Lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 2035
Âm lịch
Ngày 18 tháng Mười năm Ất Mão
Ngày Nhâm NgọTháng Đinh HợiNăm Ất Mão
Mệnh ngày: Dương Liễu Mộc
- Ngày hoàng đạoSao Thanh Long
- Trực NguyThập nhị trực
- Lập đôngTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ bảy, ngày 17/11/2035 dương lịch, tức ngày 18 tháng Mười năm Ất Mão âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Thanh Long), trực Nguy, thuộc tiết Lập đông. Ngày Nhâm Ngọ có nạp âm Dương Liễu Mộc, hành Mộc.
- NgàyNhâm Ngọ(hành Mộc)
- ThángĐinh Hợi(hành Thổ)
- NămẤt Mão(hành Thủy)
- Tiết khíLập đông(từ 07-11)
- TrựcNguy(Thập nhị trực)
- Sao ngàyThanh Long(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Thanh Long) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Nguy
- Ngũ hành
- Mộc
- Nạp âm
- Dương Liễu Mộc
- Tuổi xung
- Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý
- Hướng Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính tây
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Nguyệt giải, Phổ hộ (Hội hộ), Thanh Long, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thanh Long, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Nguyệt giải, Phổ hộ (Hội hộ), Thanh Long, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoàng Sa và Hoang vu kiêng
- an tángNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thanh Long, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu, Trùng phục và Trùng Tang kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thanh Long, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thanh Long, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thanh Long, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thanh Long, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Nguyệt giải, Phổ hộ (Hội hộ), Thanh Long, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thanh Long, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Nguyệt giải, Phổ hộ (Hội hộ), Thanh Long, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoàng Sa và Hoang vu kiêng
- an tángNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thanh Long, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu, Trùng phục và Trùng Tang kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thanh Long, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thanh Long, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thanh Long, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thanh Long, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Tài thần
- Hướng chính tây
Tuổi xung
Xung với ngày Nhâm Ngọ
- Giáp Tý
- Bính Tý
- Mậu Tý
- Canh Tý
- Nhâm Tý
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc
- Tháng
- Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ
- Năm
- Ất Mão · Đại Khê Thủy
Sao tốt, sao xấu
6 sao tốt · 5 sao xấu
Sao tốt
- Hoạt điệu
Sao chủ về sự linh hoạt và thăng tiến. Hợp việc thăng chức, nhận thưởng, ra mắt, trình báo giấy tờ. Nếu ngày đó gặp sao Thụ tử thì giảm phần tốt.
- Nguyệt giải
Sao hóa giải của tháng, làm nhẹ điều xấu. Tốt cho mọi việc.
- Phổ hộ (Hội hộ)
Sao che chở rộng khắp. Hợp cưới hỏi và xuất hành.
- Thanh Long
Sao hoàng đạo đứng đầu, chủ về cát khí. Tốt cho mọi việc.
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
- Thiên Quý
Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.
Sao xấu
- Hoàng Sa
Sao cát vàng, chủ về che mờ. Kiêng xuất hành, việc cần sáng suốt.
- Hoang vu
Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.
- Thiên Lại
Sao ngục lại. Kiêng kiện tụng, việc dính dáng pháp luật.
- Trùng phục
Sao chủ về điều xấu lặp lại. Kiêng an táng, việc hiếu.
- Trùng Tang
Sao chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Vị — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Không Vong — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Nhâm Ngọ (chi Ngọ) lục hợp với chi Mùi.
- Tam hợp
- Chi Ngọ tam hợp với Dần và Tuất.
- Xung
- Chi Ngọ xung với chi Tý; tuổi xung ngày: Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý.
- Hình
- Chi Ngọ tự hình.
- Hại
- Chi Ngọ hại với chi Sửu.
- Phá
- Chi Ngọ phá với chi Mão.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Lập đông
- Bắt đầu
- 21:23 07/11/2035
- Tiết khí kế tiếp
- Lập đông (21:23 07/11/2035)
- Còn lại
- 0 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Nhâm bất cấp thủy, cánh nan đề phòng (ngày Nhâm không múc nước, khó đề phòng)
- Chi
- Ngọ bất thiêm cái, ốc chủ cánh trương (ngày Ngọ không lợp mái nhà, chủ nhà dễ đổi thay)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 17/11/2035 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 18 tháng Mười năm Ất Mão, tức ngày Nhâm Ngọ tháng Đinh Hợi.
Ngày 17/11/2035 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Thanh Long, trực Nguy, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 17/11/2035 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Thân (15:00–17:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


