Lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2036
Âm lịch
Ngày 19 tháng Bảy năm Bính Thìn
Ngày Kỷ MãoTháng Bính ThânNăm Bính Thìn
Mệnh ngày: Thành Đầu Thổ
- Ngày hoàng đạoSao Minh Đường
- Trực PháThập nhị trực
- Bạch lộTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ ba, ngày 9/9/2036 dương lịch, tức ngày 19 tháng Bảy năm Bính Thìn âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Minh Đường), trực Phá, thuộc tiết Bạch lộ. Ngày Kỷ Mão có nạp âm Thành Đầu Thổ, hành Thổ.
- NgàyKỷ Mão(hành Thổ)
- ThángBính Thân(hành Hỏa)
- NămBính Thìn(hành Thổ)
- Tiết khíBạch lộ(từ 07-09)
- TrựcPhá(Thập nhị trực)
- Sao ngàyMinh Đường(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Minh Đường) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Phá
- Ngũ hành
- Thổ
- Nạp âm
- Thành Đầu Thổ
- Tuổi xung
- Quý Dậu, Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu
- Hướng Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng chính nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Cát Khánh, Ích Hậu, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Cát Khánh, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Chu tước hắc đạo và Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Cát Khánh, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- an tángNửa thuận — sao Cát Khánh, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Cát Khánh, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Cát Khánh, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Cát Khánh, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Cát Khánh, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Cát Khánh, Ích Hậu, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Cát Khánh, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Chu tước hắc đạo và Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Cát Khánh, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- an tángNửa thuận — sao Cát Khánh, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Cát Khánh, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Cát Khánh, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Cát Khánh, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Cát Khánh, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Dậu17:00 – 19:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Tài thần
- Hướng chính nam
Tuổi xung
Xung với ngày Kỷ Mão
- Quý Dậu
- Ất Dậu
- Đinh Dậu
- Kỷ Dậu
- Tân Dậu
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ
- Tháng
- Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa
- Năm
- Bính Thìn · Sa Trung Thổ
Sao tốt, sao xấu
4 sao tốt · 3 sao xấu
Sao tốt
- Cát Khánh
Sao tốt lành và mừng vui. Thuận cho mọi việc, nhất là việc hội họp, mừng thọ, khánh thành.
- Ích Hậu
Sao thêm phúc về sau. Hợp cưới hỏi, cầu tự, việc tính đường dài.
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
- Thiên Thụy
Sao điềm lành của trời, chủ về tin vui bất ngờ. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chờ kết quả.
Sao xấu
- Chu tước hắc đạo
Sao hắc đạo, chủ về thị phi kiện tụng và lời qua tiếng lại. Kiêng về nhà mới, khai trương, hội họp bàn bạc, ký kết.
- Hoang vu
Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.
- Thiên Lại
Sao ngục lại. Kiêng kiện tụng, việc dính dáng pháp luật.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Vĩ — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Đại An — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Kỷ Mão (chi Mão) lục hợp với chi Tuất.
- Tam hợp
- Chi Mão tam hợp với Hợi và Mùi.
- Xung
- Chi Mão xung với chi Dậu; tuổi xung ngày: Quý Dậu, Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu.
- Hình
- Chi Mão hình với Tý.
- Hại
- Chi Mão hại với chi Thìn.
- Phá
- Chi Mão phá với chi Ngọ.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Bạch lộ
- Bắt đầu
- 07:54 07/09/2036
- Tiết khí kế tiếp
- Thu phân (17:23 22/09/2036)
- Còn lại
- 13 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Kỷ bất phá khoán, nhị bỉ tịnh vong (ngày Kỷ không xé khế ước, hai bên đều thiệt)
- Chi
- Mão bất xuyên tỉnh, thủy tuyền bất hương (ngày Mão không đào giếng, nước không trong lành)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 09/09/2036 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 19 tháng Bảy năm Bính Thìn, tức ngày Kỷ Mão tháng Bính Thân.
Ngày 09/09/2036 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Minh Đường, trực Phá, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 09/09/2036 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Trăng ngày này
Trăng khuyết dần
Độ sáng 89%
- Trăng mọc
- 20:29
- Trăng lặn
- 08:24
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


