Lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 2036
Âm lịch
Ngày 29 tháng Mười Hai năm Ất Mão
Ngày Nhâm ThìnTháng Kỷ SửuNăm Ất Mão
Mệnh ngày: Trường Lưu Thủy
- Ngày hắc đạoSao Bạch Hổ
- Trực BìnhThập nhị trực
- Đại hànTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ bảy, ngày 26/1/2036 dương lịch, tức ngày 29 tháng Mười Hai năm Ất Mão âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Bạch Hổ), trực Bình, thuộc tiết Đại hàn. Ngày Nhâm Thìn có nạp âm Trường Lưu Thủy, hành Thủy.
- NgàyNhâm Thìn(hành Thủy)
- ThángKỷ Sửu(hành Hỏa)
- NămẤt Mão(hành Thủy)
- Tiết khíĐại hàn(từ 20-01)
- TrựcBình(Thập nhị trực)
- Sao ngàyBạch Hổ(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Bạch Hổ) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Bình
- Ngũ hành
- Thủy
- Nạp âm
- Trường Lưu Thủy
- Tuổi xung
- Giáp Tuất, Bính Tuất, Mậu Tuất, Canh Tuất, Nhâm Tuất
- Hướng Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính tây
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ, Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ, Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Thiên Mã (Lộc mã) và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ, Băng tiêu ngoạ hãm, Cẩu Giảo, Hà khôi (Cẩu Giảo) và Sát chủ kiêng
- an tángNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Nguyệt Hư (Nguyệt Sát), Sát chủ và Tiểu Hao kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ, Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ, Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Thiên Mã (Lộc mã) và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ, Băng tiêu ngoạ hãm, Cẩu Giảo, Hà khôi (Cẩu Giảo) và Sát chủ kiêng
- an tángNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Nguyệt Hư (Nguyệt Sát), Sát chủ và Tiểu Hao kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Tài thần
- Hướng chính tây
Tuổi xung
Xung với ngày Nhâm Thìn
- Giáp Tuất
- Bính Tuất
- Mậu Tuất
- Canh Tuất
- Nhâm Tuất
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy
- Tháng
- Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa
- Năm
- Ất Mão · Đại Khê Thủy
Sao tốt, sao xấu
2 sao tốt · 7 sao xấu
Sao tốt
- Thiên Mã (Lộc mã)
Sao ngựa trời, chủ về đi lại. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đi xa, mở đường làm ăn.
- Thiên Quý
Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.
Sao xấu
- Bạch hổ
Sao hắc đạo, chủ về hung hiểm và tang thương. Kiêng cưới hỏi, khai trương, xuất hành, khởi công. Việc an táng thì vẫn tiến hành được.
- Băng tiêu ngoạ hãm
Sao băng tan ngói vỡ, chủ về đổ vỡ. Kiêng mọi việc.
- Cẩu Giảo
Sao chó cắn. Kiêng xuất hành, đi xa.
- Hà khôi (Cẩu Giảo)
Sao xấu, chủ về trở ngại. Kiêng khởi sự, xuất hành.
- Nguyệt Hư (Nguyệt Sát)
Sao trống rỗng của tháng. Kiêng cầu tài, nhập kho.
- Sát chủ
Sao rất xấu, kiêng mọi việc trọng đại. Đặc biệt kiêng làm nhà, cưới hỏi, an táng.
- Tiểu Hao
Sao hao mòn. Kiêng cầu tài, nhập kho.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Đê — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Tiểu Cát — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Nhâm Thìn (chi Thìn) lục hợp với chi Dậu.
- Tam hợp
- Chi Thìn tam hợp với Thân và Tý.
- Xung
- Chi Thìn xung với chi Tuất; tuổi xung ngày: Giáp Tuất, Bính Tuất, Mậu Tuất, Canh Tuất, Nhâm Tuất.
- Hình
- Chi Thìn tự hình.
- Hại
- Chi Thìn hại với chi Mão.
- Phá
- Chi Thìn phá với chi Sửu.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Đại hàn
- Bắt đầu
- 19:10 20/01/2036
- Tiết khí kế tiếp
- Lập xuân (13:19 04/02/2036)
- Còn lại
- 9 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Nhâm bất cấp thủy, cánh nan đề phòng (ngày Nhâm không múc nước, khó đề phòng)
- Chi
- Thìn bất khấp khấp, tất chủ trùng tang (ngày Thìn không khóc lóc, dễ có tang nữa)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 26/01/2036 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 29 tháng Mười Hai năm Ất Mão, tức ngày Nhâm Thìn tháng Kỷ Sửu.
Ngày 26/01/2036 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Bạch Hổ, trực Bình, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 26/01/2036 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Trăng ngày này
Trăng lưỡi liềm cuối tháng
Độ sáng 4%
- Trăng mọc
- 04:43
- Trăng lặn
- 16:02
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


