Lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 2036
Âm lịch
Ngày 28 tháng Một năm Bính Thìn
Ngày Tân DậuTháng Canh DầnNăm Bính Thìn
Mệnh ngày: Thạch Lựu Mộc
- Ngày hắc đạoSao Nguyên Vũ
- Trực NguyThập nhị trực
- Vũ thủyTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Chủ nhật, ngày 24/2/2036 dương lịch, tức ngày 28 tháng Một năm Bính Thìn âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Nguyên Vũ), trực Nguy, thuộc tiết Vũ thủy. Ngày Tân Dậu có nạp âm Thạch Lựu Mộc, hành Mộc.
- NgàyTân Dậu(hành Mộc)
- ThángCanh Dần(hành Mộc)
- NămBính Thìn(hành Thổ)
- Tiết khíVũ thủy(từ 19-02)
- TrựcNguy(Thập nhị trực)
- Sao ngàyNguyên Vũ(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Nguyên Vũ) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Nguy
- Ngũ hành
- Mộc
- Nạp âm
- Thạch Lựu Mộc
- Tuổi xung
- Đinh Mão, Kỷ Mão, Tân Mão, Quý Mão, Ất Mão
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây nam
- Hướng Tài thần
- Hướng tây nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh, Ngũ Hợp, Nguyệt đức hợp và Phúc Sinh hợp nhưng sao Hoang vu, Ly sàng và Nhân Cách kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh, Nguyệt đức hợp và Phúc Sinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh, Nguyệt đức hợp và Phúc Sinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- an tángNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh và Phúc Sinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh và Phúc Sinh hợp nhưng sao Hoang vu và Huyền Vũ kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh, Nguyệt đức hợp và Phúc Sinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh, Nguyệt đức hợp và Phúc Sinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh và Phúc Sinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh, Ngũ Hợp, Nguyệt đức hợp và Phúc Sinh hợp nhưng sao Hoang vu, Ly sàng và Nhân Cách kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh, Nguyệt đức hợp và Phúc Sinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh, Nguyệt đức hợp và Phúc Sinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- an tángNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh và Phúc Sinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh và Phúc Sinh hợp nhưng sao Hoang vu và Huyền Vũ kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh, Nguyệt đức hợp và Phúc Sinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh, Nguyệt đức hợp và Phúc Sinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Âm Đức, Cát Khánh và Phúc Sinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Dậu17:00 – 19:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây nam
- Tài thần
- Hướng tây nam
Tuổi xung
Xung với ngày Tân Dậu
- Đinh Mão
- Kỷ Mão
- Tân Mão
- Quý Mão
- Ất Mão
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc
- Tháng
- Canh Dần · Tùng Bách Mộc
- Năm
- Bính Thìn · Sa Trung Thổ
Sao tốt, sao xấu
5 sao tốt · 5 sao xấu
Sao tốt
- Âm Đức
Sao phúc ngầm, chủ về việc làm lành không phô trương. Tốt cho mọi việc.
- Cát Khánh
Sao tốt lành và mừng vui. Thuận cho mọi việc, nhất là việc hội họp, mừng thọ, khánh thành.
- Ngũ Hợp
Sao năm điều hòa hợp, chủ về thuận thảo. Hợp cưới hỏi, kết giao, hợp tác làm ăn.
- Nguyệt đức hợp
Sao phối với Nguyệt đức, cùng mang khí lành. Tốt cho cưới hỏi, khai trương, làm nhà, xuất hành. Không nên dùng cho việc kiện tụng.
- Phúc Sinh
Sao sinh phúc, chủ về điều lành nảy nở. Tốt cho mọi việc.
Sao xấu
- Hoang vu
Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.
- Huyền Vũ
Sao hắc đạo, chủ về trộm cắp và lừa gạt. Kiêng giao dịch, cầu tài, giao tiền, ký kết với người lạ.
- Ly sàng
Sao lìa giường. Kiêng cưới hỏi, kê giường, việc vợ chồng.
- Nhân Cách
Sao cách trở người với người, chủ về ly tán. Kiêng cưới hỏi, hợp tác, hòa giải.
- Thiên Lại
Sao ngục lại. Kiêng kiện tụng, việc dính dáng pháp luật.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Phòng — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Xích Khẩu — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Tân Dậu (chi Dậu) lục hợp với chi Thìn.
- Tam hợp
- Chi Dậu tam hợp với Tỵ và Sửu.
- Xung
- Chi Dậu xung với chi Mão; tuổi xung ngày: Đinh Mão, Kỷ Mão, Tân Mão, Quý Mão, Ất Mão.
- Hình
- Chi Dậu tự hình.
- Hại
- Chi Dậu hại với chi Tuất.
- Phá
- Chi Dậu phá với chi Tý.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Vũ thủy
- Bắt đầu
- 09:14 19/02/2036
- Tiết khí kế tiếp
- Kinh trập (07:11 05/03/2036)
- Còn lại
- 10 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Tân bất hợp tương, chủ nhân bất thường (ngày Tân không làm tương, chủ nhà khó hưởng)
- Chi
- Dậu bất yến khách, túy tọa điên cuồng (ngày Dậu không đãi tiệc khách, say sưa điên loạn)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 24/02/2036 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 28 tháng Một năm Bính Thìn, tức ngày Tân Dậu tháng Canh Dần.
Ngày 24/02/2036 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Nguyên Vũ, trực Nguy, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 24/02/2036 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Trăng ngày này
Trăng lưỡi liềm cuối tháng
Độ sáng 8%
- Trăng mọc
- 04:12
- Trăng lặn
- 15:36
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


