Lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2036
Âm lịch
Ngày 12 tháng Mười năm Bính Thìn
Ngày Canh TýTháng Kỷ HợiNăm Bính Thìn
Mệnh ngày: Bích Thượng Thổ
- Ngày hắc đạoSao Bạch Hổ
- Trực TrừThập nhị trực
- Tiểu tuyếtTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ bảy, ngày 29/11/2036 dương lịch, tức ngày 12 tháng Mười năm Bính Thìn âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Bạch Hổ), trực Trừ, thuộc tiết Tiểu tuyết. Ngày Canh Tý có nạp âm Bích Thượng Thổ, hành Thổ.
- NgàyCanh Tý(hành Thổ)
- ThángKỷ Hợi(hành Mộc)
- NămBính Thìn(hành Thổ)
- Tiết khíTiểu tuyết(từ 22-11)
- TrựcTrừ(Thập nhị trực)
- Sao ngàyBạch Hổ(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Bạch Hổ) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Trừ
- Ngũ hành
- Thổ
- Nạp âm
- Bích Thượng Thổ
- Tuổi xung
- Canh Ngọ, Nhâm Ngọ, Giáp Ngọ, Bính Ngọ, Mậu Ngọ
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng tây nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao U Vi tinh hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao U Vi tinh hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Thiên Mã (Lộc mã) và U Vi tinh hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
- an tángThuận — có sao U Vi tinh hợp việc này
- cầu tàiThuận — có sao U Vi tinh hợp việc này
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Nguyệt Không và U Vi tinh hợp nhưng sao Nguyệt Kiến chuyển sát kiêng
- sửa nhàThuận — có sao Nguyệt Không và U Vi tinh hợp việc này
- cúng tếThuận — có sao U Vi tinh và Yếu yên (thiên quý) hợp việc này
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao U Vi tinh hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao U Vi tinh hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Thiên Mã (Lộc mã) và U Vi tinh hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Nguyệt Không và U Vi tinh hợp nhưng sao Nguyệt Kiến chuyển sát kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Tài thần
- Hướng tây nam
Tuổi xung
Xung với ngày Canh Tý
- Canh Ngọ
- Nhâm Ngọ
- Giáp Ngọ
- Bính Ngọ
- Mậu Ngọ
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Canh Tý · Bích Thượng Thổ
- Tháng
- Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc
- Năm
- Bính Thìn · Sa Trung Thổ
Sao tốt, sao xấu
4 sao tốt · 3 sao xấu
Sao tốt
- Nguyệt Không
Sao chủ về sự trống trải theo nghĩa lành, dọn chỗ cho cái mới. Hợp làm nhà, kê giường, sửa sang chỗ ở, trình đơn từ.
- Thiên Mã (Lộc mã)
Sao ngựa trời, chủ về đi lại. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đi xa, mở đường làm ăn.
- U Vi tinh
Sao lành kín đáo, chủ về sự thuận lợi âm thầm. Tốt cho mọi việc.
- Yếu yên (thiên quý)
Sao yên ổn đi cùng quý nhân. Hợp dọn nhà, an vị bàn thờ, việc cần sự êm ấm lâu dài.
Sao xấu
- Bạch hổ
Sao hắc đạo, chủ về hung hiểm và tang thương. Kiêng cưới hỏi, khai trương, xuất hành, khởi công. Việc an táng thì vẫn tiến hành được.
- Nguyệt Kiến chuyển sát
Sao sát chuyển theo tháng, chủ về xáo trộn. Kiêng động thổ, chuyển nhà, thay đổi lớn.
- Phủ đầu dát
Sao búa bổ đầu, chủ về tai nạn bất ngờ. Kiêng chặt cây, phá dỡ, việc dùng dao búa.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Đê — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Không Vong — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Canh Tý (chi Tý) lục hợp với chi Sửu.
- Tam hợp
- Chi Tý tam hợp với Thân và Thìn.
- Xung
- Chi Tý xung với chi Ngọ; tuổi xung ngày: Canh Ngọ, Nhâm Ngọ, Giáp Ngọ, Bính Ngọ, Mậu Ngọ.
- Hình
- Chi Tý hình với Mão.
- Hại
- Chi Tý hại với chi Mùi.
- Phá
- Chi Tý phá với chi Dậu.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Tiểu tuyết
- Bắt đầu
- 00:45 22/11/2036
- Tiết khí kế tiếp
- Đại tuyết (20:15 06/12/2036)
- Còn lại
- 7 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Canh bất kinh lạc, chức cơ hư trương (ngày Canh không dệt vải, khung cửi hư hỏng)
- Chi
- Tý bất vấn bốc, tự nhạ họa ương (ngày Tý không xem bói, tự rước họa)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 29/11/2036 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 12 tháng Mười năm Bính Thìn, tức ngày Canh Tý tháng Kỷ Hợi.
Ngày 29/11/2036 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Bạch Hổ, trực Trừ, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 29/11/2036 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Thân (15:00–17:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Trăng ngày này
Trăng gần tròn
Độ sáng 80%
- Trăng mọc
- 14:21
- Trăng lặn
- 02:00
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


