Lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 2036
Âm lịch
Ngày 27 tháng Ba năm Bính Thìn
Ngày Canh ThânTháng Nhâm ThìnNăm Bính Thìn
Mệnh ngày: Thạch Lựu Mộc
- Ngày hoàng đạoSao Kim Quỹ
- Trực ĐịnhThập nhị trực
- Cốc vũTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ tư, ngày 23/4/2036 dương lịch, tức ngày 27 tháng Ba năm Bính Thìn âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Kim Quỹ), trực Định, thuộc tiết Cốc vũ. Ngày Canh Thân có nạp âm Thạch Lựu Mộc, hành Mộc.
- NgàyCanh Thân(hành Mộc)
- ThángNhâm Thìn(hành Thủy)
- NămBính Thìn(hành Thổ)
- Tiết khíCốc vũ(từ 19-04)
- TrựcĐịnh(Thập nhị trực)
- Sao ngàyKim Quỹ(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Kim Quỹ) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Định
- Ngũ hành
- Mộc
- Nạp âm
- Thạch Lựu Mộc
- Tuổi xung
- Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần, Giáp Dần
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng tây nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Nguyệt Ân và Tam Hợp hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Nguyệt Ân, Tam Hợp và Thiên tài hợp nhưng sao Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) và Nguyệt Yếm đại họa kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Nguyệt Ân và Tam Hợp hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- an tángNửa thuận — sao Kính Tâm, Nguyệt Ân và Tam Hợp hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Nguyệt Ân, Tam Hợp và Thiên tài hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Nguyệt Ân và Tam Hợp hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Nguyệt Ân và Tam Hợp hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Nguyệt Ân và Tam Hợp hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Nguyệt Ân và Tam Hợp hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Nguyệt Ân, Tam Hợp và Thiên tài hợp nhưng sao Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) và Nguyệt Yếm đại họa kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Nguyệt Ân và Tam Hợp hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- an tángNửa thuận — sao Kính Tâm, Nguyệt Ân và Tam Hợp hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Nguyệt Ân, Tam Hợp và Thiên tài hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Nguyệt Ân và Tam Hợp hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Nguyệt Ân và Tam Hợp hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Nguyệt Ân và Tam Hợp hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Tài thần
- Hướng tây nam
Tuổi xung
Xung với ngày Canh Thân
- Bính Dần
- Mậu Dần
- Canh Dần
- Nhâm Dần
- Giáp Dần
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Canh Thân · Thạch Lựu Mộc
- Tháng
- Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy
- Năm
- Bính Thìn · Sa Trung Thổ
Sao tốt, sao xấu
4 sao tốt · 3 sao xấu
Sao tốt
- Kính Tâm
Sao chủ về lòng kính cẩn. Hợp an táng, cải táng, cúng giỗ, tang lễ.
- Nguyệt Ân
Sao ân huệ của tháng, chủ về được che chở. Tốt cho mọi việc.
- Tam Hợp
Ngày hợp với ba chi cùng nhóm, chủ về sự hòa thuận. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chung với nhiều người.
- Thiên tài
Sao tài lộc của trời. Hợp khai trương, cầu tài, mở hàng đầu năm.
Sao xấu
- Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú)
Sao hao tổn lớn, còn gọi Tử khí. Kiêng khai trương, nhập kho, việc tiêu tiền lớn.
- Nguyệt Yếm đại họa
Sao chán ghét của tháng kèm họa lớn. Kiêng cưới hỏi, xuất hành, mọi việc trọng đại.
- Vãng vong (Thổ kỵ)
Sao chủ về đi mà không về. Kiêng xuất hành, cưới hỏi, cầu tài.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Cơ — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Tốc Hỷ — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Canh Thân (chi Thân) lục hợp với chi Tỵ.
- Tam hợp
- Chi Thân tam hợp với Tý và Thìn.
- Xung
- Chi Thân xung với chi Dần; tuổi xung ngày: Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần, Giáp Dần.
- Hình
- Chi Thân hình với Dần và Tỵ.
- Hại
- Chi Thân hại với chi Hợi.
- Phá
- Chi Thân phá với chi Tỵ.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Cốc vũ
- Bắt đầu
- 18:50 19/04/2036
- Tiết khí kế tiếp
- Lập hạ (04:49 05/05/2036)
- Còn lại
- 12 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Canh bất kinh lạc, chức cơ hư trương (ngày Canh không dệt vải, khung cửi hư hỏng)
- Chi
- Thân bất an sàng, quỷ túy nhập phòng (ngày Thân không kê giường, tà khí vào phòng)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 23/04/2036 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 27 tháng Ba năm Bính Thìn, tức ngày Canh Thân tháng Nhâm Thìn.
Ngày 23/04/2036 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Kim Quỹ, trực Định, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 23/04/2036 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).
Trăng ngày này
Trăng lưỡi liềm cuối tháng
Độ sáng 11%
- Trăng mọc
- 03:28
- Trăng lặn
- 15:34
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


