lý nhược địch cường (ngày Quý không kiện tụng, lý yếu địch mạnh)
- Chi
- Mùi bất phục dược, độc khí nhập trường (ngày Mùi không uống thuốc, độc khí vào ruột)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 25/11/2045 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 17 tháng Mười năm Ất Sửu, tức ngày Quý Mùi tháng Đinh Hợi.
Ngày 25/11/2045 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Minh Đường, trực Thành, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 25/11/2045 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Tuất (19:00–21:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Trăng ngày này
Trăng tròn
Độ sáng 99%
- Trăng mọc
- 17:49
- Trăng lặn
- 06:50
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


